07:35
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
08:55
Zürich (ZRH)
T7, 24 Thá
+1
3 242 012 ₫
06:35
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
15:20
Merinyak (BOD)
T6, 23 Thá
3 810 415 ₫
07:35
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
29g 5ph
3 điểm dừng
13:40
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
9 351 629 ₫
17:30
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:10
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T6, 23 Thá
3 118 474 ₫
16:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
23:30
Barahas (MAD)
T6, 23 Thá
1 114 372 ₫
21:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:05
Sevilla (SVQ)
T6, 23 Thá
2 257 497 ₫
21:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
22:50
Barahas (MAD)
T7, 24 Thá
+1
3 186 404 ₫
21:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
00:15
Valencia (VLC)
CN, 25 Thá
+1
4 290 034 ₫
21:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Merinyak (BOD)
T7, 24 Thá
+1
5 570 914 ₫
22:45
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:00
Barahas (MAD)
T7, 24 Thá
+1
691 309 ₫
22:45
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
22:10
Granada (GRX)
T7, 24 Thá
+1
2 811 050 ₫
22:45
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
09:10
Valencia (VLC)
T7, 24 Thá
+1
3 649 594 ₫
07:10
Santiago de Compostela (SCQ)
T7, 24 Thá
18g
1 điểm dừng
01:10
Barahas (MAD)
CN, 25 Thá
+1
2 066 028 ₫
07:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T7, 24 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:05
Sevilla (SVQ)
T7, 24 Thá
1 391 149 ₫
07:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T7, 24 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
07:45
Valencia (VLC)
CN, 25 Thá
+1
2 954 177 ₫
07:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T7, 24 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
09:00
Chisinau (RMO)
CN, 25 Thá
+1
4 709 622 ₫
21:45
Santiago de Compostela (SCQ)
T7, 24 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:00
Barahas (MAD)
T7, 24 Thá
1 728 589 ₫
23:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T7, 24 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:30
Tenerife Sur (TFS)
CN, 25 Thá
+1
1 683 723 ₫
07:00
Santiago de Compostela (SCQ)
CN, 25 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:25
Sevilla (SVQ)
CN, 25 Thá
2 270 135 ₫
07:00
Santiago de Compostela (SCQ)
CN, 25 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Barahas (MAD)
T2, 26 Thá
+1
4 062 546 ₫
14:20
Santiago de Compostela (SCQ)
CN, 25 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Valencia (VLC)
T2, 26 Thá
+1
2 059 077 ₫
15:50
Santiago de Compostela (SCQ)
CN, 25 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
10:30
Valencia (VLC)
T2, 26 Thá
+1
3 008 205 ₫
23:25
Santiago de Compostela (SCQ)
CN, 25 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
01:10
Barahas (MAD)
T3, 27 Thá
+1
2 784 825 ₫
10:00
Santiago de Compostela (SCQ)
T2, 26 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
12:15
Ljubljana (LJU)
T3, 27 Thá
+1
5 750 061 ₫
16:15
Santiago de Compostela (SCQ)
T2, 26 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:45
Valencia (VLC)
T2, 26 Thá
4 184 821 ₫
21:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T2, 26 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:00
Barahas (MAD)
T2, 26 Thá
707 423 ₫
22:00
Santiago de Compostela (SCQ)
T2, 26 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Barahas (MAD)
T3, 27 Thá
+1
2 846 121 ₫
17:20
Santiago de Compostela (SCQ)
T3, 27 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Valencia (VLC)
T4, 28 Thá
+1
4 578 816 ₫
19:50
Santiago de Compostela (SCQ)
T3, 27 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T5, 29 Thá
+1
9 686 225 ₫
23:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T3, 27 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:00
Barahas (MAD)
T4, 28 Thá
+1
579 461 ₫
08:45
Santiago de Compostela (SCQ)
T4, 28 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
07:05
Pulkovo (LED)
T5, 29 Thá
+1
15 090 632 ₫
12:15
Santiago de Compostela (SCQ)
T4, 28 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
01:10
Barahas (MAD)
T5, 29 Thá
+1
2 943 119 ₫
16:05
Santiago de Compostela (SCQ)
T4, 28 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
16:20
Sevilla (SVQ)
T5, 29 Thá
+1
1 768 083 ₫
08:45
Santiago de Compostela (SCQ)
T5, 29 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
08:55
Pulkovo (LED)
T6, 30 Thá
+1
13 680 210 ₫
11:10
Santiago de Compostela (SCQ)
T5, 29 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
08:55
Zürich (ZRH)
T6, 30 Thá
+1
4 507 095 ₫
17:20
Santiago de Compostela (SCQ)
T5, 29 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:50
Valencia (VLC)
T5, 29 Thá
963 662 ₫
20:50
Santiago de Compostela (SCQ)
T5, 29 Thá
34g 5ph
3 điểm dừng
08:55
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
+1
11 484 640 ₫
20:25
Santiago de Compostela (SCQ)
T5, 29 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
21:00
Newark Liberty (EWR)
T6, 30 Thá
+1
10 435 986 ₫
21:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T5, 29 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:00
Barahas (MAD)
T5, 29 Thá
746 285 ₫
23:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T5, 29 Thá
50g 25ph
1 điểm dừng
02:05
Valencia (VLC)
CN, 1 Thá
+1
1 947 545 ₫
00:45
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:05
Sevilla (SVQ)
T6, 30 Thá
1 062 240 ₫
06:45
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 30 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
08:55
Zürich (ZRH)
T7, 31 Thá
+1
5 509 303 ₫
08:45
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 30 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
16:30
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
+1
14 105 169 ₫
07:00
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 30 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:25
Sevilla (SVQ)
T6, 30 Thá
1 926 692 ₫
07:00
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 30 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:25
Sevilla (SVQ)
T6, 30 Thá
2 279 930 ₫
07:00
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 30 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Valencia (VLC)
CN, 1 Thá
+1
4 350 697 ₫
11:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 30 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
00:10
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
+1
2 842 013 ₫
23:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:00
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
+1
704 263 ₫
23:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 30 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
02:05
Valencia (VLC)
CN, 1 Thá
+1
3 202 518 ₫
01:25
Santiago de Compostela (SCQ)
T7, 31 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
11:00
Gran-Kanariya (LPA)
T7, 31 Thá
2 375 032 ₫