21:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 12 thá
3g 20ph
1 điểm dừng
00:25
Daegu (TAE)
CN, 13 thá
+1
1 591 227 ₫
23:15
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:20
Daegu (TAE)
CN, 13 thá
+1
606 659 ₫
01:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
43g 20ph
3 điểm dừng
20:25
Daegu (TAE)
T2, 14 thá
+1
16 111 550 ₫
01:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
02:00
Daegu (TAE)
T2, 14 thá
+1
7 156 571 ₫
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
46g
2 điểm dừng
02:00
Daegu (TAE)
T3, 15 thá
+1
31 729 449 ₫
10:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
17g 20ph
3 điểm dừng
04:00
Daegu (TAE)
T2, 14 thá
+1
13 203 718 ₫
14:15
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
37g 45ph
3 điểm dừng
04:00
Daegu (TAE)
T3, 15 thá
+1
12 930 312 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
32g 35ph
1 điểm dừng
02:00
Daegu (TAE)
T3, 15 thá
+1
11 544 444 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
30g
3 điểm dừng
23:30
Daegu (TAE)
T2, 14 thá
+1
11 970 351 ₫
17:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
00:20
Daegu (TAE)
T3, 15 thá
+1
8 317 638 ₫
23:20
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:25
Daegu (TAE)
T2, 14 thá
+1
641 898 ₫
02:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
02:00
Daegu (TAE)
T3, 15 thá
+1
8 758 126 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
26g 10ph
3 điểm dừng
05:55
Daegu (TAE)
T3, 15 thá
+1
11 630 111 ₫
04:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
26g 15ph
4 điểm dừng
06:20
Daegu (TAE)
T3, 15 thá
+1
14 057 658 ₫
06:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
43g 45ph
2 điểm dừng
02:00
Daegu (TAE)
T4, 16 thá
+1
7 667 234 ₫
08:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
22g 20ph
3 điểm dừng
06:20
Daegu (TAE)
T3, 15 thá
+1
13 985 661 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
20:25
Daegu (TAE)
T3, 15 thá
+1
12 571 238 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
21:40
Daegu (TAE)
T3, 15 thá
+1
10 841 485 ₫
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Daegu (TAE)
T3, 15 thá
+1
12 991 980 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
02:00
Daegu (TAE)
T4, 16 thá
+1
13 617 778 ₫
18:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
20:25
Daegu (TAE)
T3, 15 thá
+1
12 786 318 ₫
20:10
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
28g 10ph
3 điểm dừng
00:20
Daegu (TAE)
T4, 16 thá
+1
7 979 525 ₫
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
35g
2 điểm dừng
07:10
Daegu (TAE)
T4, 16 thá
+1
22 400 814 ₫
20:25
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
30g 30ph
3 điểm dừng
02:55
Daegu (TAE)
T4, 16 thá
+1
12 777 812 ₫
21:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
00:35
Daegu (TAE)
T3, 15 thá
+1
964 214 ₫
23:15
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:20
Daegu (TAE)
T3, 15 thá
+1
407 983 ₫
01:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
48g 20ph
2 điểm dừng
02:00
Daegu (TAE)
T5, 17 thá
+1
9 854 183 ₫
03:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
23g 15ph
3 điểm dừng
02:55
Daegu (TAE)
T4, 16 thá
+1
11 590 619 ₫
05:30
Samarkand (SKD)
T3, 15 thá
22g 30ph
3 điểm dừng
04:00
Daegu (TAE)
T4, 16 thá
+1
12 234 947 ₫
07:30
Namangan (NMA)
T3, 15 thá
22g 25ph
3 điểm dừng
05:55
Daegu (TAE)
T4, 16 thá
+1
13 283 614 ₫
09:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Daegu (TAE)
T4, 16 thá
+1
1 235 190 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
07:10
Daegu (TAE)
T4, 16 thá
+1
26 579 075 ₫
13:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
17g 15ph
2 điểm dừng
07:10
Daegu (TAE)
T4, 16 thá
+1
22 593 718 ₫
15:20
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Daegu (TAE)
T4, 16 thá
+1
8 941 612 ₫
15:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
07:10
Daegu (TAE)
T4, 16 thá
+1
29 368 734 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
15g 10ph
2 điểm dừng
07:10
Daegu (TAE)
T4, 16 thá
+1
9 406 404 ₫
17:40
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
23:35
Daegu (TAE)
T4, 16 thá
+1
10 134 273 ₫
21:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
00:35
Daegu (TAE)
T4, 16 thá
+1
999 757 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
07:10
Daegu (TAE)
T5, 17 thá
+1
12 204 265 ₫
05:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
21g 15ph
3 điểm dừng
02:55
Daegu (TAE)
T5, 17 thá
+1
13 210 098 ₫
05:45
Fukuoka (FUK)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:50
Daegu (TAE)
T4, 16 thá
3 090 406 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 16 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
00:20
Daegu (TAE)
T6, 18 thá
+1
6 603 986 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
21:40
Daegu (TAE)
T5, 17 thá
+1
12 158 697 ₫
10:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
35g 10ph
3 điểm dừng
21:40
Daegu (TAE)
T5, 17 thá
+1
15 500 638 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
07:10
Daegu (TAE)
T6, 18 thá
+1
10 681 390 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Daegu (TAE)
T5, 17 thá
+1
13 463 455 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
19g 55ph
3 điểm dừng
13:25
Daegu (TAE)
T5, 17 thá
+1
9 686 797 ₫
18:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
07:10
Daegu (TAE)
T5, 17 thá
+1
20 904 065 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
29g 25ph
3 điểm dừng
00:20
Daegu (TAE)
T6, 18 thá
+1
11 045 629 ₫
21:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
00:35
Daegu (TAE)
T5, 17 thá
+1
1 070 539 ₫