11:30
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
1 215 141 ₫
11:30
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
1 710 614 ₫
10:15
Fukuoka (FUK)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
1 128 866 ₫
11:30
Fukuoka (FUK)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
1 554 469 ₫
11:40
Fukuoka (FUK)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
1 459 384 ₫
11:00
Fukuoka (FUK)
T4, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
1 217 267 ₫
23:00
Fukuoka (FUK)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:05
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
1 507 990 ₫
11:40
Fukuoka (FUK)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
1 338 174 ₫
07:20
Fukuoka (FUK)
T7, 26 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:15
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
1 589 404 ₫
11:40
Fukuoka (FUK)
T7, 26 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
1 594 568 ₫
11:30
Fukuoka (FUK)
T2, 28 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
1 683 274 ₫
11:40
Fukuoka (FUK)
T2, 28 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
1 228 507 ₫
10:15
Fukuoka (FUK)
T3, 29 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
1 021 022 ₫
11:30
Fukuoka (FUK)
T3, 29 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
929 886 ₫
11:40
Fukuoka (FUK)
T3, 29 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
1 377 362 ₫
11:30
Fukuoka (FUK)
T4, 30 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
1 020 111 ₫
11:40
Fukuoka (FUK)
T4, 30 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
1 199 344 ₫
01:00
Fukuoka (FUK)
T6, 2 thá
2g
Bay thẳng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
1 567 228 ₫
04:30
Fukuoka (FUK)
T6, 2 thá
2g
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
1 362 173 ₫
11:00
Fukuoka (FUK)
T6, 2 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:55
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
1 423 537 ₫
11:40
Fukuoka (FUK)
T7, 3 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
1 338 781 ₫
23:00
Fukuoka (FUK)
T7, 3 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá
+1
1 656 237 ₫
00:45
Fukuoka (FUK)
CN, 4 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá
1 586 062 ₫
01:00
Fukuoka (FUK)
CN, 4 thá
2g
Bay thẳng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá
1 660 793 ₫
11:35
Fukuoka (FUK)
T2, 5 thá
2g
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 5 thá
1 337 870 ₫
11:40
Fukuoka (FUK)
T2, 5 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 5 thá
1 406 525 ₫
11:35
Fukuoka (FUK)
T3, 6 thá
2g
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
1 014 642 ₫
11:40
Fukuoka (FUK)
T3, 6 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
1 166 231 ₫
01:00
Fukuoka (FUK)
T4, 7 thá
2g
Bay thẳng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 7 thá
1 028 313 ₫
10:15
Fukuoka (FUK)
T4, 7 thá
2g
Bay thẳng
12:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 7 thá
1 141 017 ₫
11:40
Fukuoka (FUK)
T4, 7 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 7 thá
1 095 753 ₫
23:00
Fukuoka (FUK)
T4, 7 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá
+1
1 019 199 ₫
01:00
Fukuoka (FUK)
T5, 8 thá
2g
Bay thẳng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá
1 382 830 ₫
10:15
Fukuoka (FUK)
T5, 8 thá
2g
Bay thẳng
12:15
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá
1 504 648 ₫
11:00
Fukuoka (FUK)
T5, 8 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá
1 564 797 ₫
11:35
Fukuoka (FUK)
T5, 8 thá
2g
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá
1 406 525 ₫
11:40
Fukuoka (FUK)
T5, 8 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá
1 394 070 ₫
11:40
Fukuoka (FUK)
T7, 10 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 10 thá
1 784 434 ₫
11:35
Fukuoka (FUK)
T3, 13 thá
2g
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 13 thá
1 510 420 ₫
11:40
Fukuoka (FUK)
T3, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 13 thá
1 436 296 ₫
10:15
Fukuoka (FUK)
T4, 14 thá
2g
Bay thẳng
12:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 14 thá
1 120 056 ₫
11:35
Fukuoka (FUK)
T5, 15 thá
2g
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 15 thá
1 156 814 ₫
09:30
Fukuoka (FUK)
T6, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:25
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 16 thá
1 391 336 ₫
04:30
Fukuoka (FUK)
T7, 17 thá
2g
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 17 thá
1 556 899 ₫
11:40
Fukuoka (FUK)
T7, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 17 thá
1 685 096 ₫
23:00
Fukuoka (FUK)
T7, 17 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 18 thá
+1
1 679 324 ₫
00:45
Fukuoka (FUK)
CN, 18 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 18 thá
1 774 713 ₫
01:00
Fukuoka (FUK)
CN, 18 thá
2g
Bay thẳng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 18 thá
1 831 521 ₫
01:10
Fukuoka (FUK)
CN, 18 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 18 thá
1 555 988 ₫
23:00
Fukuoka (FUK)
CN, 18 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 19 thá
+1
1 347 591 ₫