12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
57g 45ph
2 điểm dừng
15:35
Point-Salin (GND)
T5, 5 Thá
+1
22 518 676 ₫
16:35
Grentli Adams (BGI)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
17:30
Point-Salin (GND)
T3, 3 Thá
4 469 486 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
45g 18ph
4 điểm dừng
15:13
Point-Salin (GND)
T5, 5 Thá
+1
24 183 021 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
45g 38ph
4 điểm dừng
15:38
Point-Salin (GND)
T5, 5 Thá
+1
22 837 111 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
59g
3 điểm dừng
15:35
Point-Salin (GND)
T6, 6 Thá
+1
22 718 410 ₫
12:10
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
15:35
Point-Salin (GND)
T5, 5 Thá
+1
17 017 283 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
50g 20ph
2 điểm dừng
15:35
Point-Salin (GND)
T6, 6 Thá
+1
26 283 236 ₫
19:45
Dzhordzh Charlz (SLU)
T4, 4 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Point-Salin (GND)
T5, 5 Thá
+1
7 585 148 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
43g 45ph
3 điểm dừng
15:35
Point-Salin (GND)
T6, 6 Thá
+1
24 022 537 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
43g
3 điểm dừng
15:35
Point-Salin (GND)
T6, 6 Thá
+1
27 084 705 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
64g 23ph
4 điểm dừng
15:13
Point-Salin (GND)
T7, 7 Thá
+1
20 899 911 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
40g 35ph
3 điểm dừng
15:35
Point-Salin (GND)
T6, 6 Thá
+1
24 780 324 ₫
09:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
37g 20ph
3 điểm dừng
15:35
Point-Salin (GND)
T6, 6 Thá
+1
19 778 741 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
58g 20ph
3 điểm dừng
14:55
Point-Salin (GND)
T7, 7 Thá
+1
18 975 374 ₫
10:55
Grentli Adams (BGI)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
11:50
Point-Salin (GND)
T5, 5 Thá
5 967 334 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
45g 13ph
4 điểm dừng
15:13
Point-Salin (GND)
T7, 7 Thá
+1
20 759 369 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
44g 47ph
2 điểm dừng
15:22
Point-Salin (GND)
T7, 7 Thá
+1
26 203 469 ₫
21:15
Grentli Adams (BGI)
T5, 5 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
22:30
Point-Salin (GND)
T6, 6 Thá
+1
5 526 399 ₫
15:20
Dzhordzh Charlz (SLU)
T6, 6 Thá
40ph
Bay thẳng
16:00
Point-Salin (GND)
T6, 6 Thá
6 506 711 ₫
17:00
Grentli Adams (BGI)
T6, 6 Thá
50ph
Bay thẳng
17:50
Point-Salin (GND)
T6, 6 Thá
4 049 126 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
43g 48ph
4 điểm dừng
15:13
Point-Salin (GND)
CN, 8 Thá
+1
24 252 659 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
43g 55ph
3 điểm dừng
15:35
Point-Salin (GND)
CN, 8 Thá
+1
28 916 498 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
43g 48ph
4 điểm dừng
15:38
Point-Salin (GND)
CN, 8 Thá
+1
23 644 277 ₫
15:20
London-Heathrow (LHR)
T7, 7 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
18:35
Point-Salin (GND)
CN, 8 Thá
+1
14 543 239 ₫
13:20
Shiphol (AMS)
CN, 8 Thá
57g 18ph
3 điểm dừng
17:38
Point-Salin (GND)
T3, 10 Thá
+1
19 723 664 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
43g 55ph
2 điểm dừng
15:35
Point-Salin (GND)
T3, 10 Thá
+1
24 302 355 ₫
11:10
London-Heathrow (LHR)
T2, 9 Thá
57g 10ph
2 điểm dừng
16:20
Point-Salin (GND)
T4, 11 Thá
+1
20 050 013 ₫
07:05
Almaty (ALA)
T3, 10 Thá
41g 30ph
3 điểm dừng
15:35
Point-Salin (GND)
T4, 11 Thá
+1
22 337 301 ₫
07:05
Almaty (ALA)
T3, 10 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
15:35
Point-Salin (GND)
T4, 11 Thá
+1
23 246 075 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
57g 48ph
2 điểm dừng
15:38
Point-Salin (GND)
T5, 12 Thá
+1
20 964 168 ₫
15:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 10 Thá
32g 20ph
3 điểm dừng
16:20
Point-Salin (GND)
T4, 11 Thá
+1
20 475 120 ₫
03:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
43g 25ph
3 điểm dừng
15:35
Point-Salin (GND)
T5, 12 Thá
+1
22 745 632 ₫
06:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
39g 55ph
3 điểm dừng
15:35
Point-Salin (GND)
T5, 12 Thá
+1
18 158 711 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
59g
3 điểm dừng
15:35
Point-Salin (GND)
T6, 13 Thá
+1
18 098 569 ₫
14:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
56g 30ph
3 điểm dừng
15:35
Point-Salin (GND)
T6, 13 Thá
+1
18 813 307 ₫
19:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 11 Thá
51g 15ph
2 điểm dừng
15:35
Point-Salin (GND)
T6, 13 Thá
+1
18 548 683 ₫
13:10
Piarko (POS)
T4, 11 Thá
40ph
Bay thẳng
13:50
Point-Salin (GND)
T4, 11 Thá
6 262 345 ₫
18:10
Nikola Tesla (BEG)
T4, 11 Thá
50g 25ph
3 điểm dừng
15:35
Point-Salin (GND)
T6, 13 Thá
+1
18 331 856 ₫
00:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
46g 3ph
4 điểm dừng
15:13
Point-Salin (GND)
T6, 13 Thá
+1
22 101 165 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
45g 45ph
4 điểm dừng
15:35
Point-Salin (GND)
T6, 13 Thá
+1
21 871 676 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
45g 25ph
4 điểm dừng
15:35
Point-Salin (GND)
T6, 13 Thá
+1
22 751 329 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
43g 55ph
2 điểm dừng
15:35
Point-Salin (GND)
T6, 13 Thá
+1
25 470 689 ₫
07:30
Piarko (POS)
T5, 12 Thá
40ph
Bay thẳng
08:10
Point-Salin (GND)
T5, 12 Thá
5 324 449 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
54g 55ph
3 điểm dừng
14:55
Point-Salin (GND)
T7, 14 Thá
+1
18 865 536 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
50g 12ph
2 điểm dừng
15:22
Point-Salin (GND)
T7, 14 Thá
+1
24 930 362 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 Thá
44g 38ph
3 điểm dừng
15:13
Point-Salin (GND)
T7, 14 Thá
+1
23 629 083 ₫
00:10
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
46g 3ph
3 điểm dừng
15:13
Point-Salin (GND)
CN, 15 Thá
+1
24 073 816 ₫
15:20
London-Heathrow (LHR)
T7, 14 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
18:35
Point-Salin (GND)
CN, 15 Thá
+1
15 160 167 ₫
00:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 15 Thá
46g 3ph
4 điểm dừng
15:13
Point-Salin (GND)
T2, 16 Thá
+1
23 422 702 ₫
14:30
Piarko (POS)
CN, 15 Thá
40ph
Bay thẳng
15:10
Point-Salin (GND)
CN, 15 Thá
5 216 194 ₫