07:05
Whitehorse (YXY)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
13:00
Abbotsford (YXX)
T4, 4 Thá
+1
8 570 841 ₫
01:40
Whitehorse (YXY)
T5, 5 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
20:00
Abbotsford (YXX)
T5, 5 Thá
7 911 180 ₫
06:20
Whitehorse (YXY)
T5, 5 Thá
49g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Abbotsford (YXX)
T7, 7 Thá
+1
8 756 647 ₫
07:24
Whitehorse (YXY)
T5, 5 Thá
8g
Bay thẳng
15:24
Abbotsford (YXX)
T5, 5 Thá
288 364 ₫
06:35
Whitehorse (YXY)
T6, 6 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
08:10
Abbotsford (YXX)
T7, 7 Thá
+1
9 835 718 ₫
07:05
Whitehorse (YXY)
T6, 6 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
00:30
Abbotsford (YXX)
CN, 8 Thá
+1
10 904 659 ₫
07:24
Whitehorse (YXY)
T6, 6 Thá
8g
Bay thẳng
15:24
Abbotsford (YXX)
T6, 6 Thá
298 177 ₫
16:20
Whitehorse (YXY)
CN, 8 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Abbotsford (YXX)
T2, 9 Thá
+1
9 864 523 ₫
05:10
Whitehorse (YXY)
T2, 9 Thá
8g
Bay thẳng
13:10
Abbotsford (YXX)
T2, 9 Thá
89 263 ₫
17:50
Whitehorse (YXY)
T2, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:05
Vancouver (YVR)
T2, 9 Thá
4 738 225 ₫
05:10
Whitehorse (YXY)
T3, 10 Thá
8g
Bay thẳng
13:10
Abbotsford (YXX)
T3, 10 Thá
89 896 ₫
07:05
Whitehorse (YXY)
T3, 10 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:20
Vancouver (YVR)
T3, 10 Thá
4 800 266 ₫
00:00
Whitehorse (YXY)
T4, 11 Thá
10g
Bay thẳng
10:00
Abbotsford (YXX)
T4, 11 Thá
277 602 ₫
07:24
Whitehorse (YXY)
T4, 11 Thá
8g
Bay thẳng
15:24
Abbotsford (YXX)
T4, 11 Thá
287 731 ₫
07:05
Whitehorse (YXY)
T5, 12 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
10:00
Abbotsford (YXX)
T6, 13 Thá
+1
8 738 921 ₫
07:05
Whitehorse (YXY)
CN, 15 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:20
Vancouver (YVR)
CN, 15 Thá
4 791 719 ₫
16:20
Whitehorse (YXY)
CN, 15 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
10:15
Vancouver Harbour (CXH)
T2, 16 Thá
+1
28 166 941 ₫
06:23
Whitehorse (YXY)
T3, 17 Thá
8g
Bay thẳng
14:23
Abbotsford (YXX)
T3, 17 Thá
302 608 ₫
06:35
Whitehorse (YXY)
T6, 20 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
00:30
Abbotsford (YXX)
T7, 21 Thá
+1
7 857 685 ₫
17:24
Whitehorse (YXY)
T6, 20 Thá
8g
Bay thẳng
01:24
Abbotsford (YXX)
T7, 21 Thá
+1
290 263 ₫
16:20
Whitehorse (YXY)
CN, 22 Thá
44g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Abbotsford (YXX)
T3, 24 Thá
+1
5 857 812 ₫
05:10
Whitehorse (YXY)
T4, 25 Thá
8g
Bay thẳng
13:10
Abbotsford (YXX)
T4, 25 Thá
103 191 ₫
15:40
Whitehorse (YXY)
T3, 1 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
10:00
Abbotsford (YXX)
T4, 2 Thá
+1
10 233 603 ₫
07:05
Whitehorse (YXY)
T4, 2 Thá
31g 20ph
3 điểm dừng
14:25
Abbotsford (YXX)
T5, 3 Thá
+1
11 295 581 ₫
05:10
Whitehorse (YXY)
T6, 4 Thá
8g
Bay thẳng
13:10
Abbotsford (YXX)
T6, 4 Thá
103 191 ₫
16:35
Whitehorse (YXY)
T2, 7 Thá
8g 30ph
2 điểm dừng
01:05
Abbotsford (YXX)
T3, 8 Thá
+1
6 748 227 ₫
07:24
Whitehorse (YXY)
T3, 15 Thá
8g
Bay thẳng
15:24
Abbotsford (YXX)
T3, 15 Thá
298 177 ₫
07:24
Whitehorse (YXY)
T5, 17 Thá
8g
Bay thẳng
15:24
Abbotsford (YXX)
T5, 17 Thá
290 896 ₫
17:50
Whitehorse (YXY)
T2, 21 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:05
Vancouver (YVR)
T2, 21 Thá
3 066 916 ₫
06:30
Whitehorse (YXY)
T3, 22 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
14:50
Vancouver Harbour (CXH)
T3, 22 Thá
7 589 896 ₫
15:40
Whitehorse (YXY)
T3, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:55
Vancouver (YVR)
T3, 22 Thá
3 098 886 ₫
16:20
Whitehorse (YXY)
T7, 26 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
22:40
Abbotsford (YXX)
T7, 26 Thá
8 508 483 ₫
07:24
Whitehorse (YXY)
T5, 31 Thá
8g
Bay thẳng
15:24
Abbotsford (YXX)
T5, 31 Thá
304 824 ₫
07:24
Whitehorse (YXY)
T7, 23 Thá
8g
Bay thẳng
15:24
Abbotsford (YXX)
T7, 23 Thá
290 896 ₫
10:00
Whitehorse (YXY)
CN, 1 Thá
10g
Bay thẳng
20:00
Abbotsford (YXX)
CN, 1 Thá
325 715 ₫