11:20
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
05:10
Osh (OSS)
T4, 4 Thá
+1
8 342 935 ₫
10:25
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
16g
1 điểm dừng
03:25
Baghdad (BGW)
T4, 4 Thá
+1
5 047 480 ₫
10:25
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
01:45
Alexandria (ALY)
T4, 4 Thá
+1
5 300 393 ₫
10:35
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
21:10
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
3 774 690 ₫
10:50
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
6g
1 điểm dừng
18:50
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
3 799 380 ₫
11:50
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
21:00
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
4 168 777 ₫
10:50
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:05
Gassim (ELQ)
T3, 3 Thá
4 207 394 ₫
10:50
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
19:00
Muharrak (BAH)
T3, 3 Thá
4 353 001 ₫
11:25
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:50
Kuveit (KWI)
T3, 3 Thá
2 472 461 ₫
11:25
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
6 990 694 ₫
11:25
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
10:30
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
7 613 003 ₫
12:25
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
13:55
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
10 955 622 ₫
11:25
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
09:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
11 596 607 ₫
12:30
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
13:30
Luxor (LXR)
T3, 3 Thá
3 904 786 ₫
11:40
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:55
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
3 151 114 ₫
11:40
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
02:45
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
+1
6 833 692 ₫
12:40
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
29g 40ph
3 điểm dừng
19:20
Nairobi Wilson (WIL)
T4, 4 Thá
+1
15 024 057 ₫
11:45
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:00
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
2 524 057 ₫
12:45
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
17:55
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
4 558 433 ₫
11:45
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
02:30
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
7 624 715 ₫
12:50
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
22:45
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
4 187 769 ₫
11:50
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
16:30
Karfagen (TUN)
T4, 4 Thá
+1
6 089 516 ₫
12:50
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
37g 15ph
3 điểm dừng
19:05
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 4 Thá
+1
14 493 226 ₫
11:55
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
2 385 097 ₫
11:55
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
20:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
2 945 999 ₫
11:55
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
4 712 902 ₫
11:55
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
61g 35ph
1 điểm dừng
01:30
Marsa Alam (RMF)
T6, 6 Thá
+1
5 441 251 ₫
11:55
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
19:40
Uitash (MCX)
T4, 4 Thá
+1
5 836 921 ₫
11:55
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
01:45
Aktobe (AKX)
T5, 5 Thá
+1
6 550 393 ₫
11:55
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
61g 5ph
1 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
T6, 6 Thá
+1
7 112 560 ₫
11:55
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
23:10
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
7 237 908 ₫
11:55
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
47g 50ph
1 điểm dừng
12:45
Grozny (GRV)
T5, 5 Thá
+1
8 019 119 ₫
11:55
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
07:35
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
8 091 289 ₫
11:55
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
60g 15ph
1 điểm dừng
04:10
Osh (OSS)
T6, 6 Thá
+1
8 387 883 ₫
11:55
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
19:00
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
8 807 293 ₫
11:55
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
18:05
Beslan (OGZ)
T4, 4 Thá
+1
8 965 561 ₫
13:10
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
21:45
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
3 521 778 ₫
12:10
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
21:00
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
4 026 969 ₫
12:15
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
15:20
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
2 580 717 ₫
12:15
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
15:20
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
2 894 720 ₫
12:15
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:00
Hail (HAS)
T3, 3 Thá
4 209 610 ₫
12:15
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
34g 50ph
1 điểm dừng
21:05
Mohammed V (CMN)
T4, 4 Thá
+1
6 749 177 ₫
13:40
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
16:45
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
2 645 290 ₫
13:40
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
16:45
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
2 645 290 ₫
13:40
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
14:30
Marsa Alam (RMF)
T4, 4 Thá
+1
5 354 520 ₫
12:45
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:20
Tabuk (TUU)
T3, 3 Thá
4 257 090 ₫
13:05
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
14:00
Ndzhili (FIH)
T4, 4 Thá
+1
8 487 908 ₫
14:25
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
22:05
Koroleva Aliya (AMM)
T3, 3 Thá
3 516 080 ₫
13:25
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
03:20
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T4, 4 Thá
+1
6 416 814 ₫
13:30
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:20
Yanbu (YNB)
T3, 3 Thá
3 468 916 ₫