03:10
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
CN, 8 Thá
+1
12 658 823 ₫
08:00
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
CN, 8 Thá
+1
11 689 597 ₫
10:20
Ларнака (LCA)
T7, 7 Thá
51g 30ph
3 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
T2, 9 Thá
+1
9 585 432 ₫
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
43g 20ph
3 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
T2, 9 Thá
+1
10 897 990 ₫
19:30
Brandenburg (BER)
T7, 7 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
CN, 8 Thá
+1
7 191 815 ₫
21:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 7 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
CN, 8 Thá
+1
3 012 931 ₫
06:00
Ларнака (LCA)
CN, 8 Thá
31g 50ph
3 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
T2, 9 Thá
+1
9 677 844 ₫
21:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 8 Thá
2g 55ph
1 điểm dừng
01:10
Тарту (TAY)
T2, 9 Thá
+1
2 829 674 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
01:10
Тарту (TAY)
T3, 10 Thá
+1
11 115 706 ₫
11:10
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
39g
2 điểm dừng
01:10
Тарту (TAY)
T4, 11 Thá
+1
9 512 129 ₫
01:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
T4, 11 Thá
+1
9 185 086 ₫
11:35
Ferents List (BUD)
T3, 10 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
01:10
Тарту (TAY)
T4, 11 Thá
+1
4 528 168 ₫
19:15
Shvehat (VIE)
T3, 10 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
01:10
Тарту (TAY)
T4, 11 Thá
+1
6 112 949 ₫
17:40
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 11 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
T5, 12 Thá
+1
9 336 704 ₫
15:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 11 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
01:10
Тарту (TAY)
T5, 12 Thá
+1
4 917 550 ₫
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 11 Thá
16g
3 điểm dừng
12:50
Тарту (TAY)
T5, 12 Thá
+1
7 559 582 ₫
03:10
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 12 Thá
36g 40ph
3 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
T6, 13 Thá
+1
9 288 775 ₫
10:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 12 Thá
15g 20ph
3 điểm dừng
00:10
Тарту (TAY)
T6, 13 Thá
+1
9 795 629 ₫
19:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 12 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
T6, 13 Thá
+1
10 405 233 ₫
22:00
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 13 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
CN, 15 Thá
+1
10 861 339 ₫
20:15
Brandenburg (BER)
T6, 13 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
CN, 15 Thá
+1
6 416 498 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
59g 40ph
2 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
T2, 16 Thá
+1
10 987 896 ₫
06:50
Ташкент-Южный (TAS)
CN, 15 Thá
21g 20ph
3 điểm dừng
01:10
Тарту (TAY)
T2, 16 Thá
+1
14 482 934 ₫
06:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 15 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
CN, 15 Thá
3 495 351 ₫
19:00
Shiphol (AMS)
T3, 24 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
01:10
Тарту (TAY)
T4, 25 Thá
+1
6 199 409 ₫
15:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 2 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
01:10
Тарту (TAY)
T5, 3 Thá
+1
5 194 472 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 10 Thá
23g 5ph
3 điểm dừng
01:10
Тарту (TAY)
T6, 11 Thá
+1
8 953 901 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T6, 11 Thá
25g 10ph
3 điểm dừng
01:10
Тарту (TAY)
T7, 12 Thá
+1
12 135 679 ₫
23:45
Ларнака (LCA)
CN, 13 Thá
50g 25ph
3 điểm dừng
02:10
Тарту (TAY)
T4, 16 Thá
+1
6 349 147 ₫
01:40
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 15 Thá
15g 10ph
2 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
T3, 15 Thá
12 060 810 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
01:10
Тарту (TAY)
T4, 16 Thá
+1
10 329 424 ₫
04:30
Ташкент-Южный (TAS)
T3, 15 Thá
23g 40ph
3 điểm dừng
01:10
Тарту (TAY)
T4, 16 Thá
+1
10 909 581 ₫
19:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 18 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
01:10
Тарту (TAY)
T7, 19 Thá
+1
6 326 592 ₫
03:15
Zvartnots (EVN)
T6, 25 Thá
59g 35ph
2 điểm dừng
12:50
Тарту (TAY)
CN, 27 Thá
+1
9 500 852 ₫
09:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 25 Thá
51g 15ph
2 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
CN, 27 Thá
+1
7 223 768 ₫
19:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 25 Thá
41g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
CN, 27 Thá
+1
7 269 190 ₫
19:00
Shiphol (AMS)
CN, 27 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
T2, 28 Thá
+1
7 647 295 ₫
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 27 Thá
16g
3 điểm dừng
12:50
Тарту (TAY)
T2, 28 Thá
+1
10 302 484 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T2, 28 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
01:10
Тарту (TAY)
T3, 29 Thá
+1
8 622 785 ₫
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 28 Thá
16g
3 điểm dừng
12:50
Тарту (TAY)
T3, 29 Thá
+1
11 444 315 ₫
20:00
Ferents List (BUD)
T3, 29 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
01:10
Тарту (TAY)
T5, 31 Thá
+1
5 476 092 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 30 Thá
36g
3 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
T5, 31 Thá
+1
17 806 932 ₫
10:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 31 Thá
15g 20ph
3 điểm dừng
00:10
Тарту (TAY)
T6, 1 Thá
+1
11 414 555 ₫
21:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 1 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
03:10
Тарту (TAY)
T7, 2 Thá
+1
4 267 536 ₫
23:00
Zvartnots (EVN)
CN, 10 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
01:10
Тарту (TAY)
T3, 12 Thá
+1
7 404 518 ₫
19:15
Shvehat (VIE)
T2, 11 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
01:10
Тарту (TAY)
T3, 12 Thá
+1
5 187 893 ₫
19:15
Shvehat (VIE)
T3, 12 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
01:10
Тарту (TAY)
T4, 13 Thá
+1
4 764 053 ₫
19:15
Shvehat (VIE)
T4, 13 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
T5, 14 Thá
+1
4 819 500 ₫
17:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 15 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
01:10
Тарту (TAY)
T7, 16 Thá
+1
3 019 510 ₫
22:55
Ларнака (LCA)
T6, 22 Thá
38g 55ph
3 điểm dừng
13:50
Тарту (TAY)
CN, 24 Thá
+1
5 689 109 ₫