16:15
Chingchuankang (RMQ)
T3, 3 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
10:05
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
4 657 825 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
26g
2 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
8 263 168 ₫
11:35
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:30
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
1 298 113 ₫
17:00
Chingchuankang (RMQ)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:30
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
3 404 026 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
17:10
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
16 646 936 ₫
12:30
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:55
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
2 813 687 ₫
17:30
Chingchuankang (RMQ)
T3, 3 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
14:25
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
4 606 862 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
11 316 156 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
24g 40ph
3 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
14 571 727 ₫
18:45
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
22:20
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
1 655 166 ₫
18:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
4 941 441 ₫
18:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
4 941 441 ₫
13:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
20g
2 điểm dừng
15:20
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
14 015 257 ₫
13:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
47g 25ph
2 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
17 192 327 ₫
14:00
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
12:15
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
3 845 910 ₫
18:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
41g 30ph
1 điểm dừng
13:50
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
4 928 779 ₫
14:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
14 106 736 ₫
15:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
46g 20ph
2 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
17 202 140 ₫
15:35
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
17 975 437 ₫
16:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
17 943 150 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
13 753 482 ₫
19:00
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
10 899 595 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
14 188 719 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
14 471 069 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
15:20
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
11 966 637 ₫
18:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
43g
2 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
16 113 257 ₫
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
44g 20ph
3 điểm dừng
20:50
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
14 460 623 ₫
01:50
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
22:35
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
10 401 051 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
11 456 065 ₫
19:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
13 416 371 ₫
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
15:50
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
11 796 974 ₫
19:15
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
32g 5ph
4 điểm dừng
05:20
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
14 144 720 ₫
19:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
15:20
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
14 754 368 ₫
19:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
42g 55ph
4 điểm dừng
20:50
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
19 774 626 ₫
20:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
60g 15ph
3 điểm dừng
14:15
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
+1
16 561 471 ₫
01:10
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
08:00
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
6 080 970 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
19:15
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
17 418 017 ₫
23:10
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
13:50
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
12 236 009 ₫
23:15
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
12 788 048 ₫
21:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
35g 25ph
3 điểm dừng
14:55
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
13 564 827 ₫
02:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
39g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
5 326 665 ₫
03:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
6g
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
5 181 058 ₫
03:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
6g
1 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
5 181 058 ₫
23:00
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
+1
4 846 797 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
38g 5ph
3 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
13 508 800 ₫
23:50
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
12:20
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
8 921 879 ₫
23:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
15:20
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
34 164 029 ₫
06:40
Cheongju (CJJ)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:50
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
3 393 897 ₫
00:40
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
19:20
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
15 565 650 ₫
00:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
12:50
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
+1
31 543 745 ₫