01:40
Vnukovo (VKO)
T4, 21 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
22:00
Santiago de Compostela (SCQ)
T4, 21 Thá
7 705 513 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T4, 21 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
08:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T5, 22 Thá
+1
8 606 877 ₫
06:10
Vnukovo (VKO)
T4, 21 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
08:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T5, 22 Thá
+1
6 958 192 ₫
07:50
El-Prat (BCN)
T4, 21 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T4, 21 Thá
752 270 ₫
07:45
Bilbao (BIO)
T4, 21 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
23:00
Santiago de Compostela (SCQ)
T4, 21 Thá
2 210 104 ₫
12:30
Valencia (VLC)
T4, 21 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T5, 22 Thá
+1
3 272 005 ₫
14:10
Alicante (ALC)
T4, 21 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:55
Santiago de Compostela (SCQ)
T4, 21 Thá
1 312 452 ₫
16:10
Brandenburg (BER)
T4, 21 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
08:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T5, 22 Thá
+1
4 681 894 ₫
18:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 21 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
08:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T5, 22 Thá
+1
2 016 468 ₫
22:50
Bilbao (BIO)
T4, 21 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
08:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T5, 22 Thá
+1
1 881 604 ₫
06:20
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
27g 20ph
3 điểm dừng
08:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
+1
9 045 495 ₫
06:50
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
08:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
+1
9 386 677 ₫
07:15
Valencia (VLC)
T5, 22 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
14:05
Santiago de Compostela (SCQ)
T5, 22 Thá
1 641 880 ₫
06:30
Brandenburg (BER)
T5, 22 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
08:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
+1
5 109 685 ₫
07:50
El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T5, 22 Thá
793 410 ₫
07:25
Barahas (MAD)
T5, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T5, 22 Thá
976 529 ₫
07:25
Barahas (MAD)
T5, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T5, 22 Thá
981 478 ₫
09:55
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
08:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
+1
7 615 501 ₫
09:00
El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:50
Santiago de Compostela (SCQ)
T5, 22 Thá
631 326 ₫
15:30
Bilbao (BIO)
T5, 22 Thá
42g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T7, 24 Thá
+1
2 896 798 ₫
19:10
Alicante (ALC)
T5, 22 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:55
Santiago de Compostela (SCQ)
T5, 22 Thá
1 894 286 ₫
20:25
Gran-Kanariya (LPA)
T5, 22 Thá
35g 15ph
1 điểm dừng
08:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T7, 24 Thá
+1
1 532 689 ₫
21:55
Frankfurt-Hahn (HHN)
T5, 22 Thá
47g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Santiago de Compostela (SCQ)
T7, 24 Thá
+1
2 946 599 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
09:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T7, 24 Thá
+1
6 696 815 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
32g 55ph
3 điểm dừng
09:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T7, 24 Thá
+1
9 095 605 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
22:00
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
8 669 978 ₫
06:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
67g
1 điểm dừng
23:25
Santiago de Compostela (SCQ)
CN, 25 Thá
+1
3 461 001 ₫
05:55
Malaga (AGP)
T6, 23 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
16:15
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
1 876 036 ₫
07:35
Paris-Orly (ORY)
T6, 23 Thá
2g
Bay thẳng
09:35
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
2 065 032 ₫
07:50
El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
892 393 ₫
07:00
Bilbao (BIO)
T6, 23 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
13:05
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
2 149 477 ₫
08:25
Barahas (MAD)
T6, 23 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
1 013 957 ₫
09:15
Alicante (ALC)
T6, 23 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:00
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
1 071 181 ₫
08:40
London-Gatwick (LGW)
T6, 23 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
16:15
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
3 533 691 ₫
11:10
El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:05
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 23 Thá
922 088 ₫
12:35
Paris-Orly (ORY)
T6, 23 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
08:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T7, 24 Thá
+1
3 597 412 ₫
21:30
Alicante (ALC)
T6, 23 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T7, 24 Thá
+1
1 902 019 ₫
00:40
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
22g 30ph
3 điểm dừng
22:10
Santiago de Compostela (SCQ)
T7, 24 Thá
8 628 529 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
37g 35ph
3 điểm dừng
13:20
Santiago de Compostela (SCQ)
CN, 25 Thá
+1
10 612 519 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
21g
2 điểm dừng
22:10
Santiago de Compostela (SCQ)
T7, 24 Thá
9 635 062 ₫
05:55
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
23:10
Santiago de Compostela (SCQ)
CN, 25 Thá
+1
10 728 205 ₫
09:15
Alicante (ALC)
T7, 24 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
13:05
Santiago de Compostela (SCQ)
T7, 24 Thá
1 644 973 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
37g 35ph
1 điểm dừng
23:10
Santiago de Compostela (SCQ)
CN, 25 Thá
+1
5 406 634 ₫
18:10
Paris-Orly (ORY)
T7, 24 Thá
2g
Bay thẳng
20:10
Santiago de Compostela (SCQ)
T7, 24 Thá
2 958 044 ₫
19:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
23:10
Santiago de Compostela (SCQ)
CN, 25 Thá
+1
4 015 615 ₫
19:05
El-Prat (BCN)
T7, 24 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
21:00
Santiago de Compostela (SCQ)
T7, 24 Thá
658 546 ₫
21:05
Alicante (ALC)
T7, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:50
Santiago de Compostela (SCQ)
T7, 24 Thá
1 361 634 ₫
22:30
Alicante (ALC)
T7, 24 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Santiago de Compostela (SCQ)
CN, 25 Thá
+1
1 836 443 ₫
21:35
Bilbao (BIO)
T7, 24 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
08:40
Santiago de Compostela (SCQ)
CN, 25 Thá
+1
2 055 752 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
21:00
Santiago de Compostela (SCQ)
CN, 25 Thá
9 491 846 ₫