23:13
Point-Salin (GND)
T3, 3 Thá
49g 12ph
4 điểm dừng
07:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
27 211 636 ₫
16:51
Point-Salin (GND)
T5, 5 Thá
40g 29ph
2 điểm dừng
14:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 7 Thá
+1
16 353 191 ₫
06:00
Point-Salin (GND)
T2, 9 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
05:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 11 Thá
+1
17 749 114 ₫
18:00
Point-Salin (GND)
T4, 11 Thá
40ph
Bay thẳng
18:40
Piarko (POS)
T4, 11 Thá
4 446 695 ₫
08:55
Point-Salin (GND)
T5, 12 Thá
40ph
Bay thẳng
09:35
Piarko (POS)
T5, 12 Thá
4 447 962 ₫
00:10
Point-Salin (GND)
T2, 16 Thá
48g 15ph
2 điểm dừng
07:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
+1
28 862 054 ₫
08:55
Point-Salin (GND)
T5, 19 Thá
40ph
Bay thẳng
09:35
Piarko (POS)
T5, 19 Thá
4 266 586 ₫
08:55
Point-Salin (GND)
T5, 3 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
12:15
Miami (MIA)
T6, 4 Thá
+1
9 674 918 ₫
12:20
Point-Salin (GND)
T5, 3 Thá
49g 45ph
3 điểm dừng
21:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 5 Thá
+1
31 780 198 ₫
17:24
Point-Salin (GND)
T6, 4 Thá
35g 41ph
2 điểm dừng
10:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 6 Thá
+1
13 567 042 ₫
05:50
Point-Salin (GND)
T7, 5 Thá
7g 25ph
Bay thẳng
12:15
Miami (MIA)
T7, 5 Thá
9 204 545 ₫
15:50
Point-Salin (GND)
T7, 5 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
11:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 6 Thá
+1
10 787 225 ₫
19:20
Point-Salin (GND)
T5, 10 Thá
35g 20ph
4 điểm dừng
13:40
Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 Thá
+1
35 496 961 ₫
17:55
Point-Salin (GND)
T5, 17 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 Thá
+1
100 410 547 ₫
14:15
Point-Salin (GND)
CN, 20 Thá
33g 35ph
4 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 Thá
+1
33 665 485 ₫
16:22
Point-Salin (GND)
T5, 24 Thá
20g 58ph
1 điểm dừng
12:20
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 25 Thá
+1
7 656 685 ₫
16:22
Point-Salin (GND)
T6, 25 Thá
20g 58ph
1 điểm dừng
12:20
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 26 Thá
+1
7 656 685 ₫
11:00
Point-Salin (GND)
T6, 1 Thá
50ph
Bay thẳng
11:50
Piarko (POS)
T6, 1 Thá
5 040 200 ₫
18:55
Point-Salin (GND)
CN, 10 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
13:15
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 11 Thá
+1
7 522 158 ₫
01:15
Point-Salin (GND)
T4, 13 Thá
40ph
Bay thẳng
01:55
Piarko (POS)
T4, 13 Thá
4 372 943 ₫
01:15
Point-Salin (GND)
T4, 13 Thá
36g 45ph
3 điểm dừng
19:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 14 Thá
+1
18 253 988 ₫
23:58
Point-Salin (GND)
T4, 13 Thá
38g 2ph
3 điểm dừng
19:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 15 Thá
+1
16 109 775 ₫
23:58
Point-Salin (GND)
T4, 13 Thá
47g 52ph
4 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 16 Thá
+1
25 871 423 ₫
08:55
Point-Salin (GND)
T5, 14 Thá
40ph
Bay thẳng
09:35
Piarko (POS)
T5, 14 Thá
4 357 116 ₫
17:40
Point-Salin (GND)
CN, 24 Thá
40ph
Bay thẳng
18:20
Piarko (POS)
CN, 24 Thá
4 004 178 ₫
18:00
Point-Salin (GND)
T4, 27 Thá
40ph
Bay thẳng
18:40
Piarko (POS)
T4, 27 Thá
4 257 407 ₫
14:50
Point-Salin (GND)
T3, 2 Thá
33g
3 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 4 Thá
+1
33 107 116 ₫
16:51
Point-Salin (GND)
T4, 3 Thá
51g 14ph
2 điểm dừng
03:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 6 Thá
+1
34 745 822 ₫
16:51
Point-Salin (GND)
T5, 4 Thá
38g 54ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T7, 6 Thá
+1
46 252 532 ₫
16:51
Point-Salin (GND)
T6, 5 Thá
38g 54ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 7 Thá
+1
45 816 979 ₫
17:40
Point-Salin (GND)
CN, 7 Thá
40ph
Bay thẳng
18:20
Piarko (POS)
CN, 7 Thá
4 661 307 ₫
16:57
Point-Salin (GND)
T2, 8 Thá
4g 8ph
Bay thẳng
20:05
Miami (MIA)
T2, 8 Thá
12 044 821 ₫
16:57
Point-Salin (GND)
T4, 10 Thá
4g 8ph
Bay thẳng
20:05
Miami (MIA)
T4, 10 Thá
10 691 314 ₫
18:00
Point-Salin (GND)
T4, 10 Thá
40ph
Bay thẳng
18:40
Piarko (POS)
T4, 10 Thá
6 121 803 ₫
17:09
Point-Salin (GND)
T6, 12 Thá
4g 12ph
Bay thẳng
20:21
Miami (MIA)
T6, 12 Thá
10 691 314 ₫
06:00
Point-Salin (GND)
T2, 1 Thá
40ph
Bay thẳng
06:40
Piarko (POS)
T2, 1 Thá
4 278 298 ₫
15:55
Point-Salin (GND)
T3, 13 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Miami (MIA)
T4, 14 Thá
+1
8 289 440 ₫
18:55
Point-Salin (GND)
T7, 1 Thá
40ph
Bay thẳng
19:35
Piarko (POS)
T7, 1 Thá
4 258 990 ₫
01:00
Point-Salin (GND)
T5, 24 Thá
40ph
Bay thẳng
01:40
Piarko (POS)
T5, 24 Thá
4 484 680 ₫
18:00
Point-Salin (GND)
T4, 23 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Tobago (TAB)
T4, 23 Thá
5 122 816 ₫