08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
33g
1 điểm dừng
17:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
5 448 994 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
4 967 191 ₫
09:15
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
+1
5 188 651 ₫
21:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 15 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
17:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
+1
6 422 018 ₫
08:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
14:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
5 196 549 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
5 645 240 ₫
08:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 18 thá
50g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 thá
+1
5 966 644 ₫
14:55
Khabarovsk (KHV)
T6, 18 thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
5 570 509 ₫
09:15
Khabarovsk (KHV)
T7, 19 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 20 thá
+1
5 714 806 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 19 thá
60g 55ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá
+1
5 427 426 ₫
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 20 thá
33g
1 điểm dừng
17:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
+1
5 846 953 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
CN, 20 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
5 653 138 ₫
23:25
Khabarovsk (KHV)
CN, 20 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
09:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 21 thá
+1
5 867 610 ₫
04:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 21 thá
60g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
+1
5 983 960 ₫
09:15
Khabarovsk (KHV)
T2, 21 thá
26g
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 22 thá
+1
5 719 363 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T2, 21 thá
35g 10ph
1 điểm dừng
09:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 23 thá
+1
6 027 401 ₫
21:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 22 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
17:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
+1
5 503 372 ₫
08:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 23 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
4 963 546 ₫
08:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 23 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 24 thá
+1
5 631 266 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 23 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
5 706 604 ₫
09:15
Khabarovsk (KHV)
T5, 24 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 25 thá
+1
5 733 337 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T5, 24 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 25 thá
+1
6 009 782 ₫
22:25
Khabarovsk (KHV)
T5, 24 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
00:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 26 thá
+1
5 552 281 ₫
08:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 25 thá
25g
1 điểm dừng
09:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 26 thá
+1
5 504 587 ₫
14:55
Khabarovsk (KHV)
T6, 25 thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
4 967 191 ₫
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 27 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 28 thá
+1
4 919 497 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
CN, 27 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 thá
5 254 268 ₫
23:25
Khabarovsk (KHV)
CN, 27 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 29 thá
+1
5 671 669 ₫
04:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 28 thá
60g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 30 thá
+1
6 140 713 ₫
09:15
Khabarovsk (KHV)
T2, 28 thá
7g
1 điểm dừng
16:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 28 thá
5 018 531 ₫
09:15
Khabarovsk (KHV)
T2, 28 thá
26g
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 29 thá
+1
5 627 620 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T2, 28 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
09:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 29 thá
+1
5 651 012 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 30 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 30 thá
5 003 038 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T4, 30 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
09:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 1 thá
+1
5 334 771 ₫
22:20
Khabarovsk (KHV)
T5, 1 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 2 thá
+1
5 882 800 ₫
14:55
Khabarovsk (KHV)
T6, 2 thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 2 thá
5 686 251 ₫
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 4 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
09:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
+1
5 326 265 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
CN, 4 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá
5 587 217 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 7 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 7 thá
5 664 074 ₫
14:55
Khabarovsk (KHV)
T6, 9 thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 9 thá
6 175 952 ₫
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 11 thá
33g
1 điểm dừng
17:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 12 thá
+1
5 352 087 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
CN, 11 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 11 thá
5 639 468 ₫
04:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 12 thá
60g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 14 thá
+1
6 115 195 ₫
04:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 12 thá
60g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 14 thá
+1
6 135 853 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 14 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 14 thá
5 610 304 ₫
14:55
Khabarovsk (KHV)
T6, 16 thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 16 thá
5 700 832 ₫
08:50
Khabarovsk (KHV)
CN, 18 thá
33g
1 điểm dừng
17:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 19 thá
+1
5 445 349 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
CN, 18 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 18 thá
5 017 923 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
T4, 21 thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 thá
5 500 030 ₫
14:55
Khabarovsk (KHV)
T6, 23 thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 thá
6 223 647 ₫