07:10
Jeju (CJU)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:15
Daegu (TAE)
T3, 3 Thá
482 142 ₫
03:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:00
Daegu (TAE)
T3, 3 Thá
3 692 600 ₫
14:45
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:55
Daegu (TAE)
T3, 3 Thá
4 018 165 ₫
12:55
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
42g 40ph
3 điểm dừng
09:35
Daegu (TAE)
T5, 5 Thá
+1
14 735 713 ₫
09:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
32g
4 điểm dừng
23:00
Daegu (TAE)
T4, 4 Thá
+1
15 597 203 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
31g
3 điểm dừng
23:00
Daegu (TAE)
T4, 4 Thá
+1
14 779 631 ₫
19:15
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
38g 5ph
1 điểm dừng
09:20
Daegu (TAE)
T5, 5 Thá
+1
1 366 227 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
16:05
Daegu (TAE)
T4, 4 Thá
+1
14 008 841 ₫
23:55
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
09:20
Daegu (TAE)
T5, 5 Thá
+1
10 467 089 ₫
22:45
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
08:15
Daegu (TAE)
T5, 5 Thá
+1
3 917 918 ₫
23:15
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
19g 45ph
2 điểm dừng
23:00
Daegu (TAE)
T4, 4 Thá
+1
10 838 481 ₫
01:55
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
08:15
Daegu (TAE)
T5, 5 Thá
+1
4 048 399 ₫
23:50
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
04:00
Daegu (TAE)
T5, 5 Thá
+1
9 256 483 ₫
08:15
Jeju (CJU)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:20
Daegu (TAE)
T4, 4 Thá
478 641 ₫
20:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
11:00
Daegu (TAE)
T5, 5 Thá
+1
11 448 239 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
16:05
Daegu (TAE)
T5, 5 Thá
+1
13 996 429 ₫
20:50
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
16:05
Daegu (TAE)
T5, 5 Thá
+1
9 781 270 ₫
00:35
Cam Ranh (CXR)
T5, 5 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
07:10
Daegu (TAE)
T5, 5 Thá
2 853 069 ₫
01:00
Đà Nẵng (DAD)
T5, 5 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
07:25
Daegu (TAE)
T5, 5 Thá
2 771 280 ₫
01:00
Đà Nẵng (DAD)
T5, 5 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
07:25
Daegu (TAE)
T5, 5 Thá
2 904 625 ₫
00:20
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Daegu (TAE)
T6, 6 Thá
+1
9 399 057 ₫
08:15
Jeju (CJU)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:20
Daegu (TAE)
T5, 5 Thá
452 227 ₫
08:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Daegu (TAE)
T5, 5 Thá
3 993 661 ₫
10:45
Kansai (KIX)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:15
Daegu (TAE)
T5, 5 Thá
2 947 588 ₫
07:00
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
22g
3 điểm dừng
11:00
Daegu (TAE)
T6, 6 Thá
+1
15 872 485 ₫
09:55
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
23g 10ph
3 điểm dừng
13:05
Daegu (TAE)
T6, 6 Thá
+1
10 582 293 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
09:05
Daegu (TAE)
T6, 6 Thá
+1
9 447 749 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
16:05
Daegu (TAE)
T6, 6 Thá
+1
13 919 096 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Daegu (TAE)
T6, 6 Thá
+1
9 366 596 ₫
00:35
Cam Ranh (CXR)
T6, 6 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
07:10
Daegu (TAE)
T6, 6 Thá
2 363 926 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
13g
1 điểm dừng
16:05
Daegu (TAE)
T6, 6 Thá
+1
16 473 014 ₫
23:15
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
53g
3 điểm dừng
08:15
Daegu (TAE)
CN, 8 Thá
+1
10 943 820 ₫
23:50
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
09:05
Daegu (TAE)
T7, 7 Thá
+1
9 270 804 ₫
06:10
Gimpo (GMP)
T6, 6 Thá
3g 25ph
1 điểm dừng
09:35
Daegu (TAE)
T6, 6 Thá
2 460 991 ₫
07:10
Jeju (CJU)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:15
Daegu (TAE)
T6, 6 Thá
905 090 ₫
08:30
Jeju (CJU)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:35
Daegu (TAE)
T6, 6 Thá
905 090 ₫
10:30
Fukuoka (FUK)
T6, 6 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Daegu (TAE)
T7, 7 Thá
+1
6 127 495 ₫
10:45
Kansai (KIX)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:15
Daegu (TAE)
T6, 6 Thá
4 213 568 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T6, 6 Thá
22g 45ph
3 điểm dừng
09:05
Daegu (TAE)
T7, 7 Thá
+1
9 296 582 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
16:05
Daegu (TAE)
T7, 7 Thá
+1
13 019 416 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
16:05
Daegu (TAE)
T7, 7 Thá
+1
14 567 680 ₫
20:50
Almaty (ALA)
T6, 6 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
11:00
Daegu (TAE)
T7, 7 Thá
+1
9 703 618 ₫
07:10
Jeju (CJU)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:15
Daegu (TAE)
T7, 7 Thá
960 146 ₫
10:45
Kansai (KIX)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:15
Daegu (TAE)
T7, 7 Thá
3 979 658 ₫
14:45
Fukuoka (FUK)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:55
Daegu (TAE)
T7, 7 Thá
5 536 514 ₫
09:45
Knevichi (VVO)
T7, 7 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
04:00
Daegu (TAE)
CN, 8 Thá
+1
9 681 659 ₫
11:20
Knevichi (VVO)
T7, 7 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
02:35
Daegu (TAE)
T2, 9 Thá
+1
9 109 454 ₫
18:10
Narita (NRT)
T7, 7 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
20:40
Daegu (TAE)
T7, 7 Thá
4 404 197 ₫
19:20
Cam Ranh (CXR)
T7, 7 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
07:25
Daegu (TAE)
CN, 8 Thá
+1
5 102 109 ₫
18:50
Knevichi (VVO)
T7, 7 Thá
32g 45ph
3 điểm dừng
02:35
Daegu (TAE)
T2, 9 Thá
+1
8 034 421 ₫