23:00
Larnaca (LCA)
T5, 29 Thá
67g 10ph
2 điểm dừng
00:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
+1
15 041 322 ₫
00:15
Abu Dhabi (AUH)
T6, 30 Thá
33g 15ph
3 điểm dừng
13:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
+1
11 352 511 ₫
00:25
Yakutsk (YKS)
T6, 30 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
22:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
7 573 427 ₫
00:35
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 30 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
19:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
6 765 734 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T6, 30 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
01:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
+1
13 750 159 ₫
01:00
Kadala (HTA)
T6, 30 Thá
49g 50ph
1 điểm dừng
01:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
+1
7 992 689 ₫
05:00
Mihailovka (BAX)
T6, 30 Thá
87g
2 điểm dừng
21:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
+1
13 180 865 ₫
23:00
Podgorica (TGD)
T5, 29 Thá
50g 50ph
2 điểm dừng
08:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
+1
19 062 301 ₫
06:10
Baiyun (CAN)
T6, 30 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
3 950 413 ₫
23:10
Barahas (MAD)
T5, 29 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
05:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
+1
10 988 239 ₫
01:20
Abu Dhabi (AUH)
T6, 30 Thá
32g 10ph
3 điểm dừng
13:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
+1
10 391 608 ₫
02:25
Zvartnots (EVN)
T6, 30 Thá
45g 30ph
2 điểm dừng
03:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
+1
13 825 175 ₫
01:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 30 Thá
2g
Bay thẳng
03:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
3 035 919 ₫
06:30
Thâm Quyến (SZX)
T6, 30 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
11:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
4 147 489 ₫
01:30
Adler (AER)
T6, 30 Thá
46g 25ph
2 điểm dừng
04:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
+1
12 266 370 ₫
06:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 30 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
2 761 284 ₫
06:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 30 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
2 812 460 ₫
01:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 30 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 30 Thá
3 324 539 ₫
05:40
Đà Nẵng (DAD)
T6, 30 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
00:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
+1
3 870 947 ₫
06:55
Thâm Quyến (SZX)
T6, 30 Thá
42g
1 điểm dừng
00:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
+1
4 007 311 ₫
01:55
Baiyun (CAN)
T6, 30 Thá
6g
1 điểm dừng
07:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
4 542 276 ₫
07:00
Hàng Châu (HGH)
T6, 30 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
2 569 612 ₫
07:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 30 Thá
2g
Bay thẳng
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
2 582 327 ₫
07:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 30 Thá
2g
Bay thẳng
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
2 582 327 ₫
07:00
Hàng Châu (HGH)
T6, 30 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 30 Thá
2 992 053 ₫
02:00
Huntsyao (SHA)
T6, 30 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 30 Thá
3 780 674 ₫
02:00
Trùng Khánh (CKG)
T6, 30 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 30 Thá
4 858 868 ₫
04:00
Nizhnevartovsk (NJC)
T6, 30 Thá
41g 45ph
4 điểm dừng
00:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 1 Thá
+1
15 096 631 ₫
07:00
Baikal (UUD)
T6, 30 Thá
48g
2 điểm dừng
07:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 1 Thá
+1
21 911 952 ₫
02:15
Narita (NRT)
T6, 30 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
19:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
6 595 359 ₫
16:15
Vancouver (YVR)
T5, 29 Thá
29g
1 điểm dừng
12:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
+1
12 128 099 ₫
07:20
Hàng Châu (HGH)
T6, 30 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
3 072 473 ₫
06:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 30 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
17:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
3 339 797 ₫
02:20
Thành Đô (CTU)
T6, 30 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
4 362 683 ₫
07:25
Baiyun (CAN)
T6, 30 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
10:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
4 166 243 ₫
07:30
Ôn Châu (WNZ)
T6, 30 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:10
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
2 794 342 ₫
02:30
Hàng Châu (HGH)
T6, 30 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 30 Thá
3 126 828 ₫
02:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 30 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
04:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
3 186 586 ₫
07:30
Baiyun (CAN)
T6, 30 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 30 Thá
4 049 587 ₫
02:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 30 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
04:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
3 024 476 ₫
00:40
Barahas (MAD)
T6, 30 Thá
11g 5ph
Bay thẳng
18:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 30 Thá
12 767 006 ₫
02:45
Hải Khẩu (HAK)
T6, 30 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
20:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
5 863 001 ₫
10:45
Kingsford Smit (SYD)
T6, 30 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
00:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
+1
8 874 126 ₫
02:45
Khanty-Mansiysk (HMA)
T6, 30 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
03:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
+1
10 623 649 ₫
03:45
Abu Dhabi (AUH)
T6, 30 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
07:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
+1
11 714 558 ₫
02:45
Elizovo (PKC)
T6, 30 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
08:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
+1
23 727 273 ₫
05:50
Omsk (OMS)
T6, 30 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
20:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 31 Thá
+1
11 400 509 ₫
00:50
Nikola Tesla (BEG)
T6, 30 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
08:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
+1
15 351 558 ₫
07:55
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T6, 30 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:35
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 30 Thá
2 836 618 ₫
07:55
Baiyun (CAN)
T6, 30 Thá
3g
Bay thẳng
10:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
3 630 642 ₫