07:15
Huntsyao (SHA)
T5, 22 Thá
8g 55ph
2 điểm dừng
17:10
Shizuoka (FSZ)
T5, 22 Thá
8 566 665 ₫
14:55
Incheon (ICN)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:10
Shizuoka (FSZ)
T5, 22 Thá
5 191 965 ₫
04:35
Naha (OKA)
T6, 23 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Shizuoka (FSZ)
T7, 24 Thá
+1
6 097 968 ₫
14:55
Incheon (ICN)
T6, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:10
Shizuoka (FSZ)
T6, 23 Thá
7 980 500 ₫
07:30
Kansai (KIX)
T7, 24 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Shizuoka (FSZ)
T7, 24 Thá
6 865 705 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
60g 20ph
2 điểm dừng
09:10
Shizuoka (FSZ)
T3, 27 Thá
+1
20 102 819 ₫
02:50
Domodedovo (DME)
CN, 25 Thá
48g 40ph
3 điểm dừng
09:30
Shizuoka (FSZ)
T3, 27 Thá
+1
13 984 744 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
39g
3 điểm dừng
18:00
Shizuoka (FSZ)
T3, 27 Thá
+1
18 849 756 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
09:10
Shizuoka (FSZ)
T4, 28 Thá
+1
16 384 462 ₫
02:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 27 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
18:00
Shizuoka (FSZ)
T3, 27 Thá
5 857 316 ₫
22:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
37g 25ph
3 điểm dừng
18:00
Shizuoka (FSZ)
T4, 28 Thá
+1
15 764 272 ₫
13:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 29 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
18:00
Shizuoka (FSZ)
T6, 30 Thá
+1
6 514 934 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
T7, 31 Thá
42g 45ph
4 điểm dừng
09:10
Shizuoka (FSZ)
T2, 2 Thá
+1
18 494 346 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
09:10
Shizuoka (FSZ)
T3, 3 Thá
+1
16 228 255 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
09:10
Shizuoka (FSZ)
T3, 3 Thá
+1
16 135 458 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
30g 55ph
4 điểm dừng
09:10
Shizuoka (FSZ)
T3, 3 Thá
+1
13 883 596 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
27g 55ph
3 điểm dừng
09:10
Shizuoka (FSZ)
T3, 3 Thá
+1
14 268 702 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
09:10
Shizuoka (FSZ)
T3, 3 Thá
+1
13 080 906 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
38g 35ph
3 điểm dừng
09:10
Shizuoka (FSZ)
T4, 4 Thá
+1
17 665 673 ₫
17:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
33g 25ph
4 điểm dừng
09:10
Shizuoka (FSZ)
T5, 5 Thá
+1
15 342 976 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
09:10
Shizuoka (FSZ)
T5, 5 Thá
+1
15 625 077 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
26g 15ph
3 điểm dừng
09:10
Shizuoka (FSZ)
T5, 5 Thá
+1
18 593 329 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
38g 5ph
3 điểm dừng
18:00
Shizuoka (FSZ)
T6, 6 Thá
+1
18 601 371 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
39g 5ph
4 điểm dừng
09:10
Shizuoka (FSZ)
CN, 8 Thá
+1
16 918 970 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
18:00
Shizuoka (FSZ)
T3, 10 Thá
+1
12 568 360 ₫
04:05
Naha (OKA)
T3, 10 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:40
Shizuoka (FSZ)
T3, 10 Thá
4 647 250 ₫
10:40
Naha (OKA)
T3, 10 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
11:30
Shizuoka (FSZ)
T4, 11 Thá
+1
3 908 589 ₫
16:05
Incheon (ICN)
T3, 10 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
18:00
Shizuoka (FSZ)
T3, 10 Thá
2 481 070 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
18:00
Shizuoka (FSZ)
T4, 11 Thá
+1
14 124 867 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
09:10
Shizuoka (FSZ)
T5, 12 Thá
+1
15 385 662 ₫
12:35
Domodedovo (DME)
T4, 11 Thá
47g 25ph
3 điểm dừng
18:00
Shizuoka (FSZ)
T6, 13 Thá
+1
16 524 894 ₫
19:40
Naha (OKA)
T4, 11 Thá
25g
1 điểm dừng
20:40
Shizuoka (FSZ)
T5, 12 Thá
+1
4 957 809 ₫
04:40
Naha (OKA)
T5, 12 Thá
10g
1 điểm dừng
14:40
Shizuoka (FSZ)
T5, 12 Thá
5 131 029 ₫
11:20
Domodedovo (DME)
T6, 13 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
18:00
Shizuoka (FSZ)
T7, 14 Thá
+1
21 116 156 ₫
02:25
Kansai (KIX)
CN, 15 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
09:50
Shizuoka (FSZ)
CN, 15 Thá
6 404 816 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
38g 45ph
3 điểm dừng
09:10
Shizuoka (FSZ)
T4, 18 Thá
+1
14 094 863 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
18:00
Shizuoka (FSZ)
T3, 17 Thá
+1
15 234 095 ₫
11:10
Naha (OKA)
T5, 19 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
20:40
Shizuoka (FSZ)
T5, 19 Thá
5 519 537 ₫
10:05
Naha (OKA)
T6, 20 Thá
56g 30ph
1 điểm dừng
18:35
Shizuoka (FSZ)
CN, 22 Thá
+1
7 416 298 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 20 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
18:00
Shizuoka (FSZ)
T7, 21 Thá
+1
15 417 832 ₫
19:00
Vnukovo (VKO)
CN, 22 Thá
41g
2 điểm dừng
18:00
Shizuoka (FSZ)
T3, 24 Thá
+1
13 746 257 ₫
07:05
Osaka (ITM)
T2, 23 Thá
52g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Shizuoka (FSZ)
T4, 25 Thá
+1
4 971 109 ₫
20:30
Tashkent (TAS)
T3, 1 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Shizuoka (FSZ)
T4, 2 Thá
+1
11 454 802 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
09:10
Shizuoka (FSZ)
T2, 14 Thá
+1
15 994 098 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
18:00
Shizuoka (FSZ)
T2, 14 Thá
+1
15 994 098 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
18:00
Shizuoka (FSZ)
T4, 16 Thá
+1
15 315 446 ₫
16:05
Incheon (ICN)
T7, 9 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
18:00
Shizuoka (FSZ)
T7, 9 Thá
4 278 229 ₫
07:10
Incheon (ICN)
CN, 10 Thá
2g
Bay thẳng
09:10
Shizuoka (FSZ)
CN, 10 Thá
4 278 229 ₫
20:05
Gimpo (GMP)
T2, 11 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
11:30
Shizuoka (FSZ)
T4, 13 Thá
+1
6 596 904 ₫
07:10
Incheon (ICN)
T3, 12 Thá
2g
Bay thẳng
09:10
Shizuoka (FSZ)
T3, 12 Thá
3 485 437 ₫