09:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
3 031 472 ₫
23:05
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
01:05
Naha (OKA)
T4, 16 thá
+1
2 074 549 ₫
22:00
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
07:05
Naha (OKA)
T5, 17 thá
+1
2 285 376 ₫
23:00
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Naha (OKA)
T5, 17 thá
+1
1 814 509 ₫
23:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
01:05
Naha (OKA)
T5, 17 thá
+1
2 242 846 ₫
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
7g
1 điểm dừng
07:05
Naha (OKA)
T5, 17 thá
2 178 747 ₫
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
7g
Bay thẳng
07:05
Naha (OKA)
T5, 17 thá
2 191 810 ₫
23:05
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
01:05
Naha (OKA)
T6, 18 thá
+1
3 280 272 ₫
23:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Naha (OKA)
T7, 19 thá
+1
2 611 641 ₫
23:05
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
01:05
Naha (OKA)
T2, 21 thá
+1
3 024 789 ₫
23:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Naha (OKA)
T3, 22 thá
+1
2 993 195 ₫
23:05
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
2g
Bay thẳng
01:05
Naha (OKA)
T4, 23 thá
+1
7 771 736 ₫
09:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
40g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Naha (OKA)
T7, 26 thá
+1
6 089 070 ₫
08:55
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T7, 26 thá
+1
4 013 913 ₫
23:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Naha (OKA)
T7, 26 thá
+1
3 164 834 ₫
05:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T7, 26 thá
2 254 086 ₫
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
CN, 27 thá
+1
2 283 857 ₫
23:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Naha (OKA)
CN, 27 thá
+1
2 247 099 ₫
08:55
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T2, 28 thá
+1
3 629 018 ₫
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T2, 28 thá
+1
3 619 904 ₫
04:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T2, 28 thá
2 313 020 ₫
08:55
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T3, 29 thá
+1
2 792 393 ₫
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
07:05
Naha (OKA)
T3, 29 thá
+1
2 365 879 ₫
09:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
22g
1 điểm dừng
07:05
Naha (OKA)
T3, 29 thá
+1
2 129 230 ₫
23:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Naha (OKA)
T3, 29 thá
+1
1 977 945 ₫
05:50
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
07:05
Naha (OKA)
T4, 30 thá
+1
1 901 695 ₫
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 1 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T6, 2 thá
+1
2 903 579 ₫
09:50
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 1 thá
24g
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T6, 2 thá
+1
3 944 954 ₫
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 1 thá
33g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Naha (OKA)
T7, 3 thá
+1
6 061 729 ₫
08:55
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 2 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T7, 3 thá
+1
5 476 335 ₫
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 2 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T7, 3 thá
+1
4 636 673 ₫
23:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 2 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Naha (OKA)
T7, 3 thá
+1
6 170 180 ₫
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 3 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
00:45
Naha (OKA)
CN, 4 thá
+1
5 317 455 ₫
09:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 3 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
07:05
Naha (OKA)
CN, 4 thá
+1
5 141 260 ₫
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 4 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T2, 5 thá
+1
3 547 299 ₫
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 5 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
07:05
Naha (OKA)
T3, 6 thá
+1
2 535 999 ₫
05:50
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 6 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
07:05
Naha (OKA)
T4, 7 thá
+1
2 664 500 ₫
08:55
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 7 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T5, 8 thá
+1
2 412 966 ₫
23:55
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 7 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T5, 8 thá
+1
4 824 108 ₫
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 9 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:50
Naha (OKA)
T7, 10 thá
+1
5 822 043 ₫
23:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 9 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Naha (OKA)
T7, 10 thá
+1
3 240 780 ₫
09:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 10 thá
24g
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
CN, 11 thá
+1
3 333 738 ₫
23:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 10 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Naha (OKA)
CN, 11 thá
+1
3 759 038 ₫
22:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 11 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T3, 13 thá
+1
4 004 800 ₫
00:55
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 12 thá
6g
1 điểm dừng
06:55
Naha (OKA)
T2, 12 thá
4 409 745 ₫
03:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 12 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
03:45
Naha (OKA)
T3, 13 thá
+1
4 615 408 ₫
04:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 12 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T3, 13 thá
+1
4 633 939 ₫
08:55
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 12 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T3, 13 thá
+1
4 305 243 ₫
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 12 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T3, 13 thá
+1
4 478 401 ₫
09:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 12 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T3, 13 thá
+1
4 020 293 ₫