10:14
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:49
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
4 396 075 ₫
14:26
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
CN, 13 thá
10g 34ph
1 điểm dừng
01:00
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 14 thá
+1
4 869 980 ₫
14:26
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
CN, 13 thá
30g 18ph
2 điểm dừng
20:44
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T2, 14 thá
+1
5 791 057 ₫
14:26
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
CN, 13 thá
21g 32ph
2 điểm dừng
11:58
Myrtle Beach (MYR)
T2, 14 thá
+1
6 607 024 ₫
17:30
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
CN, 13 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 14 thá
+1
3 488 973 ₫
18:32
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T2, 14 thá
+1
7 159 609 ₫
21:20
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
CN, 13 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
02:55
Miami (MIA)
T2, 14 thá
+1
8 437 937 ₫
00:31
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T2, 14 thá
52g 54ph
3 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
52 620 755 ₫
10:00
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T2, 14 thá
1g 29ph
Bay thẳng
11:29
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
4 693 177 ₫
10:00
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T2, 14 thá
4g 51ph
1 điểm dừng
14:51
Boston, Edvard Logan (BOS)
T2, 14 thá
6 752 840 ₫
10:25
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:05
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 14 thá
2 738 927 ₫
18:32
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:02
Orlando (MCO)
T2, 14 thá
5 183 790 ₫
18:32
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T2, 14 thá
20g 42ph
1 điểm dừng
15:14
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 15 thá
+1
6 282 581 ₫
18:32
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T2, 14 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
01:57
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 15 thá
+1
7 039 310 ₫
22:24
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T2, 14 thá
27g 51ph
2 điểm dừng
02:15
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T4, 16 thá
+1
15 235 737 ₫
00:39
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T3, 15 thá
1g 22ph
Bay thẳng
02:01
Raleigh (RDU)
T3, 15 thá
5 006 379 ₫
10:00
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T3, 15 thá
1g 8ph
Bay thẳng
11:08
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
5 302 874 ₫
18:42
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T3, 15 thá
10g 19ph
1 điểm dừng
05:01
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 16 thá
+1
3 194 909 ₫
18:42
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T3, 15 thá
6g 33ph
1 điểm dừng
01:15
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 16 thá
+1
3 804 605 ₫
18:42
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T3, 15 thá
28g
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T4, 16 thá
+1
3 961 055 ₫
18:42
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T3, 15 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
15:07
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
T4, 16 thá
+1
4 568 321 ₫
18:59
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:29
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 15 thá
3 570 083 ₫
00:11
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T4, 16 thá
1g 46ph
Bay thẳng
01:57
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 16 thá
3 256 577 ₫
10:00
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T4, 16 thá
1g 8ph
Bay thẳng
11:08
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
5 353 302 ₫
10:09
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T4, 16 thá
1g 21ph
Bay thẳng
11:30
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 16 thá
3 604 107 ₫
10:14
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T4, 16 thá
10g 26ph
1 điểm dừng
20:40
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T4, 16 thá
8 535 148 ₫
15:00
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T4, 16 thá
6g 33ph
1 điểm dừng
21:33
Phoenix, Skai-Harbor (PHX)
T4, 16 thá
7 948 539 ₫
16:10
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T4, 16 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
05:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
+1
9 253 904 ₫
18:42
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T4, 16 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
21:37
Denver (DEN)
T5, 17 thá
+1
4 498 754 ₫
18:42
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T4, 16 thá
18g 11ph
1 điểm dừng
12:53
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 17 thá
+1
3 375 053 ₫
18:42
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T4, 16 thá
27g 39ph
1 điểm dừng
22:21
Charlotte, Duglas (CLT)
T5, 17 thá
+1
3 998 724 ₫
18:42
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T4, 16 thá
30g 54ph
3 điểm dừng
01:36
Phoenix, Mesa Gateway (AZA)
T6, 18 thá
+1
10 470 563 ₫
19:20
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T4, 16 thá
29g 45ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
+1
17 564 554 ₫
19:45
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:15
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 16 thá
2 731 636 ₫
10:00
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T5, 17 thá
2g 43ph
Bay thẳng
12:43
Miami (MIA)
T5, 17 thá
5 931 709 ₫
10:00
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T5, 17 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
19:45
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
8 639 954 ₫
10:14
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T5, 17 thá
35g 31ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
+1
18 411 811 ₫
14:26
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T5, 17 thá
54g 8ph
3 điểm dừng
20:34
Phoenix, Mesa Gateway (AZA)
T7, 19 thá
+1
9 974 178 ₫
15:55
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T5, 17 thá
27g 27ph
3 điểm dừng
19:22
Phoenix, Skai-Harbor (PHX)
T6, 18 thá
+1
7 989 854 ₫
18:32
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T5, 17 thá
7g 42ph
1 điểm dừng
02:14
Houston, George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T6, 18 thá
+1
3 812 200 ₫
18:32
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T5, 17 thá
7g 25ph
1 điểm dừng
01:57
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T6, 18 thá
+1
3 916 095 ₫
18:32
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T5, 17 thá
27g 2ph
1 điểm dừng
21:34
St. Louis, Lambert (STL)
T6, 18 thá
+1
3 968 953 ₫
18:32
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T5, 17 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T6, 18 thá
+1
4 062 215 ₫
15:55
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T6, 18 thá
25g
2 điểm dừng
16:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 19 thá
+1
4 858 740 ₫
18:32
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T6, 18 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
22:42
Philadelphia, Trenton-Mercer (TTN)
T7, 19 thá
+1
10 640 683 ₫
18:35
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T6, 18 thá
5g 41ph
1 điểm dừng
00:16
Boston, Edvard Logan (BOS)
T7, 19 thá
+1
6 744 031 ₫
21:16
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T6, 18 thá
5g 43ph
1 điểm dừng
02:59
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 19 thá
+1
3 646 941 ₫
00:39
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T7, 19 thá
16g 8ph
1 điểm dừng
16:47
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 19 thá
3 122 608 ₫
00:39
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T7, 19 thá
19g 48ph
1 điểm dừng
20:27
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T7, 19 thá
6 128 562 ₫
10:00
Pittsburgh, Pittsburg Interneshinl (PIT)
T7, 19 thá
1g 29ph
Bay thẳng
11:29
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 19 thá
2 840 999 ₫