Vé máy bay giá rẻ từ Nghĩa Ô đến Bắc Kinh

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Nghĩa Ô đến Bắc Kinh

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China United Airlines
KN 5972
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2 175 709 ₫
Air China
CA 8366
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2 919 375 ₫
China United Airlines
KN 5972
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2 522 632 ₫
Air China
CA 8366
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2 508 962 ₫
China United Airlines
KN 5972
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
2 568 504 ₫
China Southern Airlines
CZ 3725
08:30
Nghĩa Ô (YIW)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2 755 939 ₫
Air China
CA 8366
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T5, 17 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
2 419 345 ₫
China Southern Airlines
CZ 3725
08:30
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 18 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 18 thá
2 504 709 ₫
China Southern Airlines
CZ 8952
06:45
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2 521 721 ₫
China United Airlines
KN 5972
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
2 747 129 ₫
China Southern Airlines
CZ 8959
23:45
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá +1
2 473 723 ₫
China Eastern
MU 6912
01:25
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 21 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
12:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 21 thá
4 091 986 ₫
China Southern Airlines
CZ 8959
23:45
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 22 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá +1
2 516 860 ₫
China Southern Airlines
CZ 8952
06:45
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 23 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
2 517 771 ₫
China Southern Airlines
CZ 3725
08:30
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 23 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
2 429 674 ₫
China United Airlines
KN 8236
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 23 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
2 477 672 ₫
China United Airlines
KN 5972
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 23 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
2 482 532 ₫
Air China
CA 8366
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 23 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 thá
2 407 194 ₫
China Southern Airlines
CZ 3725
08:30
Nghĩa Ô (YIW)
T5, 24 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 thá
2 575 491 ₫
Air China
CA 8366
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T5, 24 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 24 thá
2 887 478 ₫
China Southern Airlines
CZ 3725
08:30
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 26 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 26 thá
3 492 618 ₫
China Southern Airlines
CZ 8959
23:45
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 26 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 thá +1
3 390 850 ₫
China United Airlines
KN 5908
01:45
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 27 thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 thá
3 048 484 ₫
China Southern Airlines
CZ 8952
06:45
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 27 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 thá
3 887 843 ₫
China United Airlines
KN 5972
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 28 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 28 thá
2 901 756 ₫
China United Airlines
KN 5908
01:45
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 29 thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 29 thá
3 360 471 ₫
China United Airlines
KN 5972
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 29 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 29 thá
2 808 190 ₫
Air China
CA 8366
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 29 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 29 thá
2 995 018 ₫
China United Airlines
KN 5908
01:45
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 30 thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 30 thá
4 412 479 ₫
China Southern Airlines
CZ 3725
08:30
Nghĩa Ô (YIW)
T5, 1 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 1 thá
6 013 731 ₫
China Eastern
MU 6912
01:25
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 2 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 3 thá +1
4 323 470 ₫
Air China
CA 8366
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 2 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 2 thá
2 576 098 ₫
Air China
CA 8366
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 3 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 3 thá
2 780 849 ₫
China United Airlines
KN 5908
01:45
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 6 thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 6 thá
4 162 464 ₫
China Southern Airlines
CZ 8959
23:45
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 6 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 7 thá +1
4 084 695 ₫
Air China
CA 8366
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 7 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 7 thá
5 113 616 ₫
Air China
CA 8366
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T5, 8 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 8 thá
3 409 077 ₫
Air China
CA 8366
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 9 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 9 thá
2 748 041 ₫
China Southern Airlines
CZ 8952
06:45
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 10 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 10 thá
2 722 219 ₫
China United Airlines
KN 5972
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 10 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 10 thá
2 512 911 ₫
China United Airlines
KN 5972
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 11 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 11 thá
2 299 957 ₫
China United Airlines
KN 5972
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 12 thá
2 293 578 ₫
China Southern Airlines
CZ 8952
06:45
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 13 thá
3 166 657 ₫
Air China
CA 8366 Giá tốt nhất
13:45
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 13 thá
1 713 652 ₫
China United Airlines
KN 5972
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 14 thá
2 118 294 ₫
China United Airlines
KN 5972
14:00
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 14 thá
2 096 118 ₫
China United Airlines
KN 5972
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 16 thá
2 515 949 ₫
China United Airlines
KN 5972
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 17 thá
2 127 711 ₫
China Eastern
MU 6912
01:25
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 20 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
12:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 20 thá
3 731 697 ₫
China United Airlines
KN 5972
10:30
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 23 thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 thá
2 137 432 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2175709 ₫ · cao nhất: 4412479 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2961602 ₫ 14.09.2026 — 2175709 ₫ 15.09.2026 — 2508962 ₫ 16.09.2026 — 2568504 ₫ 17.09.2026 — 2419345 ₫ 18.09.2026 — 2504709 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 2521721 ₫ 21.09.2026 — 4091986 ₫ 22.09.2026 — 2516860 ₫ 23.09.2026 — 2407194 ₫ 24.09.2026 — 2575491 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 3492618 ₫ 27.09.2026 — 3887843 ₫ 28.09.2026 — 2901756 ₫ 29.09.2026 — 2995018 ₫ 30.09.2026 — 4412479 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2961602 ₫
14
Giá tốt
2175709 ₫
15
placeholder
2508962 ₫
16
placeholder
2568504 ₫
17
Giá tốt
2419345 ₫
18
Giá tốt
2504709 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
2521721 ₫
21
placeholder
4091986 ₫
22
placeholder
2516860 ₫
23
Giá tốt
2407194 ₫
24
placeholder
2575491 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
3492618 ₫
27
placeholder
3887843 ₫
28
placeholder
2901756 ₫
29
placeholder
2995018 ₫
30
placeholder
4412479 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Nghĩa Ô đến Bắc Kinh

Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 713 652
China United Airlines
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 118 294
China Southern Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 429 674
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 731 697
Hong Kong Express Airways
T2, T7
Giá từ
₫4 132 086

Điểm đến phổ biến từ Nghĩa Ô

Tất cả →
YIW
Trung Quốc → Trung Quốc
SWA
từ
₫1 691 780
YIW
Trung Quốc → Trung Quốc
SJW
từ
₫2 604 654
YIW
Nghĩa Ô — Thượng Hải
Trung Quốc → Trung Quốc
SHA
từ
₫2 614 983
YIW
Nghĩa Ô — Vũ Hán
Trung Quốc → Trung Quốc
WUH
từ
₫2 711 283
YIW
Nghĩa Ô — Cát An
Trung Quốc → Trung Quốc
JGS
từ
₫2 960 083
YIW
Nghĩa Ô — Lâm Nghi
Trung Quốc → Trung Quốc
LYI
từ
₫3 079 166
YIW
Nghĩa Ô — Ngô Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
WUZ
từ
₫3 857 160
YIW
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫3 989 003
YIW
Nghĩa Ô — Hưng Nghĩa
Trung Quốc → Trung Quốc
ACX
từ
₫3 989 611

Điểm đến phổ biến đến Bắc Kinh

Tất cả →
VVO
Russia → Trung Quốc
BJS
từ
₫1 604 593
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫1 734 917
SEL
Hàn Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫1 877 392
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 127 711
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 142 597
HKT
Thái Lan → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 471 292
KHV
Russia → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 694 878
BQS
Russia → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 817 607
IKT
Russia → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 842 214

Vé máy bay giá rẻ từ Nghĩa Ô đến Bắc Kinh

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 10ph

Khoảng cách

1 176 km

Giá trung bình

₫2 995 018

Chuyến bay phổ biến nhất

CA 8366

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Nghĩa Ô Bắc Kinh là ₫2 995 018. Vé rẻ nhất có giá ₫2 175 709, do China United Airlines khai thác, chuyến bay 5972, khởi hành từ Nghĩa Ô vào 14 Tháng chín lúc 10:30, đến Bắc Kinh vào 14 Tháng chín lúc 12:40.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 10 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 55 phút, chuyến bay 8366, do Air China khai thác, khởi hành từ Nghĩa Ô vào 14 Tháng chín lúc 13:45, đến Bắc Kinh vào 14 Tháng chín lúc 15:40.
Các chuyến bay trên tuyến Nghĩa Ô - Bắc Kinh được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Air China, China Southern Airlines, China United Airlines, China Eastern, Hong Kong Express Airways.
Khoảng cách từ Nghĩa Ô đến Bắc Kinh là 1176 km.