09:00
Daguokan (SJW)
T7, 14 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:10
Hồng Kông (HKG)
T7, 14 Thá
2 565 778 ₫
20:15
Daguokan (SJW)
CN, 15 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
11:30
Hồng Kông (HKG)
T2, 16 Thá
+1
4 169 038 ₫
20:15
Daguokan (SJW)
T3, 17 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
14:25
Hồng Kông (HKG)
T4, 18 Thá
+1
4 134 953 ₫
22:45
Daguokan (SJW)
T5, 19 Thá
38g 55ph
1 điểm dừng
13:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 21 Thá
+1
4 331 334 ₫
22:45
Daguokan (SJW)
T5, 19 Thá
49g 5ph
1 điểm dừng
23:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 21 Thá
+1
4 536 471 ₫
11:30
Daguokan (SJW)
T2, 21 Thá
31g 40ph
3 điểm dừng
12:10
Aminu (KAN)
T3, 22 Thá
+1
22 631 385 ₫
11:25
Daguokan (SJW)
T3, 22 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
13:50
Aminu (KAN)
T4, 23 Thá
+1
28 819 273 ₫
08:25
Daguokan (SJW)
T6, 25 Thá
34g 45ph
3 điểm dừng
12:10
Aminu (KAN)
T7, 26 Thá
+1
21 278 605 ₫
11:30
Daguokan (SJW)
CN, 27 Thá
57g 35ph
3 điểm dừng
14:05
Aminu (KAN)
T3, 29 Thá
+1
17 083 925 ₫
11:30
Daguokan (SJW)
T4, 27 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 28 Thá
+1
3 829 749 ₫