07:30
Prince George (YXS)
CN, 8 Thá
8g 55ph
2 điểm dừng
16:25
Vancouver Harbour (CXH)
CN, 8 Thá
11 921 056 ₫
21:20
Prince George (YXS)
CN, 8 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
12:40
Edmonton (YEG)
T2, 9 Thá
+1
6 076 855 ₫
15:30
Prince George (YXS)
T3, 10 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Edmonton (YEG)
T3, 10 Thá
5 659 661 ₫
21:20
Prince George (YXS)
CN, 15 Thá
58g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Edmonton (YEG)
T4, 18 Thá
+1
9 046 278 ₫
07:30
Prince George (YXS)
T2, 16 Thá
9g 5ph
2 điểm dừng
16:35
Vancouver Harbour (CXH)
T2, 16 Thá
12 024 247 ₫
05:30
Prince George (YXS)
T3, 1 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Edmonton (YEG)
T4, 2 Thá
+1
3 632 565 ₫
11:15
Prince George (YXS)
T3, 1 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
17:10
Edmonton (YEG)
T3, 1 Thá
3 289 124 ₫
21:20
Prince George (YXS)
T3, 1 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Edmonton (YEG)
T4, 2 Thá
+1
3 168 207 ₫
16:30
Prince George (YXS)
T5, 4 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Edmonton (YEG)
T5, 4 Thá
2 838 060 ₫
05:25
Prince George (YXS)
T3, 27 Thá
6g 59ph
2 điểm dừng
13:24
Edmonton (YEG)
T3, 27 Thá
7 485 123 ₫
10:35
Prince George (YXS)
T5, 26 Thá
8g 40ph
2 điểm dừng
20:15
Edmonton (YEG)
T5, 26 Thá
6 809 002 ₫