Chuyến bay EU2847 Cáp Nhĩ Tân – Hắc Hà, Ecuatoriana

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay EU2847 Cáp Nhĩ Tân – Hắc Hà, Ecuatoriana

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ecuatoriana
EU 2847
05:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:10
Hắc Hà (HEK)
T2, 21 thá
1 618 954 ₫
Ecuatoriana
EU 2847
05:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 25 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:10
Hắc Hà (HEK)
T6, 25 thá
2 399 657 ₫
Ecuatoriana
EU 2847 Giá tốt nhất
05:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 28 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:10
Hắc Hà (HEK)
T2, 28 thá
1 611 646 ₫
Ecuatoriana
EU 2847
07:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 1 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:45
Hắc Hà (HEK)
T5, 1 thá
1 615 604 ₫
Ecuatoriana
EU 2847
07:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 8 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:45
Hắc Hà (HEK)
T5, 8 thá
1 654 274 ₫
Ecuatoriana
EU 2847
05:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 9 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:10
Hắc Hà (HEK)
T6, 9 thá
2 253 503 ₫
Ecuatoriana
EU 2847
05:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:10
Hắc Hà (HEK)
T2, 12 thá
2 256 243 ₫
Ecuatoriana
EU 2847
05:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:10
Hắc Hà (HEK)
T6, 16 thá
2 204 785 ₫
Ecuatoriana
EU 2847
05:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:10
Hắc Hà (HEK)
T2, 19 thá
2 204 176 ₫
Ecuatoriana
EU 2847
07:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 22 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:45
Hắc Hà (HEK)
T5, 22 thá
1 841 838 ₫
Ecuatoriana
EU 2847
05:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 23 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:10
Hắc Hà (HEK)
T6, 23 thá
2 046 452 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1 597 031 ₫ · cao nhất: 2 969 350 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 2 162 157 ₫ 21.09.2026 — 1 597 031 ₫ 22.09.2026 — 1 614 995 ₫ 23.09.2026 — 1 620 781 ₫ 24.09.2026 — 1 866 501 ₫ 25.09.2026 — 1 706 341 ₫ 26.09.2026 — 1 766 021 ₫ 27.09.2026 — 2 969 350 ₫ 28.09.2026 — 1 597 031 ₫ 29.09.2026 — 1 787 030 ₫ 30.09.2026 — 1 726 133 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
2 162 157 ₫
21
Giá tốt
1 597 031 ₫
22
placeholder
1 614 995 ₫
23
placeholder
1 620 781 ₫
24
placeholder
1 866 501 ₫
25
placeholder
1 706 341 ₫
26
placeholder
1 766 021 ₫
27
placeholder
2 969 350 ₫
28
Giá tốt
1 597 031 ₫
29
placeholder
1 787 030 ₫
30
placeholder
1 726 133 ₫

Điểm đến phổ biến từ Cáp Nhĩ Tân

Tất cả →
HRB
Trung Quốc → Thái Lan
BKK
từ
659 822 ₫
HRB
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
991 103 ₫
HRB
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
991 103 ₫
HRB
Trung Quốc → Russia
YKS
từ
1 015 462 ₫
HRB
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
1 103 458 ₫
HRB
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
1 103 458 ₫
HRB
Cáp Nhĩ Tân — Thạch Gia Trang
Trung Quốc → Trung Quốc
SJW
từ
1 430 172 ₫
HRB
Cáp Nhĩ Tân — Giai Mộc Tư
Trung Quốc → Trung Quốc
JMU
từ
1 607 383 ₫

Điểm đến phổ biến đến Hắc Hà

Tất cả →
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
HEK
từ
2 799 447 ₫
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
HEK
từ
2 908 758 ₫
MFM
Ma Cao → Trung Quốc
HEK
từ
3 637 089 ₫
YNT
Yên Đài — Hắc Hà
Trung Quốc → Trung Quốc
HEK
từ
3 818 563 ₫
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
HEK
từ
3 891 335 ₫
VVO
Vladivostok — Hắc Hà
Russia → Trung Quốc
HEK
từ
3 960 453 ₫
HKG
Hồng Kông — Hắc Hà
Hồng Kông → Trung Quốc
HEK
từ
3 965 630 ₫
CTU
Thành Đô — Hắc Hà
Trung Quốc → Trung Quốc
HEK
từ
4 386 734 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của Ecuatoriana trên tuyến Cáp Nhĩ Tân – Hắc Hà

Tất cả →
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
1 597 031 ₫
T3, T5, T7
Giá từ
1 604 947 ₫
T2, T4, T6, CN
Giá từ
1 606 470 ₫
T3, T7
Giá từ
1 614 995 ₫
T2, T4, T5, T6, CN
Giá từ
1 863 456 ₫
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Китай

Все тарифы

chinacom

3 гб

трафик

30

дней

chinacom

5 гб

трафик

30

дней

chinacom

10 гб

трафик

30

дней

chinacom

трафик

10

дней

chinacom

1 гб

трафик

7

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay EU2847 Ecuatoriana hoạt động trên tuyến Cáp Nhĩ Tân – Hắc Hà vào các ngày sau: thứ hai, thứ năm, thứ sáu.
Có. Chuyến bay EU2795 khởi hành lúc 00:00 từ Cáp Nhĩ Tân.