13:40
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 6 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
11:50
Whitehorse (YXY)
T7, 7 Thá
+1
12 176 817 ₫
17:00
Abbotsford (YXX)
T2, 9 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
01:15
Whitehorse (YXY)
T3, 10 Thá
+1
6 651 684 ₫
21:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 9 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Whitehorse (YXY)
T3, 10 Thá
+1
9 735 060 ₫
07:10
Winnipeg (YWG)
T3, 10 Thá
15g 30ph
3 điểm dừng
20:40
Whitehorse (YXY)
T3, 10 Thá
10 176 310 ₫
06:00
Abbotsford (YXX)
T5, 12 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Whitehorse (YXY)
T5, 12 Thá
7 096 100 ₫
18:25
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 15 Thá
57g 3ph
2 điểm dừng
01:28
Whitehorse (YXY)
T4, 18 Thá
+1
13 977 589 ₫
06:05
John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 17 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
21:40
Whitehorse (YXY)
T3, 17 Thá
10 669 473 ₫
05:10
Abbotsford (YXX)
CN, 22 Thá
8g
Bay thẳng
13:10
Whitehorse (YXY)
CN, 22 Thá
110 154 ₫
06:00
Abbotsford (YXX)
CN, 22 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Whitehorse (YXY)
CN, 22 Thá
7 382 882 ₫
05:10
Abbotsford (YXX)
T2, 23 Thá
8g
Bay thẳng
13:10
Whitehorse (YXY)
T2, 23 Thá
106 040 ₫
06:00
Abbotsford (YXX)
T2, 23 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Whitehorse (YXY)
T2, 23 Thá
7 672 512 ₫
07:05
John C. Munro Hamilton (YHM)
T7, 28 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
16:45
Whitehorse (YXY)
T7, 28 Thá
8 235 313 ₫
21:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 28 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Whitehorse (YXY)
CN, 29 Thá
+1
6 790 327 ₫
20:30
Abbotsford (YXX)
T4, 2 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Whitehorse (YXY)
T5, 3 Thá
+1
6 015 447 ₫
06:00
Abbotsford (YXX)
T5, 3 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Whitehorse (YXY)
T5, 3 Thá
8 012 155 ₫
05:10
Abbotsford (YXX)
T6, 4 Thá
8g
Bay thẳng
13:10
Whitehorse (YXY)
T6, 4 Thá
103 191 ₫
06:00
Abbotsford (YXX)
T6, 4 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
14:15
Whitehorse (YXY)
T6, 4 Thá
5 994 239 ₫
13:45
Abbotsford (YXX)
T6, 4 Thá
58g
1 điểm dừng
23:45
Whitehorse (YXY)
CN, 6 Thá
+1
6 110 091 ₫
02:40
Abbotsford (YXX)
T3, 8 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
09:20
Whitehorse (YXY)
T3, 8 Thá
6 441 821 ₫
08:55
Abbotsford (YXX)
T5, 31 Thá
61g 25ph
1 điểm dừng
22:20
Whitehorse (YXY)
T7, 2 Thá
+1
8 453 406 ₫
13:45
Abbotsford (YXX)
T4, 20 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Whitehorse (YXY)
T5, 21 Thá
+1
6 366 802 ₫
06:00
Abbotsford (YXX)
T5, 21 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Whitehorse (YXY)
T5, 21 Thá
7 436 693 ₫
13:45
Abbotsford (YXX)
T6, 22 Thá
58g
1 điểm dừng
23:45
Whitehorse (YXY)
CN, 24 Thá
+1
6 366 802 ₫
20:30
Abbotsford (YXX)
T7, 23 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
23:45
Whitehorse (YXY)
CN, 24 Thá
+1
8 614 839 ₫
08:55
Abbotsford (YXX)
CN, 24 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Whitehorse (YXY)
CN, 24 Thá
6 366 802 ₫
08:55
Abbotsford (YXX)
T2, 25 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
22:20
Whitehorse (YXY)
T2, 25 Thá
6 733 983 ₫
13:45
Abbotsford (YXX)
T3, 26 Thá
46g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Whitehorse (YXY)
T5, 28 Thá
+1
6 908 395 ₫
13:45
Abbotsford (YXX)
T4, 27 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Whitehorse (YXY)
T5, 28 Thá
+1
6 366 802 ₫
06:00
Abbotsford (YXX)
T5, 28 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Whitehorse (YXY)
T5, 28 Thá
7 437 642 ₫
08:55
Abbotsford (YXX)
T6, 29 Thá
62g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Whitehorse (YXY)
CN, 31 Thá
+1
6 366 802 ₫
18:45
Abbotsford (YXX)
T7, 30 Thá
29g
1 điểm dừng
23:45
Whitehorse (YXY)
CN, 31 Thá
+1
8 615 789 ₫
08:55
Abbotsford (YXX)
CN, 31 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Whitehorse (YXY)
CN, 31 Thá
6 366 802 ₫