09:45
Pescara (PSR)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:05
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
1 964 105 ₫
09:45
Pescara (PSR)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
21:20
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
2 664 599 ₫
09:45
Pescara (PSR)
T3, 3 Thá
12g 55ph
2 điểm dừng
23:40
Kaunas (KUN)
T3, 3 Thá
4 720 499 ₫
12:15
Pescara (PSR)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
399 468 ₫
12:15
Pescara (PSR)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
399 468 ₫
07:55
Pescara (PSR)
T4, 4 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
17:30
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
988 225 ₫
07:55
Pescara (PSR)
T4, 4 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
21:30
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
1 511 459 ₫
07:55
Pescara (PSR)
T4, 4 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:00
Turin (TRN)
T4, 4 Thá
1 880 223 ₫
08:30
Pescara (PSR)
T4, 4 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 Thá
+1
1 571 917 ₫
08:30
Pescara (PSR)
T4, 4 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 Thá
+1
1 571 917 ₫
13:00
Pescara (PSR)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:30
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
1 870 410 ₫
13:00
Pescara (PSR)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:30
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
3 196 695 ₫
17:00
Pescara (PSR)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:20
Milan-Malpensa (MXP)
T4, 4 Thá
543 175 ₫
08:00
Pescara (PSR)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:20
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 5 Thá
1 000 253 ₫
09:45
Pescara (PSR)
T5, 5 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
11:10
Krakow (KRK)
T6, 6 Thá
+1
1 222 461 ₫
17:50
Pescara (PSR)
T5, 5 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
00:40
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 6 Thá
+1
979 362 ₫
17:50
Pescara (PSR)
T5, 5 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
11:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 7 Thá
+1
1 748 860 ₫
17:50
Pescara (PSR)
T5, 5 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
11:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 7 Thá
+1
1 748 860 ₫
17:50
Pescara (PSR)
T5, 5 Thá
88g 5ph
2 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T2, 9 Thá
+1
2 428 146 ₫
11:00
Pescara (PSR)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:15
Fontanarossa (CTA)
T6, 6 Thá
646 999 ₫
20:25
Pescara (PSR)
T6, 6 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
11:45
Chisinau (RMO)
T7, 7 Thá
+1
1 741 580 ₫
00:20
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
02:35
Malta (MLA)
CN, 8 Thá
+1
1 396 240 ₫
22:40
Pescara (PSR)
T6, 6 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
08:25
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 7 Thá
+1
1 433 591 ₫
22:40
Pescara (PSR)
T6, 6 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 7 Thá
+1
1 636 490 ₫
22:40
Pescara (PSR)
T6, 6 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
13:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 7 Thá
+1
1 636 490 ₫
22:40
Pescara (PSR)
T6, 6 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
16:25
Krakow (KRK)
T7, 7 Thá
+1
2 022 981 ₫
07:25
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:15
Krakow (KRK)
T7, 7 Thá
1 091 732 ₫
07:50
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
13:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 7 Thá
1 400 671 ₫
07:50
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
13:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 7 Thá
1 400 671 ₫
07:50
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
13:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 7 Thá
1 636 490 ₫
07:50
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
13:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 7 Thá
1 636 490 ₫
11:10
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
CN, 8 Thá
+1
4 416 624 ₫
18:25
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
11:10
Kaunas (KUN)
CN, 8 Thá
+1
3 526 526 ₫
22:25
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:45
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 7 Thá
483 983 ₫
22:25
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Krakow (KRK)
CN, 8 Thá
+1
1 054 064 ₫
22:25
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
16g
1 điểm dừng
14:25
Malta (MLA)
CN, 8 Thá
+1
1 765 004 ₫
22:25
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
09:05
Chisinau (RMO)
CN, 8 Thá
+1
1 969 486 ₫
22:25
Pescara (PSR)
T7, 7 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
19:00
Kaunas (KUN)
CN, 8 Thá
+1
4 130 793 ₫
06:50
Pescara (PSR)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:10
Turin (TRN)
CN, 8 Thá
483 983 ₫
08:50
Pescara (PSR)
CN, 8 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
14:30
El-Prat (BCN)
CN, 8 Thá
989 174 ₫
10:55
Pescara (PSR)
CN, 8 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
10:40
Kaunas (KUN)
T2, 9 Thá
+1
2 964 991 ₫
16:00
Pescara (PSR)
CN, 8 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
16:55
Krakow (KRK)
T2, 9 Thá
+1
2 044 505 ₫
17:50
Pescara (PSR)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:00
Rinas (TIA)
CN, 8 Thá
409 597 ₫
19:50
Pescara (PSR)
CN, 8 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
20:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 9 Thá
+1
1 375 665 ₫
19:50
Pescara (PSR)
CN, 8 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
20:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 9 Thá
+1
1 375 665 ₫
19:50
Pescara (PSR)
CN, 8 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
10:35
El-Prat (BCN)
T2, 9 Thá
+1
1 528 868 ₫
17:50
Pescara (PSR)
CN, 8 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
21:05
Krakow (KRK)
T2, 9 Thá
+1
2 233 160 ₫
17:50
Pescara (PSR)
CN, 8 Thá
62g 15ph
2 điểm dừng
09:05
Chisinau (RMO)
T4, 11 Thá
+1
3 406 559 ₫
18:05
Pescara (PSR)
CN, 8 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Kaunas (KUN)
T2, 9 Thá
+1
3 262 218 ₫
20:40
Pescara (PSR)
CN, 8 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
09:15
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 9 Thá
+1
1 732 717 ₫