Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Bắc Kinh

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Bắc Kinh

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Korean Air
KE 2051
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
3 624 157 ₫
China Southern Airlines
CZ 316
00:25
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 174 859 ₫
China Southern Airlines
CZ 686
02:25
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
05:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
3 365 028 ₫
China Southern Airlines
CZ 682
03:45
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
3 265 994 ₫
Xiamen Airlines
MF 878
11:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá +1
3 408 166 ₫
China Southern Airlines
CZ 316
00:25
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3 038 459 ₫
China Eastern
MU 2074
06:50
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3 172 125 ₫
China Southern Airlines
CZ 696
08:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
3 151 163 ₫
Cosmos Air
ZE 227
08:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
17:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
3 411 811 ₫
T'Way Air
TW 731
09:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3 631 144 ₫
T'Way Air
TW 733
09:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
3 215 870 ₫
Xiamen Airlines
MF 878
11:35
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
3 463 455 ₫
China Southern Airlines
CZ 676
13:50
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
3 271 159 ₫
China Southern Airlines
CZ 316
00:25
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3 151 163 ₫
China Southern Airlines
CZ 682
03:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá +1
3 259 007 ₫
China Southern Airlines
CZ 318
04:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3 364 421 ₫
Air China
CA 138
05:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
3 245 641 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 0157
09:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá +1
3 031 472 ₫
T'Way Air
TW 731
09:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá +1
3 306 398 ₫
Air Seoul
RS 907
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3 031 472 ₫
T'Way Air
TW 733
09:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3 437 937 ₫
Sierra National Airlines
LJ 515
10:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3 415 153 ₫
Rheintalflug
WE 6503
10:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
3 027 219 ₫
Cosmos Air
ZE 231
10:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2 989 550 ₫
Xiamen Airlines
MF 878
11:35
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
02:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá +1
3 497 782 ₫
Sierra National Airlines
LJ 511
06:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
17:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
3 100 431 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 129
06:35
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
17:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
3 518 136 ₫
Korean Air
KE 1177
08:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
3 030 561 ₫
T'Way Air
TW 743
08:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
3 125 646 ₫
Air Busan
BX 8019
08:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
17:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
3 104 077 ₫
Cosmos Air
ZE 227
08:55
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
17:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
3 039 067 ₫
Spring Airlines
9C 1195 🔥 Ưu đãi hot
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
6g 40ph
Bay thẳng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 683 942 ₫
Korean Air
KE 1195
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 683 942 ₫
Spring Airlines
9C 733 🔥 Ưu đãi hot
09:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
6g 25ph
Bay thẳng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 728 902 ₫
T'Way Air
TW 733
09:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3 229 236 ₫
T'Way Air
TW 735
10:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 16 thá
2 943 374 ₫
Sierra National Airlines
LJ 515
10:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3 232 274 ₫
Cosmos Air
ZE 277
10:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 795 431 ₫
Rheintalflug
WE 6503
10:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
3 064 585 ₫
Cosmos Air
ZE 231
10:20
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 683 334 ₫
Korean Air
KE 2051
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
3 652 713 ₫
China Southern Airlines
CZ 316
00:25
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3 349 535 ₫
China Southern Airlines
CZ 686
02:25
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3 125 646 ₫
China Southern Airlines
CZ 682
03:45
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá +1
3 254 450 ₫
Xiamen Airlines
MF 872
04:30
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3 501 124 ₫
Air China
CA 138
05:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 17 thá
3 427 608 ₫
China Eastern
MU 2074
06:50
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
3 224 376 ₫
China Southern Airlines
CZ 672
12:50
Seoul, Incheon (ICN)
T5, 17 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá +1
3 217 085 ₫
China Southern Airlines
CZ 316
00:25
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
2g 5ph
Bay thẳng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
3 379 306 ₫
Air China
CA 710
01:50
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
03:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 18 thá
3 489 884 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2624704 ₫ · cao nhất: 3496567 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 3407558 ₫ 13.09.2026 — 3038459 ₫ 14.09.2026 — 3036029 ₫ 15.09.2026 — 2950665 ₫ 16.09.2026 — 2788140 ₫ 17.09.2026 — 3349535 ₫ 18.09.2026 — 3334042 ₫ 19.09.2026 — 3360471 ₫ 20.09.2026 — 3182757 ₫ 21.09.2026 — 2697916 ₫ 22.09.2026 — 3385382 ₫ 23.09.2026 — 3361079 ₫ 24.09.2026 — 3496567 ₫ 25.09.2026 — 3152682 ₫ 26.09.2026 — 2960386 ₫ 27.09.2026 — 3450696 ₫ 28.09.2026 — 2904186 ₫ 29.09.2026 — 2624704 ₫ 30.09.2026 — 3131721 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
3407558 ₫
13
placeholder
3038459 ₫
14
placeholder
3036029 ₫
15
placeholder
2950665 ₫
16
Giá tốt
2788140 ₫
17
placeholder
3349535 ₫
18
placeholder
3334042 ₫
19
placeholder
3360471 ₫
20
placeholder
3182757 ₫
21
Giá tốt
2697916 ₫
22
placeholder
3385382 ₫
23
placeholder
3361079 ₫
24
placeholder
3496567 ₫
25
placeholder
3152682 ₫
26
placeholder
2960386 ₫
27
placeholder
3450696 ₫
28
Giá tốt
2904186 ₫
29
Giá tốt
2624704 ₫
30
placeholder
3131721 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Bắc Kinh

Columbia Pacific Airline
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 523 847
Sierra National Airlines
T2, T3, T4
Giá từ
₫2 624 704
China Southern Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 641 108
Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 665 411
Korean Air
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫2 666 626
Cosmos Air
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫2 697 916
Air Seoul
T2, T3, T7
Giá từ
₫2 759 584
Rheintalflug
T2, T3, T4, T5, CN
Giá từ
₫2 813 658
T'Way Air
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫2 912 996
Air Busan
T2, T3, T4, T7
Giá từ
₫2 960 386
China Eastern
T2, T3, T5, T6
Giá từ
₫3 172 125
Xiamen Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 190 048
Asiana Airlines
T5, T6, T7
Giá từ
₫3 360 471

Điểm đến phổ biến từ Seoul

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫113 008
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫232 092
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
₫232 092
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫349 657
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫465 703
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫465 703
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
KWJ
từ
₫705 085
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
YNT
từ
₫787 107
SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
RSU
từ
₫826 296

Điểm đến phổ biến đến Bắc Kinh

Tất cả →
VVO
Russia → Trung Quốc
BJS
từ
₫1 604 593
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫1 734 917
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 127 711
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 142 597
HKT
Thái Lan → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 471 292
KHV
Russia → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 694 878
BQS
Russia → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 817 607
IKT
Russia → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 842 214

Vé máy bay giá rẻ từ Seoul đến Bắc Kinh

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

5g 35ph

Khoảng cách

903 km

Giá trung bình

₫3 151 163

Chuyến bay phổ biến nhất

CA 132

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Seoul Bắc Kinh là ₫3 151 163. Vé rẻ nhất có giá ₫2 683 334, do Cosmos Air khai thác, chuyến bay 231, khởi hành từ Seoul vào 16 Tháng chín lúc 10:20, đến Bắc Kinh vào 16 Tháng chín lúc 15:55.
Thời gian bay trung bình là 6 giờ 55 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ, chuyến bay 2074, do China Eastern khai thác, khởi hành từ Seoul vào 14 Tháng chín lúc 06:50, đến Bắc Kinh vào 14 Tháng chín lúc 08:50.
Các chuyến bay trên tuyến Seoul - Bắc Kinh được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Air Busan, Air China, China Southern Airlines, Korean Air, Sierra National Airlines, Xiamen Airlines, China Eastern, Asiana Airlines, Air Seoul.
Khoảng cách từ Seoul đến Bắc Kinh là 903 km.