11:50
Shizuoka (FSZ)
T6, 23 Thá
11g 25ph
2 điểm dừng
22:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
8 240 511 ₫
12:40
Shizuoka (FSZ)
T7, 24 Thá
46g 20ph
3 điểm dừng
10:00
Huntsyao (SHA)
T2, 26 Thá
+1
11 416 072 ₫
10:30
Shizuoka (FSZ)
CN, 25 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
01:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 26 Thá
+1
7 637 295 ₫
12:00
Shizuoka (FSZ)
T2, 26 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 26 Thá
5 845 472 ₫
10:10
Shizuoka (FSZ)
T6, 30 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
19:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 31 Thá
+1
8 908 458 ₫
19:00
Shizuoka (FSZ)
T7, 31 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
21:25
Incheon (ICN)
T7, 31 Thá
6 341 116 ₫
04:10
Shizuoka (FSZ)
T2, 16 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:40
Incheon (ICN)
T2, 16 Thá
4 587 443 ₫
12:00
Shizuoka (FSZ)
T2, 16 Thá
44g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Gimpo (GMP)
T4, 18 Thá
+1
3 108 016 ₫
04:10
Shizuoka (FSZ)
T4, 25 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:40
Incheon (ICN)
T4, 25 Thá
3 795 038 ₫
04:10
Shizuoka (FSZ)
T5, 26 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:40
Incheon (ICN)
T5, 26 Thá
3 984 852 ₫
13:00
Shizuoka (FSZ)
T6, 27 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:25
Incheon (ICN)
T6, 27 Thá
4 874 510 ₫
04:10
Shizuoka (FSZ)
T7, 28 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:40
Incheon (ICN)
T7, 28 Thá
4 332 898 ₫
10:30
Shizuoka (FSZ)
CN, 29 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
01:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 30 Thá
+1
7 590 701 ₫