12:00
Daegu (TAE)
T3, 3 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
18:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
12 971 322 ₫
15:00
Daegu (TAE)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:10
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
2 380 666 ₫
16:25
Daegu (TAE)
T3, 3 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
10:35
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
+1
4 812 294 ₫
16:55
Daegu (TAE)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
1 749 177 ₫
11:10
Daegu (TAE)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3 623 069 ₫
11:10
Daegu (TAE)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3 623 069 ₫
17:10
Daegu (TAE)
T3, 3 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
00:55
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
4 421 689 ₫
11:10
Daegu (TAE)
T3, 3 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
11:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
11 875 791 ₫
17:50
Daegu (TAE)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:00
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
2 378 767 ₫
20:05
Daegu (TAE)
T3, 3 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
23:50
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
+1
4 615 092 ₫
16:55
Daegu (TAE)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
2 361 357 ₫
11:10
Daegu (TAE)
T4, 4 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 875 791 ₫
11:50
Daegu (TAE)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:00
Fukuoka (FUK)
T4, 4 Thá
2 242 340 ₫
20:05
Daegu (TAE)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:10
Jeju (CJU)
T4, 4 Thá
527 665 ₫
20:05
Daegu (TAE)
T4, 4 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
13:45
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
+1
3 417 321 ₫
10:25
Daegu (TAE)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:55
Kansai (KIX)
T5, 5 Thá
2 827 931 ₫
06:00
Daegu (TAE)
T5, 5 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
18:55
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
4 818 625 ₫
16:55
Daegu (TAE)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Kansai (KIX)
T5, 5 Thá
2 822 867 ₫
11:10
Daegu (TAE)
T5, 5 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
9 876 551 ₫
17:50
Daegu (TAE)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:00
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
3 203 026 ₫
19:30
Daegu (TAE)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:35
Jeju (CJU)
T5, 5 Thá
874 905 ₫
12:00
Daegu (TAE)
T6, 6 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
05:40
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
+1
3 921 246 ₫
15:00
Daegu (TAE)
T6, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:10
Narita (NRT)
T6, 6 Thá
2 950 430 ₫
16:55
Daegu (TAE)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Kansai (KIX)
T6, 6 Thá
3 197 962 ₫
11:10
Daegu (TAE)
T6, 6 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
11 875 791 ₫
11:50
Daegu (TAE)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:00
Fukuoka (FUK)
T6, 6 Thá
3 460 053 ₫
20:05
Daegu (TAE)
T6, 6 Thá
41g 40ph
1 điểm dừng
13:45
Fukuoka (FUK)
CN, 8 Thá
+1
4 256 774 ₫
06:00
Daegu (TAE)
T7, 7 Thá
7g
1 điểm dừng
12:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 7 Thá
5 493 479 ₫
10:25
Daegu (TAE)
T7, 7 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
07:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
+1
5 527 349 ₫
17:10
Daegu (TAE)
T7, 7 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
13:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 8 Thá
+1
4 418 524 ₫
11:10
Daegu (TAE)
T7, 7 Thá
50g 20ph
2 điểm dừng
07:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
15 028 805 ₫
11:50
Daegu (TAE)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:00
Fukuoka (FUK)
T7, 7 Thá
2 888 706 ₫
13:30
Daegu (TAE)
T7, 7 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
4 354 583 ₫
20:05
Daegu (TAE)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:10
Jeju (CJU)
T7, 7 Thá
939 162 ₫
22:40
Daegu (TAE)
T7, 7 Thá
49g 25ph
2 điểm dừng
18:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
13 399 911 ₫
06:00
Daegu (TAE)
CN, 8 Thá
7g
1 điểm dừng
12:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 8 Thá
5 875 222 ₫
10:10
Daegu (TAE)
CN, 8 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
07:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
+1
5 900 861 ₫
10:25
Daegu (TAE)
CN, 8 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
07:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
+1
5 445 366 ₫
11:10
Daegu (TAE)
CN, 8 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
05:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
+1
4 570 144 ₫
11:10
Daegu (TAE)
CN, 8 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
13 863 320 ₫
21:25
Daegu (TAE)
CN, 8 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
01:30
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 9 Thá
+1
3 854 457 ₫
12:00
Daegu (TAE)
T2, 9 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
06:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 10 Thá
+1
5 436 186 ₫
06:00
Daegu (TAE)
T2, 9 Thá
32g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
9 876 551 ₫
15:00
Daegu (TAE)
T2, 9 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:10
Narita (NRT)
T2, 9 Thá
2 229 678 ₫
16:55
Daegu (TAE)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Kansai (KIX)
T2, 9 Thá
2 170 170 ₫
17:10
Daegu (TAE)
T2, 9 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
00:55
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 10 Thá
+1
4 585 655 ₫
20:05
Daegu (TAE)
T2, 9 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:10
Jeju (CJU)
T2, 9 Thá
515 004 ₫
06:40
Daegu (TAE)
T3, 10 Thá
41g 50ph
1 điểm dừng
23:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 11 Thá
+1
2 945 049 ₫
12:00
Daegu (TAE)
T3, 10 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 10 Thá
4 445 746 ₫
12:00
Daegu (TAE)
T3, 10 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
17:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
+1
11 660 230 ₫