01:10
Sharjah (SHJ)
CN, 1 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
18:20
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
10 036 184 ₫
02:15
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
38g 5ph
1 điểm dừng
18:20
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
+1
17 167 744 ₫
22:20
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
38g
3 điểm dừng
18:20
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
+1
14 483 981 ₫
00:30
Ninoi Akino (MNL)
CN, 1 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:15
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
1 992 216 ₫
00:40
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
37g 40ph
1 điểm dừng
16:20
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
+1
10 107 153 ₫
07:00
Incheon (ICN)
CN, 1 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
10:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
2 192 710 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
CN, 1 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
20:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
11 564 080 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
CN, 1 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
19:20
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
13 526 063 ₫
05:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
699 503 ₫
05:45
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
969 375 ₫
01:50
Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 1 Thá
14g 15ph
2 điểm dừng
15:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
5 282 554 ₫
06:00
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
820 436 ₫
02:00
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
+1
15 001 130 ₫
02:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
1 251 341 ₫
08:30
Gimhe (PUS)
CN, 1 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
11:00
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
2 296 458 ₫
02:30
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
3 245 148 ₫
02:35
Trùng Khánh (CKG)
CN, 1 Thá
42g 40ph
2 điểm dừng
20:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
+1
5 249 775 ₫
02:35
Aktau (SCO)
CN, 1 Thá
53g 55ph
3 điểm dừng
10:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
+1
12 147 424 ₫
02:40
Changi (SIN)
CN, 1 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
12:10
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
2 840 976 ₫
07:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 1 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
15:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
4 176 333 ₫
06:45
Noibei (HAN)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
773 973 ₫
06:45
Samui (USM)
CN, 1 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
12:10
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
5 262 823 ₫
06:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:15
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
669 270 ₫
02:55
Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 1 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
05:05
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
+1
7 919 217 ₫
08:05
Ma Cao (MFM)
CN, 1 Thá
26g
1 điểm dừng
09:05
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
+1
4 856 742 ₫
03:10
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
10:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
4 325 272 ₫
03:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
+1
21 903 234 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
12:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
+1
12 876 842 ₫
07:20
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
1 807 315 ₫
07:20
Phuket (HKT)
CN, 1 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
17:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
3 298 931 ₫
03:20
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
14:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
5 097 972 ₫
07:25
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
1 879 557 ₫
08:25
Hồng Kông (HKG)
CN, 1 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:20
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
1 989 988 ₫
09:25
Chubu (NGO)
CN, 1 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
21:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
5 195 991 ₫
05:35
Ufa (UFA)
CN, 1 Thá
34g 45ph
3 điểm dừng
18:20
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
+1
15 256 999 ₫
07:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
687 410 ₫
03:45
Cam Ranh (CXR)
CN, 1 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
1 159 686 ₫
03:45
Tsindao Tszyaodun (TAO)
CN, 1 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
16:20
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
4 623 786 ₫
05:50
Balandino (CEK)
CN, 1 Thá
35g 55ph
4 điểm dừng
19:45
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
+1
17 059 859 ₫
05:55
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
09:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
+1
15 633 165 ₫
04:00
Techo Tahmao (KTI)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
4 677 252 ₫
04:00
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
39g 15ph
3 điểm dừng
21:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
+1
14 609 688 ₫
08:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
648 902 ₫
09:05
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 1 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
1 891 014 ₫
10:05
Incheon (ICN)
CN, 1 Thá
5g
Bay thẳng
13:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 1 Thá
2 337 512 ₫
04:05
Astana (NQZ)
CN, 1 Thá
33g 15ph
3 điểm dừng
15:20
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
+1
12 342 827 ₫
04:05
Balandino (CEK)
CN, 1 Thá
37g 25ph
3 điểm dừng
19:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
+1
17 063 041 ₫
06:15
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
27g 50ph
3 điểm dừng
12:05
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
+1
15 490 591 ₫
08:20
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 1 Thá
23g 5ph
3 điểm dừng
07:25
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
+1
14 887 834 ₫
09:25
Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 1 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
06:50
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
+1
3 909 007 ₫