00:05
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:50
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2 307 552 ₫
00:05
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
10 721 490 ₫
01:10
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:30
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
1 498 876 ₫
01:10
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:30
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
1 498 876 ₫
01:10
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
08:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
2 169 026 ₫
01:10
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
05:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
2 704 296 ₫
01:10
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
14g 10ph
2 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
4 209 855 ₫
01:50
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
1 569 354 ₫
04:45
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
18:05
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 13 thá
2 922 109 ₫
08:35
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:20
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
2 436 965 ₫
08:35
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
4 159 123 ₫
08:35
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
5 332 341 ₫
08:35
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
10:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
5 645 240 ₫
08:35
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
5 688 681 ₫
08:35
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
8 906 070 ₫
08:35
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
8 954 068 ₫
10:10
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2 074 549 ₫
10:10
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
7 703 080 ₫
10:10
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
8 223 161 ₫
10:50
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
05:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
2 659 639 ₫
10:50
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
21:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
6 874 658 ₫
10:50
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
9 519 716 ₫
15:10
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
49g 30ph
2 điểm dừng
16:40
Naples, Kapodichino (NAP)
T3, 15 thá
+1
3 785 467 ₫
15:10
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
06:35
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 15 thá
+1
5 143 994 ₫
16:35
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
06:15
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 14 thá
+1
1 797 193 ₫
16:35
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
07:05
Geneva (GVA)
T3, 15 thá
+1
4 764 566 ₫
17:20
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
19:55
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
CN, 13 thá
4 809 527 ₫
18:05
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2 586 123 ₫
18:05
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
5 689 592 ₫
18:05
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
8 677 927 ₫
18:20
Skopje (SKP)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
05:45
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
+1
3 039 674 ₫
00:50
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:35
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
2 263 503 ₫
01:50
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
1 278 024 ₫
01:50
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
11 106 993 ₫
04:15
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:30
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
3 553 375 ₫
04:30
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
2 111 003 ₫
04:30
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:50
Basel, Mulhouse (MLH)
T2, 14 thá
3 512 060 ₫
05:15
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
21:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
1 963 364 ₫
09:45
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
2 326 083 ₫
09:45
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
14g
1 điểm dừng
23:45
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
3 914 879 ₫
09:45
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
17:50
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 14 thá
5 728 781 ₫
09:45
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
14:30
Sochi, Adler (AER)
T3, 15 thá
+1
6 112 765 ₫
09:45
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
14 331 976 ₫
09:55
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
09:35
Berlin, Brandenburg (BER)
T3, 15 thá
+1
2 287 198 ₫
10:10
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
22:20
Malta (MLA)
T3, 15 thá
+1
1 610 365 ₫
10:10
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
10g
1 điểm dừng
20:10
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
2 529 315 ₫
10:50
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:05
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
1 999 514 ₫
10:50
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:05
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T2, 14 thá
1 999 514 ₫
10:50
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
21g
1 điểm dừng
07:50
Ankara, Esenboğa (ESB)
T3, 15 thá
+1
3 401 482 ₫
12:20
Skopje (SKP)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
2 100 371 ₫