Vé máy bay giá rẻ từ Busan (Gimhe) đến Naha (Naha)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Busan đến Naha

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Cosmos Air
ZE 945
09:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
3 031 472 ₫
Sierra National Airlines
LJ 371 🔥 Ưu đãi hot
23:05
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
01:05
Naha (OKA)
T4, 16 thá +1
2 074 549 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1451
22:00
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
07:05
Naha (OKA)
T5, 17 thá +1
2 285 376 ₫
Cosmos Air
ZE 963 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
23:00
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Naha (OKA)
T5, 17 thá +1
1 814 509 ₫
Sierra National Airlines
LJ 371 🔥 Ưu đãi hot
23:05
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
01:05
Naha (OKA)
T5, 17 thá +1
2 242 846 ₫
T'Way Air
TW 231
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
7g
1 điểm dừng
07:05
Naha (OKA)
T5, 17 thá
2 178 747 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 231 🔥 Ưu đãi hot
00:05
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
7g
Bay thẳng
07:05
Naha (OKA)
T5, 17 thá
2 191 810 ₫
Sierra National Airlines
LJ 371
23:05
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
01:05
Naha (OKA)
T6, 18 thá +1
3 280 272 ₫
Cosmos Air
ZE 963
23:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Naha (OKA)
T7, 19 thá +1
2 611 641 ₫
Sierra National Airlines
LJ 371
23:05
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
01:05
Naha (OKA)
T2, 21 thá +1
3 024 789 ₫
Cosmos Air
ZE 963
23:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Naha (OKA)
T3, 22 thá +1
2 993 195 ₫
Sierra National Airlines
LJ 371
23:05
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 22 thá
2g
Bay thẳng
01:05
Naha (OKA)
T4, 23 thá +1
7 771 736 ₫
Air Busan
BX 8822
09:20
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
40g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Naha (OKA)
T7, 26 thá +1
6 089 070 ₫
Air Busan
BX 144
08:55
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T7, 26 thá +1
4 013 913 ₫
Cosmos Air
ZE 963
23:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Naha (OKA)
T7, 26 thá +1
3 164 834 ₫
Air Busan
BX 146
05:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T7, 26 thá
2 254 086 ₫
Cosmos Air
ZE 945
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
CN, 27 thá +1
2 283 857 ₫
Cosmos Air
ZE 963
23:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Naha (OKA)
CN, 27 thá +1
2 247 099 ₫
Air Busan
BX 144
08:55
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T2, 28 thá +1
3 629 018 ₫
T'Way Air
TW 235
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T2, 28 thá +1
3 619 904 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1453
04:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T2, 28 thá
2 313 020 ₫
Air Busan
BX 144
08:55
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T3, 29 thá +1
2 792 393 ₫
T'Way Air
TW 235
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
07:05
Naha (OKA)
T3, 29 thá +1
2 365 879 ₫
Cosmos Air
ZE 945
09:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
22g
1 điểm dừng
07:05
Naha (OKA)
T3, 29 thá +1
2 129 230 ₫
Cosmos Air
ZE 963
23:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Naha (OKA)
T3, 29 thá +1
1 977 945 ₫
Cosmos Air
ZE 943
05:50
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
07:05
Naha (OKA)
T4, 30 thá +1
1 901 695 ₫
T'Way Air
TW 235
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 1 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T6, 2 thá +1
2 903 579 ₫
Cosmos Air
ZE 945
09:50
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 1 thá
24g
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T6, 2 thá +1
3 944 954 ₫
T'Way Air
TW 297
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 1 thá
33g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Naha (OKA)
T7, 3 thá +1
6 061 729 ₫
Air Busan
BX 144
08:55
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 2 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T7, 3 thá +1
5 476 335 ₫
T'Way Air
TW 235
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 2 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T7, 3 thá +1
4 636 673 ₫
Cosmos Air
ZE 963
23:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 2 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Naha (OKA)
T7, 3 thá +1
6 170 180 ₫
T'Way Air
TW 235
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 3 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
00:45
Naha (OKA)
CN, 4 thá +1
5 317 455 ₫
Cosmos Air
ZE 945
09:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 3 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
07:05
Naha (OKA)
CN, 4 thá +1
5 141 260 ₫
T'Way Air
TW 235
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 4 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T2, 5 thá +1
3 547 299 ₫
T'Way Air
TW 235
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 5 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
07:05
Naha (OKA)
T3, 6 thá +1
2 535 999 ₫
Cosmos Air
ZE 943
05:50
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 6 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
07:05
Naha (OKA)
T4, 7 thá +1
2 664 500 ₫
Air Busan
BX 144
08:55
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 7 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T5, 8 thá +1
2 412 966 ₫
Cosmos Air
ZE 941
23:55
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 7 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T5, 8 thá +1
4 824 108 ₫
Tigerair Taiwan
IT 607
12:05
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 9 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:50
Naha (OKA)
T7, 10 thá +1
5 822 043 ₫
Cosmos Air
ZE 963
23:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 9 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Naha (OKA)
T7, 10 thá +1
3 240 780 ₫
Cosmos Air
ZE 945
09:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 10 thá
24g
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
CN, 11 thá +1
3 333 738 ₫
Cosmos Air
ZE 963
23:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 10 thá
2g
Bay thẳng
01:00
Naha (OKA)
CN, 11 thá +1
3 759 038 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1451
22:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 11 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T3, 13 thá +1
4 004 800 ₫
Cosmos Air
ZE 989
00:55
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 12 thá
6g
1 điểm dừng
06:55
Naha (OKA)
T2, 12 thá
4 409 745 ₫
Cosmos Air
ZE 967
03:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 12 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
03:45
Naha (OKA)
T3, 13 thá +1
4 615 408 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1453
04:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 12 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T3, 13 thá +1
4 633 939 ₫
Air Busan
BX 144
08:55
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 12 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T3, 13 thá +1
4 305 243 ₫
T'Way Air
TW 235
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 12 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T3, 13 thá +1
4 478 401 ₫
Cosmos Air
ZE 945
09:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 12 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T3, 13 thá +1
4 020 293 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1901695 ₫ · cao nhất: 3619904 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 3031472 ₫ 15.09.2026 — 2074549 ₫ 16.09.2026 — 2191202 ₫ 17.09.2026 — 2178747 ₫ 18.09.2026 — 2611641 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 3024789 ₫ 21.09.2026 — 2993195 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 3164834 ₫ 26.09.2026 — 2247099 ₫ 27.09.2026 — 3619904 ₫ 28.09.2026 — 1977945 ₫ 29.09.2026 — 1901695 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
3031472 ₫
15
Giá tốt
2074549 ₫
16
placeholder
2191202 ₫
17
placeholder
2178747 ₫
18
placeholder
2611641 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
3024789 ₫
21
placeholder
2993195 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
3164834 ₫
26
placeholder
2247099 ₫
27
placeholder
3619904 ₫
28
Giá tốt
1977945 ₫
29
Giá tốt
1901695 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Busan đến Naha

Cosmos Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 977 945
Sierra National Airlines
T3, T4, T5, CN
Giá từ
₫2 074 549
T'Way Air
T2, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 178 747
Columbia Pacific Airline
T2, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 285 376
Air Busan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 792 393
Tigerair Taiwan
T6
Giá từ
₫5 822 043
Korean Air
T2, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫7 039 614

Điểm đến phổ biến từ Busan

Tất cả →
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫217 206
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫439 273
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
KMJ
từ
₫587 217
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
₫751 868
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
FUK
từ
₫775 260
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫975 454
PUS
Busan — Gwangju
Hàn Quốc → Hàn Quốc
KWJ
từ
₫1 198 736
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 296 859
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
CTS
từ
₫1 296 859

Điểm đến phổ biến đến Naha

Tất cả →
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫627 316
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫633 088
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫765 235
NGO
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫879 762
MMY
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫924 114
ISG
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫924 418
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
OKA
từ
₫1 341 211
TPE
Đài Loan → Nhật Bản
OKA
từ
₫1 482 168

Vé máy bay giá rẻ từ Busan đến Naha

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

21g 38ph

Khoảng cách

1 006 km

Giá trung bình

₫3 355 003

Chuyến bay phổ biến nhất

ZE 963

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Busan Naha là ₫3 355 003. Vé rẻ nhất có giá ₫3 031 472, do Cosmos Air khai thác, chuyến bay 945, khởi hành từ Busan vào 14 Tháng chín lúc 09:05, đến Naha vào 15 Tháng chín lúc 09:50.
Thời gian bay trung bình là 24 giờ 45 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 24 giờ 45 phút, chuyến bay 945, do Cosmos Air khai thác, khởi hành từ Busan vào 14 Tháng chín lúc 09:05, đến Naha vào 15 Tháng chín lúc 09:50.
Các chuyến bay trên tuyến Busan - Naha được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Air Busan, Tigerair Taiwan, Korean Air, Sierra National Airlines, T'way Air, Cosmos Air.
Khoảng cách từ Busan đến Naha là 1006 km.