Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Hắc Hà

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Hắc Hà

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Eastern
MU 6235
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá +1
4 014 825 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá +1
3 832 250 ₫
China Southern Airlines
CZ 8943
01:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
2 969 196 ₫
China Southern Airlines
CZ 8943
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
3 334 346 ₫
China Eastern
MU 6235
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T3, 15 thá +1
3 858 072 ₫
China Southern Airlines
CZ 6657
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
4g 40ph
Bay thẳng
03:55
Hắc Hà (HEK)
T3, 15 thá +1
3 370 193 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T3, 15 thá +1
3 344 675 ₫
China Southern Airlines
CZ 8943 Giá tốt nhất
01:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T4, 16 thá
2 936 084 ₫
China Southern Airlines
CZ 8943
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T4, 16 thá
3 043 016 ₫
China Eastern
MU 6235
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T5, 17 thá +1
4 040 950 ₫
China Southern Airlines
CZ 6657 🔥 Ưu đãi hot
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
4g 40ph
Bay thẳng
03:55
Hắc Hà (HEK)
T5, 17 thá +1
3 828 301 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T5, 17 thá +1
3 917 613 ₫
China Eastern
MU 6235
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T6, 18 thá +1
3 236 831 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T6, 18 thá +1
4 129 352 ₫
China Southern Airlines
CZ 8943
01:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T6, 18 thá
3 066 407 ₫
China Southern Airlines
CZ 8943
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T6, 18 thá
3 041 497 ₫
China Southern Airlines
CZ 6657
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
4g 40ph
Bay thẳng
03:55
Hắc Hà (HEK)
T7, 19 thá +1
4 066 164 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T7, 19 thá +1
3 365 940 ₫
China Southern Airlines
CZ 8943
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
CN, 20 thá
3 562 185 ₫
China Eastern
MU 6235
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 21 thá +1
3 848 654 ₫
China Southern Airlines
CZ 8943
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T2, 21 thá
3 321 587 ₫
China Eastern
MU 6235
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T3, 22 thá +1
4 160 642 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T3, 22 thá +1
3 482 289 ₫
China Eastern
MU 6235
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T4, 23 thá +1
4 032 748 ₫
China Eastern
MU 5199
11:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T5, 24 thá +1
3 606 841 ₫
China Eastern
MU 6235
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T5, 24 thá +1
3 550 945 ₫
China Southern Airlines
CZ 6657
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
4g 40ph
Bay thẳng
03:55
Hắc Hà (HEK)
T5, 24 thá +1
3 742 329 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T5, 24 thá +1
4 391 518 ₫
Hebei Airlines
NS 8019
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T7, 26 thá +1
4 805 274 ₫
China Eastern
MU 6235
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T7, 26 thá +1
4 343 216 ₫
China Southern Airlines
CZ 6202
14:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
03:55
Hắc Hà (HEK)
T7, 26 thá +1
5 150 070 ₫
Grand China Air
CN 7139
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 25 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
10:10
Hắc Hà (HEK)
T7, 26 thá +1
4 639 711 ₫
China Southern Airlines
CZ 6657
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
4g 40ph
Bay thẳng
03:55
Hắc Hà (HEK)
T7, 26 thá +1
4 933 167 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T7, 26 thá +1
4 691 658 ₫
China Eastern
MU 6235
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 28 thá +1
3 869 312 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 28 thá +1
3 875 084 ₫
China Southern Airlines
CZ 8943
01:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 28 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T2, 28 thá
4 660 672 ₫
Air China
CA 8383
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 29 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
01:05
Hắc Hà (HEK)
T5, 1 thá +1
6 707 273 ₫
China Southern Airlines
CZ 8943
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 30 thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T4, 30 thá
6 370 982 ₫
China Eastern
MU 6235
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 1 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T6, 2 thá +1
5 323 227 ₫
China Eastern
MU 6235
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 2 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T7, 3 thá +1
4 802 540 ₫
China Southern Airlines
CZ 6657
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 2 thá
4g 40ph
Bay thẳng
03:55
Hắc Hà (HEK)
T7, 3 thá +1
4 664 925 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 2 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T7, 3 thá +1
4 533 386 ₫
China Eastern
MU 5197
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 3 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
CN, 4 thá +1
4 795 553 ₫
China Southern Airlines
CZ 8943
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
CN, 4 thá
3 249 590 ₫
China Eastern
MU 9997
06:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá
24g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 5 thá +1
5 264 597 ₫
China Eastern
MU 5138
23:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T3, 6 thá +1
6 683 577 ₫
China Southern Airlines
CZ 8943 🔥 Ưu đãi hot
01:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T2, 5 thá
2 974 968 ₫
China Southern Airlines
CZ 8943
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T2, 5 thá
3 003 220 ₫
China Southern Airlines
CZ 5983
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
03:55
Hắc Hà (HEK)
T3, 6 thá +1
4 986 633 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3041497 ₫ · cao nhất: 4660672 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3832250 ₫ 14.09.2026 — 3334346 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 3043016 ₫ 17.09.2026 — 3236831 ₫ 18.09.2026 — 3041497 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 3562185 ₫ 21.09.2026 — 3321587 ₫ 22.09.2026 — 4032748 ₫ 23.09.2026 — 3606841 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 4098062 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 3869312 ₫ 28.09.2026 — 4660672 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
3832250 ₫
14
placeholder
3334346 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
Giá tốt
3043016 ₫
17
Giá tốt
3236831 ₫
18
Giá tốt
3041497 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
3562185 ₫
21
placeholder
3321587 ₫
22
placeholder
4032748 ₫
23
placeholder
3606841 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
4098062 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
3869312 ₫
28
placeholder
4660672 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Hắc Hà

China Southern Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫3 003 220
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 236 831
Hebei Airlines
T6
Giá từ
₫4 805 274
Hong Kong Express Airways
T7
Giá từ
₫6 318 428

Điểm đến phổ biến từ Bắc Kinh

Tất cả →
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
NRT
từ
₫778 905
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫1 018 288
BJS
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 021 022
BJS
Trung Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫1 197 825
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫1 278 632
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫1 280 151
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CIH
từ
₫1 317 820

Điểm đến phổ biến đến Hắc Hà

Tất cả →
HRB
Trung Quốc → Trung Quốc
HEK
từ
₫1 095 146
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
HEK
từ
₫2 902 060
MFM
Ma Cao → Trung Quốc
HEK
từ
₫3 628 714
YNT
Yên Đài — Hắc Hà
Trung Quốc → Trung Quốc
HEK
từ
₫3 809 770
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
HEK
từ
₫3 882 374
VVO
Vladivostok — Hắc Hà
Russia → Trung Quốc
HEK
từ
₫3 951 334
HKG
Hồng Kông — Hắc Hà
Hồng Kông → Trung Quốc
HEK
từ
₫3 956 498
CTU
Thành Đô — Hắc Hà
Trung Quốc → Trung Quốc
HEK
từ
₫4 376 633

Vé máy bay giá rẻ từ Bắc Kinh đến Hắc Hà

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

4g 35ph

Khoảng cách

1 471 km

Giá trung bình

₫4 660 672

Chuyến bay phổ biến nhất

CZ 6657

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bắc Kinh Hắc Hà là ₫4 660 672. Vé rẻ nhất có giá ₫2 936 084, do China Southern Airlines khai thác, chuyến bay 8943, khởi hành từ Bắc Kinh vào 16 Tháng chín lúc 01:10, đến Hắc Hà vào 16 Tháng chín lúc 04:00.
Thời gian bay trung bình là 6 giờ 20 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 45 phút, chuyến bay 8943, do China Southern Airlines khai thác, khởi hành từ Bắc Kinh vào 14 Tháng chín lúc 01:15, đến Hắc Hà vào 14 Tháng chín lúc 04:00.
Các chuyến bay trên tuyến Bắc Kinh - Hắc Hà được khai thác bởi các hãng hàng không sau: China Southern Airlines, China Eastern, Hebei Airlines, Hong Kong Express Airways.
Khoảng cách từ Bắc Kinh đến Hắc Hà là 1471 km.