06:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
15:00
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
4 322 559 ₫
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
15:05
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
8 149 948 ₫
06:50
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
02:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
4 168 540 ₫
06:55
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
43g
3 điểm dừng
01:55
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
+1
10 633 696 ₫
06:55
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
18g 10ph
2 điểm dừng
01:05
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
17 610 426 ₫
07:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
987 909 ₫
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
13:35
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
7 517 771 ₫
07:10
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 13 thá
27g 30ph
3 điểm dừng
10:40
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
11 313 567 ₫
07:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
14:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1 503 433 ₫
07:40
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
2 631 387 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
31g 5ph
3 điểm dừng
14:50
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
13 582 842 ₫
07:55
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
23:20
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
4 997 874 ₫
08:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
744 577 ₫
08:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
12:20
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
11 213 014 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
19g 50ph
2 điểm dừng
04:05
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
7 366 790 ₫
08:30
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
2 668 145 ₫
08:40
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
26g
3 điểm dừng
10:40
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
11 948 478 ₫
08:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1 805 699 ₫
08:55
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
18g
2 điểm dừng
02:55
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
3 827 693 ₫
09:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
10:40
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
8 984 142 ₫
09:30
Phú Quốc (PQC)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:15
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
660 429 ₫
09:30
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
4g 40ph
Bay thẳng
14:10
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1 746 157 ₫
09:55
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:20
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1 009 174 ₫
10:00
Koh Samui, Samui (USM)
CN, 13 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
5 611 823 ₫
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
50g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
+1
11 848 837 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
12 562 124 ₫
10:10
Muy Ních, Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 13 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
13:45
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
11 750 410 ₫
10:25
Aktau (SCO)
CN, 13 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
00:35
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
+1
12 200 620 ₫
10:30
Daegu (TAE)
CN, 13 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
16:50
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
3 529 072 ₫
10:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
24g 5ph
2 điểm dừng
10:40
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
12 217 024 ₫
10:50
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
12:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
2 786 014 ₫
10:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
15g 30ph
2 điểm dừng
02:20
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
9 411 872 ₫
11:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
937 481 ₫
11:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
39g 20ph
3 điểm dừng
02:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
+1
13 927 638 ₫
11:15
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
14:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
2 700 346 ₫
11:15
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
23:20
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
4 667 355 ₫
11:15
Cape Town (CPT)
CN, 13 thá
39g 15ph
2 điểm dừng
02:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
+1
13 488 365 ₫
11:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
923 811 ₫
11:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
666 505 ₫
11:35
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
4g 50ph
Bay thẳng
16:25
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1 927 213 ₫
11:45
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
725 743 ₫
11:50
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
5g
Bay thẳng
16:50
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
2 003 159 ₫
11:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:30
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1 141 928 ₫
11:55
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá
4g 45ph
Bay thẳng
16:40
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1 829 090 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
10:40
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
10 849 383 ₫
12:05
Xiêm Riệp (SAI)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
3 257 792 ₫
12:10
Viêng Chăn (VTE)
CN, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
01:50
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
3 840 756 ₫
12:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:40
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
688 073 ₫
12:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
14:00
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
+1
9 475 971 ₫
12:25
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:45
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
664 378 ₫