Chuyến bay từ Skopje

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Skopje

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Sun Express
XQ 631
00:05
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2 307 552 ₫
Sun Express
XQ 631
00:05
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
10 721 490 ₫
Sun Express
XQ 897
01:10
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:30
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
1 498 876 ₫
Sun Express
XQ 897
01:10
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:30
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
1 498 876 ₫
Sun Express
XQ 897
01:10
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
08:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2 169 026 ₫
Sun Express
XQ 897
01:10
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
05:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
2 704 296 ₫
Sun Express
XQ 897
01:10
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
14g 10ph
2 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
4 209 855 ₫
Air Serbia
JU 797
01:50
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
1 569 354 ₫
Wizz Air
W6 4765
04:45
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
18:05
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 13 thá
2 922 109 ₫
AJet
VF 626
08:35
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
2 436 965 ₫
AJet
VF 626
08:35
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
4 159 123 ₫
Turkish Airlines
TK 626
08:35
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
5 332 341 ₫
AJet
VF 626
08:35
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
10:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá +1
5 645 240 ₫
Turkish Airlines
TK 626
08:35
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
5 688 681 ₫
AJet
VF 626
08:35
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
8 906 070 ₫
AJet
VF 626
08:35
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
8 954 068 ₫
Pegasus
PC 352
10:10
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2 074 549 ₫
Pegasus
PC 352
10:10
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
7 703 080 ₫
Pegasus
PC 352
10:10
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
8 223 161 ₫
Pegasus
PC 1572
10:50
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
05:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
2 659 639 ₫
Pegasus
PC 1572
10:50
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
21:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
6 874 658 ₫
Pegasus
PC 1572
10:50
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
9 519 716 ₫
Wizz Air
W6 4809
15:10
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
49g 30ph
2 điểm dừng
16:40
Naples, Kapodichino (NAP)
T3, 15 thá +1
3 785 467 ₫
Wizz Air
W6 4809
15:10
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
06:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 15 thá +1
5 143 994 ₫
Wizz Air
W6 4773
16:35
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
06:15
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 14 thá +1
1 797 193 ₫
Wizz Air
W6 4773
16:35
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
07:05
Geneva (GVA)
T3, 15 thá +1
4 764 566 ₫
Wizz Air
W6 4729
17:20
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
19:55
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
CN, 13 thá
4 809 527 ₫
Pegasus
PC 354
18:05
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2 586 123 ₫
Pegasus
PC 354
18:05
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
5 689 592 ₫
Pegasus
PC 354
18:05
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
8 677 927 ₫
Wizz Air
W6 4761
18:20
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
05:45
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá +1
3 039 674 ₫
Pegasus
PC 5548
00:50
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:35
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
2 263 503 ₫
Air Serbia
JU 797 🔥 Ưu đãi hot
01:50
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
1 278 024 ₫
Air Serbia
JU 797
01:50
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
11 106 993 ₫
Wizz Air
W6 4739
04:15
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:30
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
3 553 375 ₫
Wizz Air
W6 4731
04:30
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
2 111 003 ₫
Wizz Air
W6 4731
04:30
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:50
Basel, Mulhouse (MLH)
T2, 14 thá
3 512 060 ₫
Wizz Air
W6 4711
05:15
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
21:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
1 963 364 ₫
Pegasus
PC 352
09:45
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
2 326 083 ₫
Pegasus
PC 352
09:45
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
14g
1 điểm dừng
23:45
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
3 914 879 ₫
Pegasus
PC 352
09:45
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
17:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 14 thá
5 728 781 ₫
Pegasus
PC 352
09:45
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
14:30
Sochi, Adler (AER)
T3, 15 thá +1
6 112 765 ₫
Pegasus
PC 352
09:45
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
14 331 976 ₫
Wizz Air
W6 2230
09:55
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
09:35
Berlin, Brandenburg (BER)
T3, 15 thá +1
2 287 198 ₫
Wizz Air
W6 4761
10:10
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
22:20
Malta (MLA)
T3, 15 thá +1
1 610 365 ₫
Wizz Air
W6 4761
10:10
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
10g
1 điểm dừng
20:10
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
2 529 315 ₫
Pegasus
PC 1572
10:50
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:05
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
1 999 514 ₫
Pegasus
PC 1572
10:50
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:05
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
1 999 514 ₫
Pegasus
PC 1572
10:50
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
21g
1 điểm dừng
07:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
T3, 15 thá +1
3 401 482 ₫
AJet
VF 264
12:20
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
2 100 371 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3512060 ₫ · cao nhất: 5143994 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 5143994 ₫ 14.09.2026 — 3512060 ₫ 15.09.2026 — 4019078 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
5143994 ₫
14
Giá tốt
3512060 ₫
15
placeholder
4019078 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Skopje

Wizz Air
Giá từ
₫351 479
Easyjet
Giá từ
₫630 962
Pegasus
Giá từ
₫902 546
AJet
Giá từ
₫1 284 100
Air Serbia
Giá từ
₫1 384 957
Sun Express
Giá từ
₫1 498 876
Turkish Airlines
Giá từ
₫1 509 205
Olympic Airways
Giá từ
₫3 139 620
Air Bagan
Giá từ
₫4 436 782
Swiss
Giá từ
₫19 953 521

Điểm đến phổ biến từ Skopje

SKP
Skopje — Memmingen
Bắc Macedonia → Đức
FMM
từ
₫348 745
SKP
Bắc Macedonia → Thụy Sĩ
EAP
từ
₫475 424
SKP
Skopje — Friedrichshafen
Bắc Macedonia → Đức
FDH
từ
₫544 991
SKP
Skopje — Nuremberg
Bắc Macedonia → Đức
NUE
từ
₫579 622
SKP
Skopje — Basel
Bắc Macedonia → Thụy Sĩ
MLH
từ
₫590 558
SKP
Skopje — Venice
Bắc Macedonia → Ý
VCE
từ
₫756 425
SKP
Skopje — Karlsruhe
Bắc Macedonia → Đức
FKB
từ
₫808 980
SKP
Bắc Macedonia → Đức
DTM
từ
₫834 194
SKP
Skopje — Bratislava
Bắc Macedonia → Slovakia
BTS
từ
₫980 922

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Bắc Macedonia

Tất cả các gói

matkamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

matkamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫537516

Mua

matkamobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫895860

Mua

matkamobile

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

matkamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Skopje do các hãng hàng không sau khai thác: Pegasus Airlines, Wizz Air, AJet, SunExpress, Air Serbia, Turkish Airlines, Easyjet, Olympic Air.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay XQ631), do SunExpress khai thác, khởi hành từ Skopje lúc 00:05.
Vé rẻ nhất từ Skopje đi Naples có giá ₫966 644 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay W64817, do Wizz Air khai thác.