22:55
Granada (GRX)
T3, 27 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Bilbao (BIO)
T5, 29 Thá
+1
2 361 664 ₫
22:25
Granada (GRX)
T4, 28 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
07:50
Bilbao (BIO)
T6, 30 Thá
+1
3 492 220 ₫
13:30
Granada (GRX)
T5, 29 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:55
Bilbao (BIO)
T5, 29 Thá
3 052 153 ₫
15:30
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
2 512 171 ₫
20:00
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
4g
1 điểm dừng
00:00
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
2 270 977 ₫
00:45
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
10:20
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
2 171 381 ₫
15:10
Granada (GRX)
T2, 16 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
00:00
Bilbao (BIO)
T3, 17 Thá
+1
1 012 505 ₫