14:15
Тарту (TAY)
T3, 10 Thá
42g 30ph
3 điểm dừng
07:45
Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 12 Thá
+1
5 505 225 ₫
06:00
Тарту (TAY)
T6, 13 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 13 Thá
5 535 925 ₫
14:15
Тарту (TAY)
T6, 13 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Рига (RIX)
T7, 14 Thá
+1
4 682 292 ₫
14:15
Тарту (TAY)
CN, 15 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Рига (RIX)
T2, 16 Thá
+1
6 714 721 ₫
14:15
Тарту (TAY)
T6, 11 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
18:05
Анталья (AYT)
T7, 12 Thá
+1
7 845 588 ₫
14:15
Тарту (TAY)
T4, 23 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
11:50
Ferents List (BUD)
T5, 24 Thá
+1
5 342 017 ₫
15:15
Тарту (TAY)
T5, 31 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
19:50
Vatslav Gavel (PRG)
T5, 31 Thá
5 123 988 ₫
06:00
Тарту (TAY)
T7, 30 Thá
42g 40ph
2 điểm dừng
00:40
Кишинёв (RMO)
T2, 1 Thá
+1
5 476 405 ₫
14:15
Тарту (TAY)
T2, 1 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 1 Thá
3 407 639 ₫
14:15
Тарту (TAY)
T4, 3 Thá
27g 55ph
3 điểm dừng
18:10
Кишинёв (RMO)
T5, 4 Thá
+1
5 860 148 ₫
06:00
Тарту (TAY)
T5, 4 Thá
37g 30ph
3 điểm dừng
19:30
Кишинёв (RMO)
T6, 5 Thá
+1
5 859 209 ₫
06:00
Тарту (TAY)
T4, 24 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Shvehat (VIE)
T4, 24 Thá
3 586 197 ₫
14:15
Тарту (TAY)
T4, 24 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
18:30
Shvehat (VIE)
T4, 24 Thá
3 264 792 ₫