05:05
Gaziantep (GZT)
T7, 7 Thá
67g 20ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
8 205 422 ₫
09:10
Gaziantep (GZT)
T7, 7 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
7 054 381 ₫
09:45
Gaziantep (GZT)
T7, 7 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
6 589 411 ₫
23:15
Gaziantep (GZT)
T7, 7 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
9 608 440 ₫
04:50
Gaziantep (GZT)
CN, 8 Thá
67g 35ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
6 527 976 ₫
09:10
Gaziantep (GZT)
CN, 8 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
4 630 675 ₫
23:25
Gaziantep (GZT)
CN, 8 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
5 711 862 ₫
05:55
Gaziantep (GZT)
T2, 9 Thá
42g 30ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
5 199 491 ₫
09:30
Gaziantep (GZT)
T2, 9 Thá
64g 20ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
+1
5 923 921 ₫
23:25
Gaziantep (GZT)
T2, 9 Thá
46g 20ph
1 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
6 764 047 ₫
05:55
Gaziantep (GZT)
T3, 10 Thá
66g 30ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
+1
5 168 618 ₫
23:25
Gaziantep (GZT)
T3, 10 Thá
49g
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
+1
5 825 064 ₫
05:05
Gaziantep (GZT)
T4, 11 Thá
67g 20ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
+1
5 104 377 ₫
09:45
Gaziantep (GZT)
T4, 11 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
+1
5 303 337 ₫
21:20
Gaziantep (GZT)
T4, 11 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
+1
3 875 684 ₫
23:15
Gaziantep (GZT)
T4, 11 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
03:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 Thá
+1
6 643 673 ₫
05:05
Gaziantep (GZT)
T5, 12 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
+1
5 103 129 ₫
09:10
Gaziantep (GZT)
T5, 12 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
+1
6 703 860 ₫
19:05
Gaziantep (GZT)
T5, 12 Thá
9g 55ph
Bay thẳng
05:00
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
+1
6 416 645 ₫
04:05
Gaziantep (GZT)
T6, 13 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
+1
6 411 344 ₫
04:50
Gaziantep (GZT)
CN, 15 Thá
26g
1 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 16 Thá
+1
6 481 199 ₫
09:45
Gaziantep (GZT)
T2, 16 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
+1
4 932 235 ₫
21:20
Gaziantep (GZT)
T2, 16 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
+1
4 852 713 ₫
09:45
Gaziantep (GZT)
T3, 17 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
+1
4 591 070 ₫
21:20
Gaziantep (GZT)
T3, 17 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
04:30
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
+1
4 474 438 ₫
23:25
Gaziantep (GZT)
T3, 17 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
+1
4 678 076 ₫
05:55
Gaziantep (GZT)
T2, 23 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
T3, 24 Thá
+1
4 968 098 ₫
23:25
Gaziantep (GZT)
T2, 23 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 24 Thá
+1
4 248 346 ₫
05:55
Gaziantep (GZT)
T3, 24 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 24 Thá
4 074 021 ₫
09:10
Gaziantep (GZT)
T3, 24 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 25 Thá
+1
4 289 510 ₫
23:15
Gaziantep (GZT)
T4, 25 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T6, 27 Thá
+1
4 289 510 ₫
04:50
Gaziantep (GZT)
T5, 26 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T6, 27 Thá
+1
4 268 616 ₫
09:45
Gaziantep (GZT)
T6, 27 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T7, 28 Thá
+1
4 277 348 ₫
21:20
Gaziantep (GZT)
T6, 27 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T7, 28 Thá
+1
3 955 829 ₫
04:50
Gaziantep (GZT)
T7, 28 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
CN, 29 Thá
+1
4 026 931 ₫
05:05
Gaziantep (GZT)
T7, 28 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
CN, 29 Thá
+1
4 172 566 ₫
09:45
Gaziantep (GZT)
T7, 28 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
CN, 29 Thá
+1
4 390 238 ₫
21:20
Gaziantep (GZT)
T7, 28 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
04:30
Vnukovo (VKO)
CN, 29 Thá
+1
4 379 635 ₫
04:50
Gaziantep (GZT)
CN, 29 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T2, 30 Thá
+1
4 253 023 ₫
04:50
Gaziantep (GZT)
T3, 1 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T4, 2 Thá
+1
3 963 002 ₫
21:20
Gaziantep (GZT)
T3, 1 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
04:30
Vnukovo (VKO)
T4, 2 Thá
+1
4 042 212 ₫
04:50
Gaziantep (GZT)
T6, 4 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T7, 5 Thá
+1
4 226 828 ₫
23:15
Gaziantep (GZT)
T7, 19 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
CN, 20 Thá
+1
4 386 807 ₫
21:20
Gaziantep (GZT)
T3, 22 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T4, 23 Thá
+1
3 959 260 ₫
05:05
Gaziantep (GZT)
T4, 23 Thá
65g
1 điểm dừng
22:05
Domodedovo (DME)
T6, 25 Thá
+1
3 833 584 ₫
09:10
Gaziantep (GZT)
T4, 23 Thá
59g 55ph
1 điểm dừng
21:05
Domodedovo (DME)
T6, 25 Thá
+1
3 749 696 ₫
04:50
Gaziantep (GZT)
CN, 27 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
23:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 27 Thá
4 161 963 ₫
21:20
Gaziantep (GZT)
CN, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T2, 4 Thá
+1
4 357 182 ₫
05:55
Gaziantep (GZT)
T3, 5 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 5 Thá
6 606 874 ₫
21:20
Gaziantep (GZT)
T4, 6 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 7 Thá
+1
6 790 555 ₫