Vé máy bay giá rẻ từ Fukuoka đến Naha (Naha)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Fukuoka đến Naha

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

SOC Aero De Medellin
MM 291
08:45
Fukuoka (FUK)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:40
Naha (OKA)
T7, 12 thá
2 010 450 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 281
00:35
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:30
Naha (OKA)
CN, 13 thá
2 552 707 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 287
07:55
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:50
Naha (OKA)
CN, 13 thá
1 081 171 ₫
Japan Transocean Air
NU 65
11:55
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:30
Naha (OKA)
CN, 13 thá
2 645 665 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 291
08:45
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:40
Naha (OKA)
T2, 14 thá
2 124 066 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 285
05:10
Fukuoka (FUK)
T4, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:05
Naha (OKA)
T4, 16 thá
1 262 835 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 291
08:45
Fukuoka (FUK)
T4, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:40
Naha (OKA)
T4, 16 thá
1 190 838 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 285
05:10
Fukuoka (FUK)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:05
Naha (OKA)
T5, 17 thá
2 297 831 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 287
07:55
Fukuoka (FUK)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:50
Naha (OKA)
T5, 17 thá
1 748 891 ₫
Skymark Airlines
BC 509
08:00
Fukuoka (FUK)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:45
Naha (OKA)
CN, 20 thá
3 347 712 ₫
ANA Wings
EH 1213
07:50
Fukuoka (FUK)
T2, 21 thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:30
Naha (OKA)
T2, 21 thá
2 156 267 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 287
07:55
Fukuoka (FUK)
T2, 21 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:50
Naha (OKA)
T2, 21 thá
2 619 843 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 281
00:35
Fukuoka (FUK)
T3, 22 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:30
Naha (OKA)
T3, 22 thá
1 989 489 ₫
ANA Wings
EH 1201
22:05
Fukuoka (FUK)
T3, 22 thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:45
Naha (OKA)
T3, 22 thá
2 849 201 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 281
00:35
Fukuoka (FUK)
T4, 23 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:30
Naha (OKA)
T4, 23 thá
1 960 629 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 285
05:10
Fukuoka (FUK)
T5, 24 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:05
Naha (OKA)
T5, 24 thá
1 432 347 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 287
07:55
Fukuoka (FUK)
T5, 24 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:50
Naha (OKA)
T5, 24 thá
2 112 826 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 287
07:55
Fukuoka (FUK)
T6, 25 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:50
Naha (OKA)
T6, 25 thá
1 705 754 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 289
08:35
Fukuoka (FUK)
T6, 25 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:30
Naha (OKA)
T6, 25 thá
1 643 782 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 285
05:10
Fukuoka (FUK)
T7, 26 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:05
Naha (OKA)
T7, 26 thá
1 711 526 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 287
07:55
Fukuoka (FUK)
T7, 26 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:50
Naha (OKA)
T7, 26 thá
1 521 356 ₫
Skymark Airlines
BC 509
08:00
Fukuoka (FUK)
T7, 26 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:45
Naha (OKA)
T7, 26 thá
1 679 324 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 285
05:10
Fukuoka (FUK)
CN, 27 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:05
Naha (OKA)
CN, 27 thá
1 433 258 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 289
08:35
Fukuoka (FUK)
T2, 28 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:30
Naha (OKA)
T2, 28 thá
1 067 197 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 285
05:10
Fukuoka (FUK)
T3, 29 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:05
Naha (OKA)
T3, 29 thá
951 455 ₫
Skymark Airlines
BC 509 🔥 Ưu đãi hot
08:00
Fukuoka (FUK)
T3, 29 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:45
Naha (OKA)
T3, 29 thá
1 135 245 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 289
08:35
Fukuoka (FUK)
T3, 29 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:30
Naha (OKA)
T3, 29 thá
848 168 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 285
05:10
Fukuoka (FUK)
T4, 30 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:05
Naha (OKA)
T4, 30 thá
939 000 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 287
07:55
Fukuoka (FUK)
T4, 30 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:50
Naha (OKA)
T4, 30 thá
866 092 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 289
08:35
Fukuoka (FUK)
T4, 30 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:30
Naha (OKA)
T4, 30 thá
835 105 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 287
07:55
Fukuoka (FUK)
T5, 1 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:50
Naha (OKA)
T5, 1 thá
1 044 717 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 289
08:35
Fukuoka (FUK)
T5, 1 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:30
Naha (OKA)
T5, 1 thá
1 019 807 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 289
08:35
Fukuoka (FUK)
T6, 2 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:30
Naha (OKA)
T6, 2 thá
1 711 526 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 287
07:55
Fukuoka (FUK)
T7, 3 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:50
Naha (OKA)
T7, 3 thá
1 249 468 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 289
08:35
Fukuoka (FUK)
T7, 3 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:30
Naha (OKA)
T7, 3 thá
1 522 875 ₫
Solaseed Air
6J 101
04:00
Fukuoka (FUK)
CN, 4 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:50
Naha (OKA)
CN, 4 thá
1 342 123 ₫
Skymark Airlines
BC 0503
04:00
Fukuoka (FUK)
CN, 4 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:50
Naha (OKA)
CN, 4 thá
2 530 834 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 285
05:10
Fukuoka (FUK)
CN, 4 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:05
Naha (OKA)
CN, 4 thá
1 638 921 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 289
08:35
Fukuoka (FUK)
T2, 5 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:30
Naha (OKA)
T2, 5 thá
1 145 270 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 285
05:10
Fukuoka (FUK)
T3, 6 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:05
Naha (OKA)
T3, 6 thá
954 797 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 281
00:35
Fukuoka (FUK)
T4, 7 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:30
Naha (OKA)
T4, 7 thá
949 632 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 285 🔥 Ưu đãi hot
05:10
Fukuoka (FUK)
T4, 7 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:05
Naha (OKA)
T4, 7 thá
949 632 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 287 🔥 Ưu đãi hot
07:55
Fukuoka (FUK)
T4, 7 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:50
Naha (OKA)
T4, 7 thá
860 320 ₫
Skymark Airlines
BC 509 🔥 Ưu đãi hot
08:00
Fukuoka (FUK)
T4, 7 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:45
Naha (OKA)
T4, 7 thá
1 080 564 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 289
08:35
Fukuoka (FUK)
T4, 7 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:30
Naha (OKA)
T4, 7 thá
848 168 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 287 🔥 Ưu đãi hot
07:55
Fukuoka (FUK)
T5, 8 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:50
Naha (OKA)
T5, 8 thá
1 117 626 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 289
08:35
Fukuoka (FUK)
T5, 8 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:30
Naha (OKA)
T5, 8 thá
1 238 836 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 287
07:55
Fukuoka (FUK)
T6, 9 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:50
Naha (OKA)
T6, 9 thá
2 579 744 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 289
08:35
Fukuoka (FUK)
T6, 9 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:30
Naha (OKA)
T6, 9 thá
2 608 299 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 287
07:55
Fukuoka (FUK)
T7, 10 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:50
Naha (OKA)
T7, 10 thá
2 639 893 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 835105 ₫ · cao nhất: 1748891 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1141625 ₫ 13.09.2026 — 1081171 ₫ 14.09.2026 — 1138587 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 1190838 ₫ 17.09.2026 — 1748891 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 1185370 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1067197 ₫ 29.09.2026 — 848168 ₫ 30.09.2026 — 835105 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1141625 ₫
13
placeholder
1081171 ₫
14
placeholder
1138587 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
1190838 ₫
17
placeholder
1748891 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
1185370 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
1067197 ₫
29
Giá tốt
848168 ₫
30
Giá tốt
835105 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Fukuoka đến Naha

SOC Aero De Medellin
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫751 564
Solaseed Air
T2, T5, T6, CN
Giá từ
₫1 185 673
Skymark Airlines
T2, T3, T4, T7, CN
Giá từ
₫1 360 958
All Nippon Airways
T2, CN
Giá từ
₫1 667 477
ANA Wings
T2, T3, T5, T7, CN
Giá từ
₫2 163 558
Japan Transocean Air
CN
Giá từ
₫2 645 665

Điểm đến phổ biến từ Fukuoka

Tất cả →
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
NGO
từ
₫895 559
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
KMI
từ
₫993 985
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫994 289
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫1 163 193
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
ISG
từ
₫1 209 673
FUK
Fukuoka — Tsushima
Nhật Bản → Nhật Bản
TSJ
từ
₫1 308 403
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫1 723 373
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 778 966

Điểm đến phổ biến đến Naha

Tất cả →
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫627 316
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫765 235
NGO
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫879 762
MMY
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫924 114
ISG
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫924 418
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
OKA
từ
₫1 341 211
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
OKA
từ
₫1 351 236
TPE
Đài Loan → Nhật Bản
OKA
từ
₫1 482 168

Vé máy bay giá rẻ từ Fukuoka đến Naha

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 55ph

Khoảng cách

864 km

Giá trung bình

₫1 432 651

Chuyến bay phổ biến nhất

MM 287

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Fukuoka Naha là ₫1 432 651. Vé rẻ nhất có giá ₫1 081 171, do SOC Aero De Medellin khai thác, chuyến bay 287, khởi hành từ Fukuoka vào 13 Tháng chín lúc 07:55, đến Naha vào 13 Tháng chín lúc 09:50.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 55 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 35 phút, chuyến bay 65, do Japan Transocean Air khai thác, khởi hành từ Fukuoka vào 13 Tháng chín lúc 11:55, đến Naha vào 13 Tháng chín lúc 13:30.
Các chuyến bay trên tuyến Fukuoka - Naha được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Solaseed Air, Skymark Airlines, ANA Wings, SOC Aero De Medellin, All Nippon Airways, Japan Transocean Air.
Khoảng cách từ Fukuoka đến Naha là 864 km.