Chuyến bay đến Đà Nẵng

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Đà Nẵng

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

VietJet Air
VJ 894
06:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
15:00
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
4 322 559 ₫
Air China
CA 810
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
15:05
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
8 149 948 ₫
Thai Lion Air
SL 373
06:50
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
02:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
4 168 540 ₫
FlyArystan
FS 7342
06:55
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
43g
3 điểm dừng
01:55
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá +1
10 633 696 ₫
FlyArystan
FS 1321
06:55
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
01:05
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
17 610 426 ₫
VietJet Air
VJ 525
07:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
987 909 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
13:35
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
7 517 771 ₫
EasyJet Europe
EC 5404
07:10
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 13 thá
27g 30ph
3 điểm dừng
10:40
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
11 313 567 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 2953
07:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
14:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1 503 433 ₫
Tigerair
TR 518
07:40
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
2 631 387 ₫
Nordwind Airlines
N4 60
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
31g 5ph
3 điểm dừng
14:50
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
13 582 842 ₫
Air-India Express
IX 9262
07:55
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
23:20
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
4 997 874 ₫
VietJet Air
VJ 511
08:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
744 577 ₫
Mahan Airlines
W5 99
08:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
12:20
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
11 213 014 ₫
Air China
CA 812
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
19g 50ph
2 điểm dừng
04:05
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
7 366 790 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 558
08:30
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
2 668 145 ₫
SCAT
DV 770
08:40
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
26g
3 điểm dừng
10:40
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
11 948 478 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 962
08:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1 805 699 ₫
Shandong Airlines
SC 8726
08:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
18g
2 điểm dừng
02:55
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
3 827 693 ₫
Air Arabia
G9 274
09:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
10:40
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
8 984 142 ₫
VietJet Air
VJ 714
09:30
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:15
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
660 429 ₫
Rheintalflug
WE 201
09:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
4g 40ph
Bay thẳng
14:10
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1 746 157 ₫
Vietravel Airlines
VU 639
09:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:20
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1 009 174 ₫
Bangkok Airways
PG 267
10:00
Koh Samui, Samui (USM)
CN, 13 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
5 611 823 ₫
Air China
CA 870
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
50g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá +1
11 848 837 ₫
Gulf Air
GF 13
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
12 562 124 ₫
Air China
CA 828
10:10
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 13 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
13:45
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
11 750 410 ₫
FlyArystan
FS 7376
10:25
Aktau (SCO)
CN, 13 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
00:35
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá +1
12 200 620 ₫
T'Way Air
TW 811
10:30
Daegu (TAE)
CN, 13 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
16:50
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
3 529 072 ₫
Jazeera Airways
J9 612
10:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
10:40
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
12 217 024 ₫
Hong Kong Airlines
HX 546
10:50
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
12:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
2 786 014 ₫
Qanot Sharq
HH 867
10:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
15g 30ph
2 điểm dừng
02:20
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
9 411 872 ₫
Sun PhuQuoc Airways
9G 935
11:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
937 481 ₫
Red Vings
WZ 1097
11:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
39g 20ph
3 điểm dừng
02:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá +1
13 927 638 ₫
VietJet Air
VJ 890
11:15
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
2 700 346 ₫
Juneyao Airlines
HO 1248
11:15
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
23:20
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
4 667 355 ₫
Qatar Airways
QR 1370
11:15
Cape Town (CPT)
CN, 13 thá
39g 15ph
2 điểm dừng
02:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá +1
13 488 365 ₫
Jetstar Pacific Airlines
BL 6071
11:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
923 811 ₫
VietJet Air
VJ 642
11:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
666 505 ₫
Cosmos Air
ZE 593
11:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
4g 50ph
Bay thẳng
16:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1 927 213 ₫
VietJet Air
VJ 521
11:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
725 743 ₫
Air Busan
BX 773
11:50
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
5g
Bay thẳng
16:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
2 003 159 ₫
Vietnam Airlines
VN 142
11:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1 141 928 ₫
Air Seoul
RS 511
11:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
4g 45ph
Bay thẳng
16:40
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1 829 090 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
10:40
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
10 849 383 ₫
VietJet Air
VJ 914
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
3 257 792 ₫
VietJet Air
VJ 1832
12:10
Viêng Chăn (VTE)
CN, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
01:50
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
3 840 756 ₫
VietJet Air
VJ 644
12:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:40
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
688 073 ₫
Centrum Air
C6 511
12:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
14:00
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
9 475 971 ₫
VietJet Air
VJ 519
12:25
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:45
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
664 378 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 641290 ₫ · cao nhất: 1254329 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 641290 ₫ 14.09.2026 — 1245215 ₫ 15.09.2026 — 1060818 ₫ 16.09.2026 — 828118 ₫ 17.09.2026 — 1073273 ₫ 18.09.2026 — 942949 ₫ 19.09.2026 — 1041072 ₫ 20.09.2026 — 1064159 ₫ 21.09.2026 — 1044413 ₫ 22.09.2026 — 1045325 ₫ 23.09.2026 — 687466 ₫ 24.09.2026 — 1118841 ₫ 25.09.2026 — 692934 ₫ 26.09.2026 — 1052919 ₫ 27.09.2026 — 1254329 ₫ 28.09.2026 — 1010389 ₫ 29.09.2026 — 687466 ₫ 30.09.2026 — 722401 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
641290 ₫
14
placeholder
1245215 ₫
15
placeholder
1060818 ₫
16
placeholder
828118 ₫
17
placeholder
1073273 ₫
18
placeholder
942949 ₫
19
placeholder
1041072 ₫
20
placeholder
1064159 ₫
21
placeholder
1044413 ₫
22
placeholder
1045325 ₫
23
Giá tốt
687466 ₫
24
placeholder
1118841 ₫
25
Giá tốt
692934 ₫
26
placeholder
1052919 ₫
27
placeholder
1254329 ₫
28
placeholder
1010389 ₫
29
Giá tốt
687466 ₫
30
placeholder
722401 ₫

Các hãng hàng không bay đến Đà Nẵng

VietJet Air
Giá từ
₫510 663
Vietravel Airlines
Giá từ
₫588 736
Sun PhuQuoc Airways
Giá từ
₫671 061
Vietnam Airlines
Giá từ
₫679 567
Jetstar Pacific Airlines
Giá từ
₫850 598
CEBU Pacific Air
Giá từ
₫1 538 976
Airasia Sdn BHD
Giá từ
₫1 664 135
AirAsia Zest
Giá từ
₫1 676 287
Rheintalflug
Giá từ
₫1 704 235
Thai AirAsia
Giá từ
₫1 727 930
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫1 771 675
Air Seoul
Giá từ
₫1 773 802
Air Busan
Giá từ
₫1 822 711
Batik Air Malaysia
Giá từ
₫1 845 191
T'Way Air
Giá từ
₫1 854 912
Tigerair
Giá từ
₫1 895 619
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫1 910 505
Malaysia Airlines
Giá từ
₫2 089 434
Cosmos Air
Giá từ
₫2 118 294
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫2 169 026

Điểm đến phổ biến đến Đà Nẵng

NHA
Việt Nam → Việt Nam
DAD
từ
₫465 703
SGN
DAD
từ
₫493 347
PQC
Việt Nam → Việt Nam
DAD
từ
₫505 499
HAN
Việt Nam → Việt Nam
DAD
từ
₫508 840
HKG
Hồng Kông → Việt Nam
DAD
từ
₫666 505
KUL
Malaysia → Việt Nam
DAD
từ
₫1 070 235
SEL
Hàn Quốc → Việt Nam
DAD
từ
₫1 197 217
DPS
Indonesia → Việt Nam
DAD
từ
₫1 315 997
BKK
Thái Lan → Việt Nam
DAD
từ
₫1 391 336

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Việt Nam

Tất cả các gói

xinchao

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

xinchao

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

xinchao

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫780678

Mua

xinchao

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

xinchao

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Đà Nẵng do các hãng hàng không sau khai thác: VietJet Air, Победа, Аэрофлот, FlyArystan, China Eastern, Hong Kong Express Airways, SCAT, Thai AirAsia, Air China, Thai Vietjet Air, Vietnam Airlines, S7 Airlines, Thai Lion Air, Air Arabia, Vietravel Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay VJ525), do VietJet Air khai thác, đến Đà Nẵng lúc 08:30.
Vé rẻ nhất đến Đà Nẵng từ Thành phố Hồ Chí Minh có giá ₫639 468 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay VJ652, do VietJet Air khai thác.