11:30
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
18:45
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
3 270 607 ₫
11:30
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
+1
13 430 907 ₫
11:30
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
09:50
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
+1
13 824 259 ₫
13:10
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
08:25
Dortmund (DTM)
T4, 4 Thá
+1
3 554 800 ₫
13:45
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
08:35
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 3 Thá
+1
2 563 784 ₫
13:45
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
42g 30ph
2 điểm dừng
08:15
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
3 706 285 ₫
13:45
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
29g 10ph
3 điểm dừng
00:55
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
11 430 417 ₫
14:55
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1 645 010 ₫
14:55
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
2 043 453 ₫
14:55
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
5g
1 điểm dừng
21:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
2 454 308 ₫
14:55
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
17:50
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
+1
2 891 577 ₫
16:55
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
04:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
5 972 510 ₫
14:55
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
13:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
9 756 765 ₫
14:55
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
+1
10 001 178 ₫
14:55
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
50g 25ph
2 điểm dừng
19:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
13 421 360 ₫
15:55
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:20
Geneva (GVA)
T2, 2 Thá
2 846 068 ₫
16:50
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Rinas (TIA)
T3, 3 Thá
+1
2 103 283 ₫
16:50
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
48g 25ph
3 điểm dừng
19:15
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
+1
4 844 967 ₫
17:35
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
2 765 552 ₫
17:35
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
06:55
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
+1
3 866 044 ₫
17:35
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
06:55
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
+1
3 866 044 ₫
17:35
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
+1
15 493 774 ₫
17:55
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
10:00
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
+1
5 032 732 ₫
21:30
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
00:15
Keln-Bonn (CGN)
T3, 3 Thá
+1
2 066 685 ₫
20:20
Skopje (SKP)
T2, 2 Thá
44g 55ph
1 điểm dừng
18:15
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
2 150 702 ₫
04:00
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:10
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
1 443 243 ₫
06:45
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:05
Mulhouse (MLH)
T3, 3 Thá
3 625 132 ₫
07:00
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
7 790 645 ₫
11:30
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Keln-Bonn (CGN)
T3, 3 Thá
2 429 167 ₫
11:30
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
8 204 046 ₫
11:30
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
57g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
11 432 327 ₫
11:30
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
15 970 823 ₫
13:00
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
7 137 288 ₫
16:55
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
03:45
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
2 519 866 ₫
16:55
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
14:05
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
7 874 344 ₫
16:55
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
17:50
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
10 513 234 ₫
15:40
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:15
Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 3 Thá
3 320 253 ₫
16:35
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:50
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
2 218 806 ₫
16:35
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:50
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
2 218 806 ₫
16:35
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
4g
1 điểm dừng
22:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 559 329 ₫
16:35
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
23:05
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
3 065 021 ₫
16:35
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
37g 35ph
1 điểm dừng
08:10
Esenboğa (ESB)
T5, 5 Thá
+1
3 501 972 ₫
16:35
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
03:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
7 091 461 ₫
16:35
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
46g 40ph
3 điểm dừng
17:15
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
11 250 927 ₫
17:35
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 569 268 ₫
17:35
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
20:15
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
3 114 030 ₫
17:35
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
06:50
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
+1
3 305 614 ₫
17:35
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
42g 25ph
1 điểm dừng
14:00
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
9 565 500 ₫
17:35
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
02:00
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
10 070 555 ₫
17:35
Skopje (SKP)
T3, 3 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
13 267 011 ₫