Chuyến bay đến Naha (Naha)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Naha (Naha)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Cosmos Air
ZE 692
21:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
01:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
5 170 120 ₫
flydubai
FZ 1716
21:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
54g 25ph
2 điểm dừng
03:55
Naha (OKA)
T4, 16 thá +1
26 675 375 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 209
21:50
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:05
Naha (OKA)
T2, 14 thá +1
1 887 721 ₫
Cosmos Air
ZE 712
22:50
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
00:05
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
2 678 778 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 842
23:00
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
01:40
Naha (OKA)
T2, 14 thá +1
3 280 576 ₫
Tigerair Taiwan
IT 792
23:10
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:40
Naha (OKA)
T2, 14 thá +1
3 506 592 ₫
Thai Lion Air
SL 394
23:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Naha (OKA)
T2, 14 thá +1
4 874 537 ₫
Hong Kong Airlines
HX 231
23:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
01:40
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
5 433 198 ₫
Korean Air
KE 1512
23:45
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
3 282 702 ₫
Spring Airlines
9C 6609
23:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T2, 14 thá +1
5 196 245 ₫
Spring Airlines
9C 8951
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Naha (OKA)
T2, 14 thá
4 792 819 ₫
Thai AirAsia
FD 230
00:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
08:20
Naha (OKA)
T2, 14 thá
4 658 849 ₫
Pobeda
DP 438
00:55
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
31g 25ph
3 điểm dừng
08:20
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
14 872 106 ₫
Tigerair
TR 874
01:30
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
31g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
5 150 374 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 504
01:45
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
2 643 842 ₫
Cosmos Air
ZE 631
02:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:00
Naha (OKA)
T2, 14 thá
2 565 162 ₫
China Eastern
MU 2812
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
05:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
5 204 447 ₫
Rossiya
FV 6810
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
29g 20ph
3 điểm dừng
08:20
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
14 887 903 ₫
Azimuth
A4 7020
04:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
50g 5ph
3 điểm dừng
06:10
Naha (OKA)
T4, 16 thá +1
14 590 801 ₫
Rossiya
FV 6003
05:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
29g 30ph
3 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
14 922 535 ₫
SCAT
DV 708
05:30
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
20g 35ph
2 điểm dừng
02:05
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
10 710 857 ₫
China Eastern
MU 878
06:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
05:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
11 799 320 ₫
Jetstar Japan
GK 357
06:25
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:40
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1 497 965 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 844
06:25
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:05
Naha (OKA)
T2, 14 thá
2 994 714 ₫
Xiamen Airlines
MF 8084
06:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
46g 30ph
2 điểm dừng
05:00
Naha (OKA)
T4, 16 thá +1
6 148 915 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 568
06:55
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:20
Naha (OKA)
T2, 14 thá
2 172 975 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 511
07:10
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
10:15
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1 401 361 ₫
Rossiya
FV 6009
08:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
26g 30ph
3 điểm dừng
10:30
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
11 706 969 ₫
SCAT
DV 826
08:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
41g 30ph
3 điểm dừng
01:40
Naha (OKA)
T4, 16 thá +1
22 230 694 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 456
08:15
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
3 552 464 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
08:20
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
12 195 759 ₫
Jetstar Japan
GK 984
08:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
3 536 059 ₫
Solaseed Air
6J 129
08:30
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
10:40
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1 936 023 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 291
08:45
Fukuoka (FUK)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:40
Naha (OKA)
T2, 14 thá
2 124 066 ₫
Rossiya
FV 6025
09:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
26g 50ph
3 điểm dừng
11:50
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
12 937 299 ₫
Cosmos Air
ZE 945
09:05
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
09:50
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
3 031 472 ₫
Asiana Airlines
OZ 3365
09:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
05:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
5 104 806 ₫
Sierra National Airlines
LJ 738
09:30
Đài Trung, Chingchuankang (RMQ)
T2, 14 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
3 078 863 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 157
09:50
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
10:40
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
2 111 611 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
26g
2 điểm dừng
11:50
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
11 087 551 ₫
Jetstar Japan
GK 339
10:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:10
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1 795 978 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 930
10:05
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:50
Naha (OKA)
T2, 14 thá
2 146 546 ₫
Tigerair Taiwan
IT 232
10:30
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:50
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1 943 010 ₫
Spring Airlines
9C 6899
10:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
4 493 590 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 514
11:00
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
14g
1 điểm dừng
01:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
3 054 864 ₫
China Southern Airlines
CZ 315
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
05:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
6 718 816 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
09:05
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
12 695 486 ₫
Xiamen Airlines
MF 8120
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
05:00
Naha (OKA)
T4, 16 thá +1
5 572 939 ₫
Skymark Airlines
BC 599
12:25
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:20
Naha (OKA)
T2, 14 thá
1 693 602 ₫
Cosmos Air
ZE 716
12:25
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
00:05
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
2 686 372 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1309618 ₫ · cao nhất: 1720943 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1693602 ₫ 15.09.2026 — 1495231 ₫ 16.09.2026 — 1309618 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 1480345 ₫ 24.09.2026 — 1548089 ₫ 25.09.2026 — 1720943 ₫ 26.09.2026 — 1530773 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1580898 ₫ 29.09.2026 — 1513458 ₫ 30.09.2026 — 1596391 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
1693602 ₫
15
placeholder
1495231 ₫
16
Giá tốt
1309618 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
Giá tốt
1480345 ₫
24
placeholder
1548089 ₫
25
placeholder
1720943 ₫
26
placeholder
1530773 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
1580898 ₫
29
placeholder
1513458 ₫
30
placeholder
1596391 ₫

Các hãng hàng không bay đến Naha (Naha)

SOC Aero De Medellin
Giá từ
₫751 564
ANA Wings
Giá từ
₫924 114
Solaseed Air
Giá từ
₫1 072 665
Jetstar Japan
Giá từ
₫1 200 255
Skymark Airlines
Giá từ
₫1 201 774
Japan Transocean Air
Giá từ
₫1 396 197
All Nippon Airways
Giá từ
₫1 667 477
Cosmos Air
Giá từ
₫1 881 038
T'Way Air
Giá từ
₫1 881 038
Thai Lion Air
Giá từ
₫1 968 528
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫2 036 880
Tigerair Taiwan
Giá từ
₫2 087 612
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫2 162 647
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫2 433 623
Asia Atlantic Airlines
Giá từ
₫2 563 035
Spring Airlines Japan
Giá từ
₫2 573 668
Sierra National Airlines
Giá từ
₫2 697 612
Air Busan
Giá từ
₫2 792 393
Thai AirAsia
Giá từ
₫2 994 410
Asiana Airlines
Giá từ
₫3 237 742

Điểm đến phổ biến đến Naha

OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫627 316
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫633 088
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫765 235
NGO
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫879 762
MMY
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫924 114
ISG
Nhật Bản → Nhật Bản
OKA
từ
₫924 418
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
OKA
từ
₫1 341 211
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
OKA
từ
₫1 351 236
TPE
Đài Loan → Nhật Bản
OKA
từ
₫1 482 168

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Naha do các hãng hàng không sau khai thác: SOC Aero De Medellin, Россия, Победа, Cosmos Air, China Eastern, S7 Airlines, Hong Kong Express Airways, Jetstar Japan, Etihad Airways, Spring Airlines, China Southern Airlines, Columbia Pacific Airline, Thai Lion Air, Korean Air, Tigerair.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay MM209), do SOC Aero De Medellin khai thác, đến Naha lúc 00:05.
Vé rẻ nhất đến Naha từ Fukuoka có giá ₫1 190 838 — đến ngày 16 Tháng chín, chuyến bay MM291, do SOC Aero De Medellin khai thác.