07:30
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
1 926 121 ₫
01:45
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
03:10
Chubu (NGO)
T3, 3 Thá
1 680 489 ₫
01:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:15
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
2 876 678 ₫
01:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:15
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
2 876 678 ₫
08:00
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:45
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
1 525 703 ₫
08:20
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:50
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
1 633 641 ₫
08:30
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
13:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
5 791 023 ₫
08:35
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:10
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 517 663 ₫
02:35
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
41g 5ph
4 điểm dừng
13:40
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
15 421 309 ₫
08:35
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
36g 55ph
4 điểm dừng
15:30
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
19 042 479 ₫
08:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:00
Osaka (ITM)
T3, 3 Thá
2 355 660 ₫
02:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:00
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
3 369 524 ₫
02:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 448 341 ₫
08:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
+1
4 096 607 ₫
02:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
11:50
Jeju (CJU)
T3, 3 Thá
4 103 254 ₫
08:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
12:20
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
+1
4 591 669 ₫
08:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
13:00
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
5 002 216 ₫
08:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
12:25
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
5 149 088 ₫
08:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
18:00
Chiang Mai (CNX)
T3, 3 Thá
6 423 145 ₫
08:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
11g
2 điểm dừng
19:55
Sapporo Okadama (OKD)
T3, 3 Thá
9 833 186 ₫
02:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
53g 30ph
3 điểm dừng
09:25
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
+1
10 548 557 ₫
08:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
58g 15ph
2 điểm dừng
13:10
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
12 627 564 ₫
02:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
09:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
13 345 467 ₫
08:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
15 041 150 ₫
08:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
41g 20ph
3 điểm dừng
20:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
17 565 206 ₫
02:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
40g 10ph
3 điểm dừng
13:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
20 002 532 ₫
08:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
24g 45ph
3 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
21 569 701 ₫
09:20
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:55
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
1 666 561 ₫
03:30
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
16 326 918 ₫
09:35
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
11:35
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
1 217 080 ₫
03:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
11:35
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
5 640 035 ₫
10:00
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:45
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 410 357 ₫
10:00
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 418 587 ₫
10:00
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 418 587 ₫
10:00
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
6g
Bay thẳng
14:00
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
4 637 883 ₫
04:00
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
16:20
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
9 492 593 ₫
10:00
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
13 361 611 ₫
04:15
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
03:25
Sapporo Okadama (OKD)
T4, 4 Thá
+1
6 033 489 ₫
10:30
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 360 977 ₫
10:30
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 360 977 ₫
11:00
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
11:55
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
2 984 616 ₫
11:00
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
45g
1 điểm dừng
08:00
Gimpo (GMP)
T5, 5 Thá
+1
4 064 320 ₫
11:00
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
22:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
5 332 996 ₫
11:10
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:30
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
2 552 861 ₫
11:10
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:30
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
2 552 861 ₫
05:30
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 578 121 ₫
06:00
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
13:25
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
3 816 156 ₫
12:35
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:45
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
1 958 091 ₫
06:40
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
37g
2 điểm dừng
19:40
Nagoya-Komaki (NKM)
T4, 4 Thá
+1
10 058 876 ₫
12:45
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:35
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
2 757 660 ₫