21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
01:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
5 170 120 ₫
21:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
54g 25ph
2 điểm dừng
03:55
Naha (OKA)
T4, 16 thá
+1
26 675 375 ₫
21:50
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:05
Naha (OKA)
T2, 14 thá
+1
1 887 721 ₫
22:50
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
00:05
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
2 678 778 ₫
23:00
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
01:40
Naha (OKA)
T2, 14 thá
+1
3 280 576 ₫
23:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Naha (OKA)
T2, 14 thá
+1
3 506 592 ₫
23:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Naha (OKA)
T2, 14 thá
+1
4 874 537 ₫
23:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
5 433 198 ₫
23:45
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
3 282 702 ₫
23:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T2, 14 thá
+1
5 196 245 ₫
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Naha (OKA)
T2, 14 thá
4 792 819 ₫
00:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
08:20
Naha (OKA)
T2, 14 thá
4 658 849 ₫
00:55
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
31g 25ph
3 điểm dừng
08:20
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
14 872 106 ₫
01:30
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
31g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
5 150 374 ₫
01:45
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
2 643 842 ₫
02:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:00
Naha (OKA)
T2, 14 thá
2 565 162 ₫
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
05:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
5 204 447 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
29g 20ph
3 điểm dừng
08:20
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
14 887 903 ₫
04:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
50g 5ph
3 điểm dừng
06:10
Naha (OKA)
T4, 16 thá
+1
14 590 801 ₫
05:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
29g 30ph
3 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
14 922 535 ₫
05:30
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
20g 35ph
2 điểm dừng
02:05
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
10 710 857 ₫
06:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
05:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
11 799 320 ₫
06:25
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:40
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1 497 965 ₫
06:25
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:05
Naha (OKA)
T2, 14 thá
2 994 714 ₫
06:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
46g 30ph
2 điểm dừng
05:00
Naha (OKA)
T4, 16 thá
+1
6 148 915 ₫
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:20
Naha (OKA)
T2, 14 thá
2 172 975 ₫
07:10
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
10:15
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1 401 361 ₫
08:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
26g 30ph
3 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
11 706 969 ₫
08:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
41g 30ph
3 điểm dừng
01:40
Naha (OKA)
T4, 16 thá
+1
22 230 694 ₫
08:15
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
3 552 464 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
08:20
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
12 195 759 ₫
08:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
3 536 059 ₫
08:30
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:40
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1 936 023 ₫
08:45
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:40
Naha (OKA)
T2, 14 thá
2 124 066 ₫
09:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
26g 50ph
3 điểm dừng
11:50
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
12 937 299 ₫
09:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
3 031 472 ₫
09:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
05:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
5 104 806 ₫
09:30
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T2, 14 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
3 078 863 ₫
09:50
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
10:40
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
2 111 611 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
26g
2 điểm dừng
11:50
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
11 087 551 ₫
10:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:10
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1 795 978 ₫
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:50
Naha (OKA)
T2, 14 thá
2 146 546 ₫
10:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:50
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1 943 010 ₫
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
4 493 590 ₫
11:00
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
14g
1 điểm dừng
01:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
3 054 864 ₫
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
05:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
6 718 816 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
09:05
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
12 695 486 ₫
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
05:00
Naha (OKA)
T4, 16 thá
+1
5 572 939 ₫
12:25
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:20
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1 693 602 ₫
12:25
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
00:05
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
2 686 372 ₫