11:30
Milan-Malpensa (MXP)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
13:30
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
736 101 ₫
09:25
Fuerteventura (FUE)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
13:20
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
2 948 225 ₫
12:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
15:30
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
1 375 138 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
12:35
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
7 300 229 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
3 331 710 ₫
14:20
Kutaisi (KUT)
T2, 2 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
13:55
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
6 706 384 ₫
11:40
Asturias (OVD)
T2, 2 Thá
11g
1 điểm dừng
22:40
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
1 924 748 ₫
12:05
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:40
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
1 881 785 ₫
13:20
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
16:25
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
3 548 754 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
6 325 126 ₫
13:25
Sevilla (SVQ)
T2, 2 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
20:50
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
2 618 204 ₫
15:30
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
2 512 547 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
12:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
6 509 390 ₫
16:10
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
3 446 279 ₫
16:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
18:00
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
1 994 443 ₫
16:30
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
3 727 289 ₫
17:35
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
12:40
Bilbao (BIO)
T4, 4 Thá
+1
7 031 949 ₫
15:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
16:00
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
2 418 983 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
12:35
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
4 640 017 ₫
15:35
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:50
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
1 265 980 ₫
18:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
44g 35ph
2 điểm dừng
12:35
Bilbao (BIO)
T4, 4 Thá
+1
6 816 497 ₫
16:10
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
22:40
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
3 621 950 ₫
19:30
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
3 683 053 ₫
18:30
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
12:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
5 401 260 ₫
17:30
Sevilla (SVQ)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:55
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
2 650 029 ₫
19:50
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
12:35
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
7 342 238 ₫
20:00
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
4g
1 điểm dừng
00:00
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
2 271 317 ₫
18:15
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
18:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
1 968 347 ₫
20:30
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:05
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
1 148 866 ₫
18:50
Palma de Mallorca (PMI)
T2, 2 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
22:40
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
2 040 271 ₫
19:20
Modlin (WMI)
T2, 2 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
16:00
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
2 056 820 ₫
23:55
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
44g 5ph
3 điểm dừng
16:00
Bilbao (BIO)
T4, 4 Thá
+1
9 696 298 ₫
20:05
Modlin (WMI)
T2, 2 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
18:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
2 249 040 ₫
19:35
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
18:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
2 384 294 ₫
20:40
Palma de Mallorca (PMI)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:00
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
2 013 856 ₫
20:05
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:45
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
2 318 099 ₫
21:35
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:50
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
2 511 910 ₫
21:40
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
13:55
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
4 608 192 ₫
23:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
12:35
Bilbao (BIO)
T4, 4 Thá
+1
6 498 569 ₫
22:10
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:15
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
972 876 ₫
22:10
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:15
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
1 048 300 ₫
00:25
A Coruna (LCG)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
10:20
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
2 238 219 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
16:25
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
5 567 702 ₫
22:45
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
16:55
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
2 055 865 ₫
00:45
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
10:20
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
2 171 706 ₫
00:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
17:10
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
3 651 865 ₫
23:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
18:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
5 089 061 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
5 685 134 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
12:35
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
5 458 862 ₫
23:15
Malaga (AGP)
T2, 2 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
22:50
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
2 482 314 ₫