00:55
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
13g 35ph
2 điểm dừng
17:30
Dunshen (DSN)
T5, 22 Thá
11 444 285 ₫
01:30
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
07:55
Dunshen (DSN)
T6, 23 Thá
+1
9 054 775 ₫
20:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:20
Dunshen (DSN)
CN, 1 Thá
2 392 913 ₫
19:55
Baiyun (CAN)
T2, 2 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
11:20
Dunshen (DSN)
T3, 3 Thá
+1
3 736 297 ₫
20:40
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
22:55
Dunshen (DSN)
T3, 3 Thá
+1
8 237 856 ₫
21:20
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
17:30
Dunshen (DSN)
T3, 3 Thá
+1
8 750 093 ₫
18:30
Almaty (ALA)
T4, 18 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Dunshen (DSN)
T5, 19 Thá
+1
9 462 461 ₫
15:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:20
Dunshen (DSN)
CN, 20 Thá
2 372 498 ₫