Chuyến bay đến Bắc Kinh

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Bắc Kinh

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Eastern
MU 7364
21:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T7, 12 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
12:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá +1
11 284 404 ₫
S7 Airlines
S7 6402
21:05
Yakutsk (YKS)
T7, 12 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
20:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá +1
8 623 853 ₫
Qatar Airways
QR 1436
21:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
33g 50ph
1 điểm dừng
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
10 871 560 ₫
Korean Air
KE 72
21:20
Vancouver (YVR)
T7, 12 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
01:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá +1
12 647 488 ₫
Qantas Airways
QF 507
21:30
Brisbane (BNE)
T7, 12 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá +1
11 041 679 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 625
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá +1
5 976 366 ₫
S7 Airlines
S7 5364
21:50
Nizhnevartovsk (NJC)
T7, 12 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
20:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá +1
14 647 913 ₫
Juneyao Airlines
HO 1656
22:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 12 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
02:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
8 498 086 ₫
AJet
VF 1992
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T7, 12 thá
43g 5ph
2 điểm dừng
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
10 599 064 ₫
Rossiya
FV 6889
22:05
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T7, 12 thá
43g 45ph
1 điểm dừng
17:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
5 167 082 ₫
American Airlines
AA 2351
22:12
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 12 thá
31g 48ph
2 điểm dừng
06:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
28 676 712 ₫
American Airlines
AA 7457
22:23
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T7, 12 thá
53g 37ph
2 điểm dừng
04:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
18 443 405 ₫
China Eastern
MU 2123
22:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá +1
2 625 008 ₫
Туркменские авиалинии
T5 605
22:35
Ashgabat (ASB)
T7, 12 thá
5g 45ph
Bay thẳng
04:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá +1
13 371 104 ₫
Air Canada
AC 1766
22:40
Anchorage, Ted Stivens (ANC)
T7, 12 thá
51g
3 điểm dừng
01:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
17 638 374 ₫
China Eastern
MU 6236
22:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá +1
2 414 788 ₫
Air China
CA 8322
22:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá +1
2 351 297 ₫
China Eastern
MU 6662
22:55
Thâm Quyến (SZX)
T7, 12 thá
3g 15ph
Bay thẳng
02:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá +1
4 194 058 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 4085
23:00
Tijuana, General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T7, 12 thá
52g 55ph
3 điểm dừng
03:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
18 880 855 ₫
Shandong Airlines
SC 4641
23:10
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá +1
2 594 325 ₫
Air-India Express
IX 9052
23:10
Abu Dhabi (AUH)
T7, 12 thá
27g 55ph
3 điểm dừng
03:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
8 854 426 ₫
Pobeda
DP 6522
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
11 512 546 ₫
Eagle Aviation
Y4 770
23:10
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 12 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
19 027 280 ₫
Sichuan Airlines
3U 8829
23:15
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá +1
2 724 345 ₫
Air China
CA 1606
23:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá +1
3 565 223 ₫
Hainan Airlines
HU 6223
23:15
Urumqi (URC)
T7, 12 thá
3g 40ph
Bay thẳng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá +1
4 070 114 ₫
Туркменские авиалинии
T5 647
23:20
Ashgabat (ASB)
T7, 12 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá +1
12 852 846 ₫
Hainan Airlines
HU 7368
23:25
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá +1
2 872 289 ₫
China Eastern
MU 7708
23:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá +1
3 457 075 ₫
China Southern Airlines
CZ 6125
23:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá +1
4 050 064 ₫
Air India
AI 282
23:30
Colombo, Bandaranaike (CMB)
T7, 12 thá
52g 5ph
3 điểm dừng
03:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
8 845 313 ₫
SCAT
DV 701
23:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
12:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
8 911 842 ₫
China Southern Airlines
CZ 3605
23:40
Diên Cát (YNJ)
T7, 12 thá
50g 10ph
1 điểm dừng
01:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
4 034 267 ₫
S7 Airlines
S7 7092
23:40
Khanty-Mansiysk (HMA)
T7, 12 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá +1
9 891 245 ₫
Dinar Lineas Aereas
D7 223
23:45
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T7, 12 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
9 383 620 ₫
Air China
CA 8377
23:50
Ôn Châu (WNZ)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá +1
2 316 362 ₫
China Southern Airlines
CZ 8881
23:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá +1
2 486 785 ₫
China Eastern
MU 2811
23:50
Nam Kinh (NKG)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá +1
2 596 148 ₫
Hainan Airlines
HU 7802
23:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 12 thá
3g 5ph
Bay thẳng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá +1
2 723 434 ₫
Aeroflot
SU 1763
23:50
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
26g
1 điểm dừng
01:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
13 458 594 ₫
Air China
CA 1526
23:55
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá +1
3 531 199 ₫
China Eastern
MU 6272
23:55
Hohhot (HET)
T7, 12 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
03:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
4 594 143 ₫
China Eastern
MU 5151
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 604 654 ₫
China Southern Airlines
CZ 6711
00:00
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
04:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 479 555 ₫
China Eastern
MU 6654
00:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 531 503 ₫
Xiamen Airlines
MF 8162
00:00
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 650 283 ₫
China Eastern
MU 2730
00:00
Y Ninh, Inin (YIN)
CN, 13 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
6 452 701 ₫
China Southern Airlines
CZ 6101
00:05
Thẩm Dương (SHE)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 047 208 ₫
China Southern Airlines
CZ 3119
00:05
Hải Khẩu (HAK)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
04:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 533 933 ₫
Korean Air
KE 2051
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
3 624 157 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1837293 ₫ · cao nhất: 2667538 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2543897 ₫ 13.09.2026 — 2565769 ₫ 14.09.2026 — 2667538 ₫ 15.09.2026 — 2505012 ₫ 16.09.2026 — 2564554 ₫ 17.09.2026 — 2445774 ₫ 18.09.2026 — 2565769 ₫ 19.09.2026 — 2571845 ₫ 20.09.2026 — 1837293 ₫ 21.09.2026 — 2220366 ₫ 22.09.2026 — 1858558 ₫ 23.09.2026 — 1858558 ₫ 24.09.2026 — 1882253 ₫ 25.09.2026 — 1858558 ₫ 26.09.2026 — 1858558 ₫ 27.09.2026 — 2283857 ₫ 28.09.2026 — 1871317 ₫ 29.09.2026 — 1858558 ₫ 30.09.2026 — 1858558 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2543897 ₫
13
placeholder
2565769 ₫
14
placeholder
2667538 ₫
15
placeholder
2505012 ₫
16
placeholder
2564554 ₫
17
placeholder
2445774 ₫
18
placeholder
2565769 ₫
19
placeholder
2571845 ₫
20
Giá tốt
1837293 ₫
21
placeholder
2220366 ₫
22
Giá tốt
1858558 ₫
23
Giá tốt
1858558 ₫
24
placeholder
1882253 ₫
25
Giá tốt
1858558 ₫
26
Giá tốt
1858558 ₫
27
placeholder
2283857 ₫
28
placeholder
1871317 ₫
29
Giá tốt
1858558 ₫
30
Giá tốt
1858558 ₫

Các hãng hàng không bay đến Bắc Kinh

Hainan Airlines
Giá từ
₫1 566 013
Air China
Giá từ
₫1 713 652
China Eastern
Giá từ
₫1 790 206
China Southern Airlines
Giá từ
₫1 805 091
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫1 842 457
S7 Airlines
Giá từ
₫1 919 011
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫1 949 389
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫1 965 186
Grand China Air
Giá từ
₫2 024 121
China United Airlines
Giá từ
₫2 104 927
Hebei Airlines
Giá từ
₫2 196 974
Spring Airlines
Giá từ
₫2 201 835
Aurora Airlines
Giá từ
₫2 280 211
Suparna Airlines
Giá từ
₫2 288 110
Juneyao Airlines
Giá từ
₫2 300 869
Shanghai Airlines
Giá từ
₫2 322 438
Shandong Airlines
Giá từ
₫2 342 487
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫2 477 672
VietJet Air
Giá từ
₫2 481 013
Xiamen Airlines
Giá từ
₫2 518 683

Điểm đến phổ biến đến Bắc Kinh

VVO
Russia → Trung Quốc
BJS
từ
₫1 604 593
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫1 734 917
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫1 877 392
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 127 711
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 142 597
HKT
Thái Lan → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 471 292
KHV
Russia → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 694 878
BQS
Russia → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 817 607
IKT
Russia → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 842 214

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Bắc Kinh do các hãng hàng không sau khai thác: China Eastern, China Southern Airlines, S7 Airlines, Air China, Победа, Россия, Hainan Airlines, Аэрофлот, Xiamen Airlines, China United Airlines, Уральские авиалинии, Korean Air, Juneyao Airlines, AJet, Eagle Aviation.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay MU2123), do China Eastern khai thác, đến Bắc Kinh lúc 00:30.
Vé rẻ nhất đến Bắc Kinh từ Thẩm Dương có giá ₫2 047 208 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay CZ6101, do China Southern Airlines khai thác.
Các chuyến bay đến Bắc Kinh khởi hành từ những sân bay sau: Bắc Kinh-Nanyuan (NAY), Bắc Kinh-Capital (PEK), Bắc Kinh-Daxing (PKX).