Chuyến bay từ Samarkand

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Samarkand

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
4g 20ph
Bay thẳng
02:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá +1
1 838 204 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
4g 20ph
Bay thẳng
02:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá +1
1 879 823 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
07:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
2 592 503 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
33g
1 điểm dừng
06:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
2 635 640 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
49g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Ufa (UFA)
T2, 14 thá +1
3 052 737 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
34g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá +1
3 306 094 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
49g 55ph
1 điểm dừng
23:45
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
3 809 162 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
00:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá +1
4 060 392 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
08:45
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá +1
4 185 552 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
10:45
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá +1
4 315 268 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá +1
4 510 298 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
18:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá +1
4 528 525 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
60g 15ph
1 điểm dừng
10:05
Antalya (AYT)
T3, 15 thá +1
4 907 042 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Nalchik (NAL)
CN, 13 thá +1
5 002 126 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
46g 20ph
1 điểm dừng
20:10
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá +1
5 210 219 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
46g 10ph
1 điểm dừng
20:00
Grozny (GRV)
T2, 14 thá +1
5 379 731 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
13:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá +1
5 871 256 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
08:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá +1
8 167 872 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
37g 45ph
1 điểm dừng
11:35
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá +1
8 903 336 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
23g
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá +1
9 508 779 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
12:10
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
CN, 13 thá +1
9 568 321 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
12:10
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
CN, 13 thá +1
9 568 321 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
23:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá +1
9 810 742 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
35g 15ph
3 điểm dừng
09:05
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 14 thá +1
9 933 471 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
10:25
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá +1
10 114 527 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá +1
10 906 191 ₫
Pobeda
DP 998
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá +1
17 838 569 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá +1
5 573 546 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
08:00
Dubai (DXB)
CN, 13 thá +1
6 620 694 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
07:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá +1
7 414 788 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
25g
2 điểm dừng
22:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá +1
7 426 940 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá +1
7 771 432 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá +1
7 771 432 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
08:35
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá +1
8 919 740 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
47g
2 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
8 971 687 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
47g
2 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
8 971 687 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
09:25
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá +1
9 328 939 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
08:30
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
T2, 14 thá +1
9 337 141 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
08:30
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
T2, 14 thá +1
9 337 141 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
17g 40ph
2 điểm dừng
15:35
Sanliurfa (GNY)
CN, 13 thá +1
9 350 204 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
41g
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
11 227 596 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
47g 5ph
3 điểm dừng
21:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá +1
11 996 780 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
17:40
Zagreb (ZAG)
T2, 14 thá +1
12 361 626 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
49g 55ph
3 điểm dừng
23:50
Brussels (BRU)
T2, 14 thá +1
12 599 490 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
57g
3 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
12 902 363 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
16:25
Manchester (MAN)
CN, 13 thá +1
12 948 843 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
38g 10ph
3 điểm dừng
12:05
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá +1
13 227 717 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
15:50
Dusseldorf (DUS)
CN, 13 thá +1
14 048 849 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
57g
3 điểm dừng
06:55
Luân Đôn, London-City (LCY)
T3, 15 thá +1
14 790 692 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
10:30
Rotterdam (RTM)
T2, 14 thá +1
14 885 777 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2281427 ₫ · cao nhất: 11850355 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 4841424 ₫ 13.09.2026 — 7550276 ₫ 14.09.2026 — 3057294 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 10422565 ₫ 17.09.2026 — 11850355 ₫ 18.09.2026 — 3325840 ₫ 19.09.2026 — 2694574 ₫ 20.09.2026 — 11420196 ₫ 21.09.2026 — 2281427 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 4910687 ₫ 24.09.2026 — 9922231 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 11739170 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 3331612 ₫ 29.09.2026 — 11736436 ₫ 30.09.2026 — 5516131 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
4841424 ₫
13
placeholder
7550276 ₫
14
Giá tốt
3057294 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
10422565 ₫
17
placeholder
11850355 ₫
18
placeholder
3325840 ₫
19
Giá tốt
2694574 ₫
20
placeholder
11420196 ₫
21
Giá tốt
2281427 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
4910687 ₫
24
placeholder
9922231 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
11739170 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
3331612 ₫
29
placeholder
11736436 ₫
30
placeholder
5516131 ₫

Các hãng hàng không bay từ Samarkand

Centrum Air
Giá từ
₫489 702
Qanot Sharq
Giá từ
₫541 649
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫838 447
Silk Avia
Giá từ
₫1 051 704
Pobeda
Giá từ
₫1 168 054
FlyArystan
Giá từ
₫1 619 175
Ural Airlines
Giá từ
₫1 715 779
Utair
Giá từ
₫1 761 043
Sun Express
Giá từ
₫2 584 300
Nordwind Airlines
Giá từ
₫2 700 346
Aeroflot
Giá từ
₫2 715 839
Azimuth
Giá từ
₫2 820 038
Qazaq Air
Giá từ
₫2 931 223
S7 Airlines
Giá từ
₫3 314 904
Azal
Giá từ
₫3 964 396
Air Astana
Giá từ
₫3 966 219
Turkish Airlines
Giá từ
₫5 006 683
flydubai
Giá từ
₫6 466 067
Loong Air
Giá từ
₫6 775 928
Hahn Air Systems
Giá từ
₫11 210 280

Điểm đến phổ biến từ Samarkand

SKD
Samarkand — Navoiy
Uzbekistan → Uzbekistan
NVI
từ
₫351 176
SKD
Uzbekistan → Uzbekistan
KSQ
từ
₫363 631
SKD
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫374 567
SKD
Samarkand — Bukhara
Uzbekistan → Uzbekistan
BHK
từ
₫424 084
SKD
Uzbekistan → Uzbekistan
AZN
từ
₫848 472
SKD
Uzbekistan → Uzbekistan
FEG
từ
₫1 183 547
SKD
Uzbekistan → Uzbekistan
TMJ
từ
₫1 202 078
SKD
Uzbekistan → Russia
MOW
từ
₫1 714 867
SKD
Uzbekistan → Uzbekistan
NCU
từ
₫1 864 330

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Uzbekistan

Tất cả các gói

uzbeknet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

uzbeknet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫537516

Mua

uzbeknet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫844668

Mua

uzbeknet

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

uzbeknet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Samarkand do các hãng hàng không sau khai thác: Победа, Azal, SunExpress, Уральские авиалинии, Centrum Air, Utair, Qanot Sharq, Qazaq Air, Loong Air, Азимут.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay DP998), do Победа khai thác, khởi hành từ Samarkand lúc 21:50.
Vé rẻ nhất từ Samarkand đi Tashkent có giá ₫635 215 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay C630, do Centrum Air khai thác.