21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
4g 20ph
Bay thẳng
02:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
1 838 204 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
4g 20ph
Bay thẳng
02:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
+1
1 879 823 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
07:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
2 592 503 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
33g
1 điểm dừng
06:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
2 635 640 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
49g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
+1
3 052 737 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
34g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
3 306 094 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
49g 55ph
1 điểm dừng
23:45
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
3 809 162 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
00:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá
+1
4 060 392 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
08:45
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá
+1
4 185 552 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
36g 55ph
1 điểm dừng
10:45
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
4 315 268 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
+1
4 510 298 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
18:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
+1
4 528 525 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
60g 15ph
1 điểm dừng
10:05
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
+1
4 907 042 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Nalchik (NAL)
CN, 13 thá
+1
5 002 126 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
46g 20ph
1 điểm dừng
20:10
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
5 210 219 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
46g 10ph
1 điểm dừng
20:00
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
5 379 731 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
13:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
+1
5 871 256 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
08:35
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
T2, 14 thá
+1
8 167 872 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
37g 45ph
1 điểm dừng
11:35
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
+1
8 903 336 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
23g
1 điểm dừng
20:50
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
+1
9 508 779 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
12:10
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
CN, 13 thá
+1
9 568 321 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
12:10
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
CN, 13 thá
+1
9 568 321 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
23:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
+1
9 810 742 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
35g 15ph
3 điểm dừng
09:05
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 14 thá
+1
9 933 471 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
10:25
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
10 114 527 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T2, 14 thá
+1
10 906 191 ₫
21:50
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
13:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá
+1
17 838 569 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
+1
5 573 546 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
08:00
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
+1
6 620 694 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
07:00
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
+1
7 414 788 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
25g
2 điểm dừng
22:55
Mersin, Tarsus Chukurova (COV)
CN, 13 thá
+1
7 426 940 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
7 771 432 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
+1
7 771 432 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
08:35
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
+1
8 919 740 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
47g
2 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
+1
8 971 687 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
47g
2 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
+1
8 971 687 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
09:25
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
+1
9 328 939 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
08:30
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
T2, 14 thá
+1
9 337 141 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
08:30
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
T2, 14 thá
+1
9 337 141 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
17g 40ph
2 điểm dừng
15:35
Sanliurfa (GNY)
CN, 13 thá
+1
9 350 204 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
41g
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
11 227 596 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
47g 5ph
3 điểm dừng
21:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
11 996 780 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
17:40
Zagreb (ZAG)
T2, 14 thá
+1
12 361 626 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
49g 55ph
3 điểm dừng
23:50
Brussels (BRU)
T2, 14 thá
+1
12 599 490 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
57g
3 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
12 902 363 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
16:25
Manchester (MAN)
CN, 13 thá
+1
12 948 843 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
38g 10ph
3 điểm dừng
12:05
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
+1
13 227 717 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
15:50
Dusseldorf (DUS)
CN, 13 thá
+1
14 048 849 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
57g
3 điểm dừng
06:55
Luân Đôn, London-City (LCY)
T3, 15 thá
+1
14 790 692 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
10:30
Rotterdam (RTM)
T2, 14 thá
+1
14 885 777 ₫