08:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 832 797 ₫
12:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 134 455 ₫
13:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
16:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 922 170 ₫
13:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
3 320 372 ₫
13:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
16:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 865 605 ₫
13:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
16:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 046 358 ₫
23:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
+1
2 819 734 ₫
08:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2 775 077 ₫
12:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2 633 514 ₫
13:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
2 725 257 ₫
23:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
3g 10ph
Bay thẳng
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
2 745 307 ₫
23:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
2 968 285 ₫
08:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2 814 266 ₫
12:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2 998 967 ₫
12:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2 532 961 ₫
13:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
16:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2 783 583 ₫
13:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
2 904 490 ₫
13:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
16:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2 714 017 ₫
13:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
16:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2 811 228 ₫
23:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
3g 10ph
Bay thẳng
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
+1
2 840 087 ₫
08:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 828 847 ₫
11:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
3g 20ph
Bay thẳng
15:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3 238 046 ₫
13:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
3g
Bay thẳng
16:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 835 834 ₫
13:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
3g
Bay thẳng
16:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 603 439 ₫
13:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
3g
Bay thẳng
16:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 593 414 ₫
23:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
3g 10ph
Bay thẳng
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
+1
3 163 315 ₫
08:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2 843 429 ₫
13:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
16:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2 703 688 ₫
13:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
16:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2 737 712 ₫
23:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
3g 10ph
Bay thẳng
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
+1
3 186 403 ₫
06:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3 466 189 ₫
08:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3 921 259 ₫
11:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
3g 20ph
Bay thẳng
15:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3 301 841 ₫
12:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3 272 070 ₫
13:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
3g
Bay thẳng
16:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3 085 242 ₫
13:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
3g
Bay thẳng
16:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3 259 615 ₫
14:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
2 730 725 ₫
23:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
3g 10ph
Bay thẳng
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
+1
2 831 582 ₫
08:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
3 212 224 ₫
13:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
3 388 116 ₫
13:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
3g
Bay thẳng
16:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2 783 280 ₫
13:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 19 thá
2 549 669 ₫
13:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
3g
Bay thẳng
16:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2 902 667 ₫
13:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
3g
Bay thẳng
16:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2 698 827 ₫
23:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
3g 10ph
Bay thẳng
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 thá
+1
2 779 938 ₫
23:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
3g 5ph
Bay thẳng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 thá
+1
3 000 486 ₫
08:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2 765 660 ₫
11:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
3g 20ph
Bay thẳng
15:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2 866 517 ₫
13:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
3 388 723 ₫
13:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 20 thá
3g
Bay thẳng
16:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2 835 834 ₫