08:10
Rimini (RMI)
T5, 5 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 5 Thá
1 521 271 ₫
08:10
Rimini (RMI)
T5, 5 Thá
10g 45ph
2 điểm dừng
18:55
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
3 306 533 ₫
08:10
Rimini (RMI)
T5, 5 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
11:45
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
+1
3 354 330 ₫
08:10
Rimini (RMI)
T5, 5 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
05:20
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
+1
9 930 995 ₫
13:20
Rimini (RMI)
T5, 5 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
23:25
London-Luton (LTN)
T5, 5 Thá
1 495 315 ₫
13:20
Rimini (RMI)
T5, 5 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
10:25
Modlin (WMI)
T6, 6 Thá
+1
1 866 928 ₫
13:20
Rimini (RMI)
T5, 5 Thá
11g 55ph
2 điểm dừng
02:15
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
+1
3 920 296 ₫
08:45
Rimini (RMI)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:15
Fontanarossa (CTA)
T6, 6 Thá
1 898 898 ₫
22:55
Rimini (RMI)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:20
Rinas (TIA)
T7, 7 Thá
+1
545 075 ₫
22:55
Rimini (RMI)
T6, 6 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
05:20
London-Luton (LTN)
T7, 7 Thá
+1
1 184 161 ₫
20:55
Rimini (RMI)
T6, 6 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
00:50
Fontanarossa (CTA)
T7, 7 Thá
+1
2 005 888 ₫
20:55
Rimini (RMI)
T6, 6 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
20:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 7 Thá
+1
2 639 592 ₫
20:55
Rimini (RMI)
T6, 6 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
+1
2 747 531 ₫
20:55
Rimini (RMI)
T6, 6 Thá
21g
1 điểm dừng
17:55
Punta-Reizi (PMO)
T7, 7 Thá
+1
2 914 662 ₫
20:55
Rimini (RMI)
T6, 6 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
CN, 8 Thá
+1
5 065 523 ₫
20:55
Rimini (RMI)
T6, 6 Thá
25g 40ph
3 điểm dừng
00:35
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
10 484 300 ₫
08:15
Rimini (RMI)
CN, 8 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T2, 9 Thá
+1
2 806 090 ₫
11:20
Rimini (RMI)
CN, 8 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
08:30
Modlin (WMI)
T2, 9 Thá
+1
1 688 086 ₫
13:20
Rimini (RMI)
CN, 8 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
12:55
Kaunas (KUN)
T2, 9 Thá
+1
2 469 296 ₫
13:20
Rimini (RMI)
CN, 8 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
18:10
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
+1
3 505 001 ₫
11:20
Rimini (RMI)
CN, 8 Thá
27g
2 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
7 585 465 ₫
11:40
Rimini (RMI)
CN, 8 Thá
9g
Bay thẳng
22:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
3 646 176 ₫
11:40
Rimini (RMI)
CN, 8 Thá
9g
1 điểm dừng
22:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
2 371 803 ₫
11:40
Rimini (RMI)
CN, 8 Thá
58g 20ph
2 điểm dừng
01:00
Zvartnots (EVN)
T4, 11 Thá
+1
3 388 516 ₫
11:40
Rimini (RMI)
CN, 8 Thá
13g 15ph
2 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
+1
4 063 687 ₫
11:40
Rimini (RMI)
CN, 8 Thá
36g 10ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
7 989 364 ₫
11:40
Rimini (RMI)
CN, 8 Thá
48g 50ph
2 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
T3, 10 Thá
+1
8 791 783 ₫
12:30
Rimini (RMI)
T2, 9 Thá
59g 20ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
+1
9 265 953 ₫
12:30
Rimini (RMI)
T2, 9 Thá
43g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 11 Thá
+1
1 371 550 ₫
12:30
Rimini (RMI)
T2, 9 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
11:10
Chisinau (RMO)
T3, 10 Thá
+1
1 758 357 ₫
12:30
Rimini (RMI)
T2, 9 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
+1
2 243 289 ₫
12:30
Rimini (RMI)
T2, 9 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T4, 11 Thá
+1
2 876 678 ₫
12:30
Rimini (RMI)
T2, 9 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
01:00
Zvartnots (EVN)
T4, 11 Thá
+1
3 854 140 ₫
12:30
Rimini (RMI)
T2, 9 Thá
59g 20ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
+1
7 549 380 ₫
22:55
Rimini (RMI)
T2, 9 Thá
37g 45ph
2 điểm dừng
13:40
Chisinau (RMO)
T4, 11 Thá
+1
1 677 007 ₫
13:20
Rimini (RMI)
T5, 12 Thá
13g
2 điểm dừng
02:20
Modlin (WMI)
T6, 13 Thá
+1
2 830 463 ₫
22:55
Rimini (RMI)
T6, 13 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
10:15
Frederik Shopen (WAW)
T7, 14 Thá
+1
2 255 001 ₫
20:55
Rimini (RMI)
T6, 13 Thá
34g 50ph
1 điểm dừng
07:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 15 Thá
+1
2 267 030 ₫
22:55
Rimini (RMI)
T6, 13 Thá
15g 45ph
3 điểm dừng
15:40
Vilnius (VNO)
T7, 14 Thá
+1
4 806 913 ₫
20:55
Rimini (RMI)
T6, 13 Thá
50g 30ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T2, 16 Thá
+1
6 020 195 ₫
20:55
Rimini (RMI)
T6, 13 Thá
20g 25ph
3 điểm dừng
19:20
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
+1
6 885 604 ₫
08:15
Rimini (RMI)
CN, 15 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T2, 16 Thá
+1
2 525 006 ₫
13:20
Rimini (RMI)
CN, 15 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Modlin (WMI)
T2, 16 Thá
+1
2 072 044 ₫
13:20
Rimini (RMI)
CN, 15 Thá
51g
2 điểm dừng
18:20
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
+1
6 340 846 ₫
11:40
Rimini (RMI)
CN, 15 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
08:15
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 16 Thá
+1
1 827 994 ₫
11:40
Rimini (RMI)
CN, 15 Thá
58g 25ph
2 điểm dừng
01:05
Kutaisi (KUT)
T4, 18 Thá
+1
3 901 621 ₫
11:40
Rimini (RMI)
CN, 15 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
+1
6 463 662 ₫
13:15
Rimini (RMI)
CN, 15 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
11:25
Krakow (KRK)
T2, 16 Thá
+1
2 908 648 ₫
12:30
Rimini (RMI)
T2, 16 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
09:15
Krakow (KRK)
T3, 17 Thá
+1
1 966 954 ₫
12:30
Rimini (RMI)
T2, 16 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Frederik Shopen (WAW)
T2, 16 Thá
2 331 286 ₫