10:55
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
15:30
Juba (JUB)
T6, 6 Thá
13 820 807 ₫
10:55
Cairo (CAI)
T2, 9 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
15:30
Juba (JUB)
T2, 9 Thá
12 402 636 ₫
22:59
Cairo (CAI)
T5, 12 Thá
15g 6ph
1 điểm dừng
14:05
Juba (JUB)
T6, 13 Thá
+1
14 697 317 ₫
21:20
Cairo (CAI)
CN, 22 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Juba (JUB)
T2, 23 Thá
+1
14 758 512 ₫
09:55
Cairo (CAI)
T2, 23 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
14:30
Juba (JUB)
T2, 23 Thá
10 865 840 ₫
09:55
Cairo (CAI)
T6, 4 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
14:30
Juba (JUB)
T6, 4 Thá
13 283 226 ₫
09:55
Cairo (CAI)
T4, 30 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
14:30
Juba (JUB)
T4, 30 Thá
13 554 370 ₫
09:55
Cairo (CAI)
T2, 15 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
14:30
Juba (JUB)
T2, 15 Thá
13 106 543 ₫
09:55
Cairo (CAI)
T2, 22 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
14:30
Juba (JUB)
T2, 22 Thá
13 328 731 ₫
09:55
Cairo (CAI)
T6, 5 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
14:30
Juba (JUB)
T6, 5 Thá
13 401 852 ₫
09:55
Cairo (CAI)
T2, 8 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
14:30
Juba (JUB)
T2, 8 Thá
13 401 852 ₫
00:55
Cairo (CAI)
T4, 18 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
09:00
Juba (JUB)
T4, 18 Thá
17 067 315 ₫