14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
+1
4 014 825 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
+1
3 832 250 ₫
01:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
2 969 196 ₫
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
3 334 346 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T3, 15 thá
+1
3 858 072 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
4g 40ph
Bay thẳng
03:55
Hắc Hà (HEK)
T3, 15 thá
+1
3 370 193 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T3, 15 thá
+1
3 344 675 ₫
01:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T4, 16 thá
2 936 084 ₫
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T4, 16 thá
3 043 016 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T5, 17 thá
+1
4 040 950 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
4g 40ph
Bay thẳng
03:55
Hắc Hà (HEK)
T5, 17 thá
+1
3 828 301 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T5, 17 thá
+1
3 917 613 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T6, 18 thá
+1
3 236 831 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T6, 18 thá
+1
4 129 352 ₫
01:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T6, 18 thá
3 066 407 ₫
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T6, 18 thá
3 041 497 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
4g 40ph
Bay thẳng
03:55
Hắc Hà (HEK)
T7, 19 thá
+1
4 066 164 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T7, 19 thá
+1
3 365 940 ₫
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
CN, 20 thá
3 562 185 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 21 thá
+1
3 848 654 ₫
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T2, 21 thá
3 321 587 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T3, 22 thá
+1
4 160 642 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T3, 22 thá
+1
3 482 289 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T4, 23 thá
+1
4 032 748 ₫
11:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T5, 24 thá
+1
3 606 841 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T5, 24 thá
+1
3 550 945 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
4g 40ph
Bay thẳng
03:55
Hắc Hà (HEK)
T5, 24 thá
+1
3 742 329 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T5, 24 thá
+1
4 391 518 ₫
08:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T7, 26 thá
+1
4 805 274 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T7, 26 thá
+1
4 343 216 ₫
14:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
03:55
Hắc Hà (HEK)
T7, 26 thá
+1
5 150 070 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 25 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
10:10
Hắc Hà (HEK)
T7, 26 thá
+1
4 639 711 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
4g 40ph
Bay thẳng
03:55
Hắc Hà (HEK)
T7, 26 thá
+1
4 933 167 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 25 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T7, 26 thá
+1
4 691 658 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 28 thá
+1
3 869 312 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 28 thá
+1
3 875 084 ₫
01:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 28 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T2, 28 thá
4 660 672 ₫
22:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 29 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
01:05
Hắc Hà (HEK)
T5, 1 thá
+1
6 707 273 ₫
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 30 thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T4, 30 thá
6 370 982 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 1 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T6, 2 thá
+1
5 323 227 ₫
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 2 thá
16g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T7, 3 thá
+1
4 802 540 ₫
23:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 2 thá
4g 40ph
Bay thẳng
03:55
Hắc Hà (HEK)
T7, 3 thá
+1
4 664 925 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 2 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T7, 3 thá
+1
4 533 386 ₫
23:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 3 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
CN, 4 thá
+1
4 795 553 ₫
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
CN, 4 thá
3 249 590 ₫
06:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá
24g
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 5 thá
+1
5 264 597 ₫
23:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 4 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
06:15
Hắc Hà (HEK)
T3, 6 thá
+1
6 683 577 ₫
01:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T2, 5 thá
2 974 968 ₫
01:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:00
Hắc Hà (HEK)
T2, 5 thá
3 003 220 ₫
01:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 5 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
03:55
Hắc Hà (HEK)
T3, 6 thá
+1
4 986 633 ₫