21:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T7, 12 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
12:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
+1
11 284 404 ₫
21:05
Yakutsk (YKS)
T7, 12 thá
23g 30ph
1 điểm dừng
20:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
+1
8 623 853 ₫
21:10
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T7, 12 thá
33g 50ph
1 điểm dừng
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
10 871 560 ₫
21:20
Vancouver (YVR)
T7, 12 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
01:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
+1
12 647 488 ₫
21:30
Brisbane (BNE)
T7, 12 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
+1
11 041 679 ₫
21:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T7, 12 thá
20g
1 điểm dừng
17:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
+1
5 976 366 ₫
21:50
Nizhnevartovsk (NJC)
T7, 12 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
20:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
+1
14 647 913 ₫
22:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T7, 12 thá
28g 35ph
1 điểm dừng
02:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
8 498 086 ₫
22:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T7, 12 thá
43g 5ph
2 điểm dừng
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
10 599 064 ₫
22:05
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T7, 12 thá
43g 45ph
1 điểm dừng
17:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
5 167 082 ₫
22:12
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 12 thá
31g 48ph
2 điểm dừng
06:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
28 676 712 ₫
22:23
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T7, 12 thá
53g 37ph
2 điểm dừng
04:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
18 443 405 ₫
22:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
+1
2 625 008 ₫
22:35
Ashgabat (ASB)
T7, 12 thá
5g 45ph
Bay thẳng
04:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
+1
13 371 104 ₫
22:40
Anchorage, Ted Stivens (ANC)
T7, 12 thá
51g
3 điểm dừng
01:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
17 638 374 ₫
22:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
+1
2 414 788 ₫
22:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
+1
2 351 297 ₫
22:55
Thâm Quyến (SZX)
T7, 12 thá
3g 15ph
Bay thẳng
02:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
+1
4 194 058 ₫
23:00
Tijuana, General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T7, 12 thá
52g 55ph
3 điểm dừng
03:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
18 880 855 ₫
23:10
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
+1
2 594 325 ₫
23:10
Abu Dhabi (AUH)
T7, 12 thá
27g 55ph
3 điểm dừng
03:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
8 854 426 ₫
23:10
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
11 512 546 ₫
23:10
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 12 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
19 027 280 ₫
23:15
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
+1
2 724 345 ₫
23:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
+1
3 565 223 ₫
23:15
Urumqi (URC)
T7, 12 thá
3g 40ph
Bay thẳng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
+1
4 070 114 ₫
23:20
Ashgabat (ASB)
T7, 12 thá
32g 35ph
2 điểm dừng
07:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
+1
12 852 846 ₫
23:25
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
+1
2 872 289 ₫
23:25
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
+1
3 457 075 ₫
23:30
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
+1
4 050 064 ₫
23:30
Colombo, Bandaranaike (CMB)
T7, 12 thá
52g 5ph
3 điểm dừng
03:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
8 845 313 ₫
23:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
12:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
8 911 842 ₫
23:40
Diên Cát (YNJ)
T7, 12 thá
50g 10ph
1 điểm dừng
01:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
+1
4 034 267 ₫
23:40
Khanty-Mansiysk (HMA)
T7, 12 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
+1
9 891 245 ₫
23:45
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T7, 12 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
16:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
9 383 620 ₫
23:50
Ôn Châu (WNZ)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:20
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
+1
2 316 362 ₫
23:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
+1
2 486 785 ₫
23:50
Nam Kinh (NKG)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
+1
2 596 148 ₫
23:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 12 thá
3g 5ph
Bay thẳng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
+1
2 723 434 ₫
23:50
Omsk (OMS)
T7, 12 thá
26g
1 điểm dừng
01:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
13 458 594 ₫
23:55
Thanh Đảo, Tsindao Tszyaodun (TAO)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
+1
3 531 199 ₫
23:55
Hohhot (HET)
T7, 12 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
03:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
4 594 143 ₫
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
02:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
2 604 654 ₫
00:00
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
04:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 479 555 ₫
00:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 531 503 ₫
00:00
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 650 283 ₫
00:00
Y Ninh, Inin (YIN)
CN, 13 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
6 452 701 ₫
00:05
Thẩm Dương (SHE)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 047 208 ₫
00:05
Hải Khẩu (HAK)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
04:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 533 933 ₫
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
3 624 157 ₫