Vé máy bay giá rẻ từ Fukuoka đến Tokyo

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Fukuoka đến Tokyo

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

SOC Aero De Medellin
MM 0366
11:30
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
1 215 141 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 366
11:30
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
1 710 614 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 364
10:15
Fukuoka (FUK)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
1 128 866 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 366
11:30
Fukuoka (FUK)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
1 554 469 ₫
Jetstar Japan
GK 528
11:40
Fukuoka (FUK)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
1 459 384 ₫
Jetstar Japan
GK 526
11:00
Fukuoka (FUK)
T4, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
1 217 267 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 348
23:00
Fukuoka (FUK)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:05
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
1 507 990 ₫
Jetstar Japan
GK 528
11:40
Fukuoka (FUK)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
1 338 174 ₫
Jetstar Japan
GK 508
07:20
Fukuoka (FUK)
T7, 26 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:15
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
1 589 404 ₫
Jetstar Japan
GK 528
11:40
Fukuoka (FUK)
T7, 26 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
1 594 568 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 366
11:30
Fukuoka (FUK)
T2, 28 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
1 683 274 ₫
Jetstar Japan
GK 528
11:40
Fukuoka (FUK)
T2, 28 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
1 228 507 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 364
10:15
Fukuoka (FUK)
T3, 29 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
1 021 022 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 366
11:30
Fukuoka (FUK)
T3, 29 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
929 886 ₫
Jetstar Japan
GK 528
11:40
Fukuoka (FUK)
T3, 29 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
1 377 362 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 366
11:30
Fukuoka (FUK)
T4, 30 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
1 020 111 ₫
Jetstar Japan
GK 528
11:40
Fukuoka (FUK)
T4, 30 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
1 199 344 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 352
01:00
Fukuoka (FUK)
T6, 2 thá
2g
Bay thẳng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
1 567 228 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 356
04:30
Fukuoka (FUK)
T6, 2 thá
2g
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
1 362 173 ₫
Jetstar Japan
GK 526
11:00
Fukuoka (FUK)
T6, 2 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:55
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 2 thá
1 423 537 ₫
Jetstar Japan
GK 528
11:40
Fukuoka (FUK)
T7, 3 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 3 thá
1 338 781 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 348
23:00
Fukuoka (FUK)
T7, 3 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá +1
1 656 237 ₫
Jetstar Japan
GK 522
00:45
Fukuoka (FUK)
CN, 4 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá
1 586 062 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 352
01:00
Fukuoka (FUK)
CN, 4 thá
2g
Bay thẳng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 4 thá
1 660 793 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 366
11:35
Fukuoka (FUK)
T2, 5 thá
2g
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 5 thá
1 337 870 ₫
Jetstar Japan
GK 528
11:40
Fukuoka (FUK)
T2, 5 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 5 thá
1 406 525 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 366
11:35
Fukuoka (FUK)
T3, 6 thá
2g
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
1 014 642 ₫
Jetstar Japan
GK 528
11:40
Fukuoka (FUK)
T3, 6 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 6 thá
1 166 231 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 352
01:00
Fukuoka (FUK)
T4, 7 thá
2g
Bay thẳng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 7 thá
1 028 313 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 364
10:15
Fukuoka (FUK)
T4, 7 thá
2g
Bay thẳng
12:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 7 thá
1 141 017 ₫
Jetstar Japan
GK 528
11:40
Fukuoka (FUK)
T4, 7 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 7 thá
1 095 753 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 348 🔥 Ưu đãi hot
23:00
Fukuoka (FUK)
T4, 7 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá +1
1 019 199 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 352
01:00
Fukuoka (FUK)
T5, 8 thá
2g
Bay thẳng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá
1 382 830 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 364
10:15
Fukuoka (FUK)
T5, 8 thá
2g
Bay thẳng
12:15
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá
1 504 648 ₫
Jetstar Japan
GK 526
11:00
Fukuoka (FUK)
T5, 8 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá
1 564 797 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 366
11:35
Fukuoka (FUK)
T5, 8 thá
2g
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá
1 406 525 ₫
Jetstar Japan
GK 528 🔥 Ưu đãi hot
11:40
Fukuoka (FUK)
T5, 8 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 8 thá
1 394 070 ₫
Jetstar Japan
GK 528
11:40
Fukuoka (FUK)
T7, 10 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 10 thá
1 784 434 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 366
11:35
Fukuoka (FUK)
T3, 13 thá
2g
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 13 thá
1 510 420 ₫
Jetstar Japan
GK 528
11:40
Fukuoka (FUK)
T3, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 13 thá
1 436 296 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 364
10:15
Fukuoka (FUK)
T4, 14 thá
2g
Bay thẳng
12:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 14 thá
1 120 056 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 366
11:35
Fukuoka (FUK)
T5, 15 thá
2g
Bay thẳng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 15 thá
1 156 814 ₫
Jetstar Japan
GK 512
09:30
Fukuoka (FUK)
T6, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:25
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 16 thá
1 391 336 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 356
04:30
Fukuoka (FUK)
T7, 17 thá
2g
Bay thẳng
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 17 thá
1 556 899 ₫
Jetstar Japan
GK 528
11:40
Fukuoka (FUK)
T7, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 17 thá
1 685 096 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 348
23:00
Fukuoka (FUK)
T7, 17 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 18 thá +1
1 679 324 ₫
Jetstar Japan
GK 522
00:45
Fukuoka (FUK)
CN, 18 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 18 thá
1 774 713 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 352
01:00
Fukuoka (FUK)
CN, 18 thá
2g
Bay thẳng
03:00
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 18 thá
1 831 521 ₫
Skymark Airlines
BC 6
01:10
Fukuoka (FUK)
CN, 18 thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:55
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 18 thá
1 555 988 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 348
23:00
Fukuoka (FUK)
CN, 18 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 19 thá +1
1 347 591 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 929886 ₫ · cao nhất: 1507990 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1268911 ₫ 15.09.2026 — 987909 ₫ 16.09.2026 — 1507990 ₫ 17.09.2026 — 1338174 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1228507 ₫ 29.09.2026 — 929886 ₫ 30.09.2026 — 1020111 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
1268911 ₫
15
placeholder
987909 ₫
16
placeholder
1507990 ₫
17
placeholder
1338174 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
1228507 ₫
29
Giá tốt
929886 ₫
30
placeholder
1020111 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Fukuoka đến Tokyo

Skymark Airlines
T2, T3, T6, T7, CN
Giá từ
₫173 461
SOC Aero De Medellin
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫905 280
Jetstar Japan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 095 753

Điểm đến phổ biến từ Fukuoka

Tất cả →
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫633 088
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
NGO
từ
₫895 559
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
KMI
từ
₫993 985
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫994 289
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫1 163 193
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
ISG
từ
₫1 209 673
FUK
Fukuoka — Tsushima
Nhật Bản → Nhật Bản
TSJ
từ
₫1 308 403
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫1 723 373

Điểm đến phổ biến đến Tokyo

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫465 703
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫645 847
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫741 843
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
HRB
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫988 821
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫990 036
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 626 466
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 716 082

Vé máy bay giá rẻ từ Fukuoka đến Tokyo

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 55ph

Khoảng cách

940 km

Giá trung bình

₫1 409 259

Chuyến bay phổ biến nhất

MM 366

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Fukuoka Tokyo là ₫1 409 259. Vé rẻ nhất có giá ₫1 128 866, do SOC Aero De Medellin khai thác, chuyến bay 364, khởi hành từ Fukuoka vào 15 Tháng chín lúc 10:15, đến Tokyo vào 15 Tháng chín lúc 12:20.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 5 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 50 phút, chuyến bay 528, do Jetstar Japan khai thác, khởi hành từ Fukuoka vào 15 Tháng chín lúc 11:40, đến Tokyo vào 15 Tháng chín lúc 13:30.
Các chuyến bay trên tuyến Fukuoka - Tokyo được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Skymark Airlines, Jetstar Japan, SOC Aero De Medellin.
Khoảng cách từ Fukuoka đến Tokyo là 940 km.