Vé máy bay giá rẻ từ Calgary đến Mátxcơva

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Calgary đến Mátxcơva

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Alaska Airlines
AS 8901
12:33
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
40g 52ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
24 896 105 ₫
Alaska Airlines
AS 2200
12:33
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
40g 52ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
28 336 169 ₫
QX 8901
12:33
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
40g 52ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
28 492 010 ₫
Alaska Airlines
AS 8901
12:33
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
48g 2ph
2 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
24 965 672 ₫
QX 8901
12:33
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
48g 2ph
2 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
27 710 979 ₫
Alaska Airlines
AS 8901
12:33
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
40g 52ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
24 896 105 ₫
Porter Airlines
PD 274
13:00
Calgary (YYC)
T3, 15 thá
36g 5ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
16 870 405 ₫
QX 8901
12:33
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
48g 12ph
2 điểm dừng
12:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá +1
27 137 129 ₫
WestJet
WS 226
17:05
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
32g 45ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
16 453 004 ₫
WestJet
WS 672
19:25
Calgary (YYC)
T4, 16 thá
39g 35ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
19 412 783 ₫
WestJet
WS 10
01:10
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
44g 35ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
16 459 080 ₫
WestJet
WS 622
07:00
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
46g 25ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá +1
20 586 305 ₫
WestJet
WS 626
12:00
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
35g 55ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
19 054 621 ₫
Alaska Airlines
AS 8901
12:33
Calgary (YYC)
T5, 17 thá
40g 52ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá +1
24 896 105 ₫
WestJet
WS 10
01:10
Calgary (YYC)
T6, 18 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
16:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
15 256 091 ₫
Porter Airlines
PD 276
18:00
Calgary (YYC)
T6, 18 thá
31g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
16 070 843 ₫
WestJet
WS 28
01:00
Calgary (YYC)
T7, 19 thá
37g
3 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
14 941 673 ₫
Flair Airlines
F8 626
13:00
Calgary (YYC)
T7, 19 thá
52g
3 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá +1
16 829 394 ₫
American Airlines
AA 2389
19:51
Calgary (YYC)
T7, 19 thá
53g 59ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
20 890 091 ₫
Qatar Airways
QR 8901
12:33
Calgary (YYC)
CN, 20 thá
40g 52ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá +1
24 336 533 ₫
Porter Airlines
PD 274
13:00
Calgary (YYC)
CN, 20 thá
36g 5ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
17 723 738 ₫
WestJet
WS 60
00:55
Calgary (YYC)
T2, 21 thá
47g
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
18 017 194 ₫
WestJet
WS 10
01:10
Calgary (YYC)
T2, 21 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
15 699 313 ₫
WestJet
WS 2 🔥 Ưu đãi hot
02:35
Calgary (YYC)
T2, 21 thá
43g 10ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá +1
13 443 405 ₫
WestJet
WS 10
01:10
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
37g 50ph
3 điểm dừng
15:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá +1
18 473 480 ₫
WestJet
WS 18
01:55
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
40g 5ph
3 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá +1
17 902 363 ₫
WestJet
WS 018
01:55
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
01:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá +1
18 637 220 ₫
WestJet
WS 622
07:00
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
46g 25ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá +1
20 611 823 ₫
Porter Airlines
PD 384
13:45
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
36g 5ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá +1
18 400 267 ₫
Air Transat
TS 384
13:45
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
36g 5ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá +1
18 401 179 ₫
WestJet
WS 672
19:25
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
45g 35ph
3 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá +1
20 307 431 ₫
WestJet
WS 230
20:25
Calgary (YYC)
T3, 22 thá
29g 25ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 24 thá +1
16 260 708 ₫
WestJet
WS 670
17:15
Calgary (YYC)
T4, 23 thá
41g 15ph
4 điểm dừng
10:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 25 thá +1
20 758 552 ₫
Flair Airlines
F8 626
13:00
Calgary (YYC)
T5, 24 thá
36g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 26 thá +1
16 552 038 ₫
Porter Airlines
PD 384
13:45
Calgary (YYC)
T5, 24 thá
35g 20ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 26 thá +1
16 026 794 ₫
Air Transat
TS 384 🔥 Ưu đãi hot
13:45
Calgary (YYC)
T5, 24 thá
35g 20ph
Bay thẳng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 26 thá +1
19 249 651 ₫
American Airlines
AA 7550
18:50
Calgary (YYC)
T5, 24 thá
44g 30ph
3 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 26 thá +1
23 349 535 ₫
WestJet
WS 20
01:00
Calgary (YYC)
T7, 26 thá
49g 5ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 28 thá +1
21 856 127 ₫
Porter Airlines
PD 7773
13:45
Calgary (YYC)
T7, 26 thá
45g 15ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 28 thá +1
20 528 586 ₫
WestJet
WS 18
01:55
Calgary (YYC)
CN, 27 thá
43g 50ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 28 thá +1
14 415 214 ₫
WestJet
WS 10
01:10
Calgary (YYC)
T2, 28 thá
43g 35ph
2 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 thá +1
16 160 459 ₫
WestJet
WS 24 🔥 Ưu đãi hot
01:00
Calgary (YYC)
T3, 29 thá
44g 50ph
3 điểm dừng
21:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá +1
15 317 455 ₫
WestJet
WS 2
02:35
Calgary (YYC)
T3, 29 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá +1
13 661 219 ₫
WestJet
WS 622
07:00
Calgary (YYC)
T3, 29 thá
42g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá +1
17 597 971 ₫
Emirates
EK 4654
15:45
Calgary (YYC)
T4, 30 thá
44g 50ph
2 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 2 thá +1
25 785 892 ₫
WestJet
WS 672
19:25
Calgary (YYC)
T4, 30 thá
30g 25ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 2 thá +1
17 164 469 ₫
WestJet
WS 024
01:00
Calgary (YYC)
T5, 1 thá
29g
2 điểm dừng
06:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 2 thá +1
16 404 399 ₫
Qatar Airways
QR 8901
12:33
Calgary (YYC)
T5, 1 thá
40g 52ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 3 thá +1
26 134 334 ₫
WestJet
WS 672
19:25
Calgary (YYC)
T5, 1 thá
30g 40ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 3 thá +1
21 198 432 ₫
WestJet
WS 618
05:45
Calgary (YYC)
T6, 2 thá
31g 10ph
3 điểm dừng
12:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 3 thá +1
28 941 309 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 13443405 ₫ · cao nhất: 28336169 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 28336169 ₫ 14.09.2026 — 27710979 ₫ 15.09.2026 — 16870405 ₫ 16.09.2026 — 27137129 ₫ 17.09.2026 — 16459080 ₫ 18.09.2026 — 15256091 ₫ 19.09.2026 — 16829394 ₫ 20.09.2026 — 24336533 ₫ 21.09.2026 — 13443405 ₫ 22.09.2026 — 18401179 ₫ 23.09.2026 — 20758552 ₫ 24.09.2026 — 16552038 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 20528586 ₫ 27.09.2026 — 14415214 ₫ 28.09.2026 — 16160459 ₫ 29.09.2026 — 13661219 ₫ 30.09.2026 — 17164469 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
28336169 ₫
14
placeholder
27710979 ₫
15
placeholder
16870405 ₫
16
placeholder
27137129 ₫
17
placeholder
16459080 ₫
18
Giá tốt
15256091 ₫
19
placeholder
16829394 ₫
20
placeholder
24336533 ₫
21
Giá tốt
13443405 ₫
22
placeholder
18401179 ₫
23
placeholder
20758552 ₫
24
placeholder
16552038 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
20528586 ₫
27
Giá tốt
14415214 ₫
28
placeholder
16160459 ₫
29
Giá tốt
13661219 ₫
30
placeholder
17164469 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Calgary đến Mátxcơva

WestJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫11 546 570
Porter Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫16 070 843
Flair Airlines
T5, T6, T7
Giá từ
₫16 552 038
Air Transat
T3, T5
Giá từ
₫18 401 179
American Airlines
T5, T7
Giá từ
₫20 890 091
Alaska Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫24 896 105
Air Canada
T4, T6
Giá từ
₫25 342 670
T2, T4, CN
Giá từ
₫27 137 129

Điểm đến phổ biến từ Calgary

Tất cả →
YYC
Calgary — Edmonton
Canada → Canada
YEG
từ
₫1 043 502
YYC
Calgary — Edmonton
Canada → Canada
YEA
từ
₫1 043 502
YYC
Canada → Canada
YVR
từ
₫1 060 210
YYC
Calgary — Kelowna
Canada → Canada
YLW
từ
₫1 148 915
YYC
Canada → Canada
YYJ
từ
₫1 192 964
YYC
Calgary — Comox
Canada → Canada
YQQ
từ
₫1 312 656
YYC
Canada → Canada
YXX
từ
₫1 336 959
YYC
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 501 914
YYC
Canada → Canada
YYZ
từ
₫1 501 914

Điểm đến phổ biến đến Mátxcơva

Tất cả →
NSK
Russia → Russia
MOW
từ
₫253 964
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
₫376 086
AER
Russia → Russia
MOW
từ
₫467 829
KGD
MOW
từ
₫475 120
KUF
Russia → Russia
MOW
từ
₫497 296
LED
MOW
từ
₫510 055
CEK
MOW
từ
₫510 055
UFA
Russia → Russia
MOW
từ
₫633 696
SVX
MOW
từ
₫661 948

Vé máy bay giá rẻ từ Calgary đến Mátxcơva

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

41g 58ph

Khoảng cách

7 854 km

Giá trung bình

₫19 152 136

Chuyến bay phổ biến nhất

WS 10

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Calgary Mátxcơva là ₫19 152 136. Vé rẻ nhất có giá ₫16 453 004, do WestJet khai thác, chuyến bay 226, khởi hành từ Calgary vào 16 Tháng chín lúc 17:05, đến Mátxcơva vào 18 Tháng chín lúc 01:50.
Thời gian bay trung bình là 40 giờ 52 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 32 giờ 45 phút, chuyến bay 226, do WestJet khai thác, khởi hành từ Calgary vào 16 Tháng chín lúc 17:05, đến Mátxcơva vào 18 Tháng chín lúc 01:50.
Các chuyến bay trên tuyến Calgary - Mátxcơva được khai thác bởi các hãng hàng không sau: American Airlines, Air Canada, Alaska Airlines, Flair Airlines, Porter Airlines, Horizon Air, Air Transat, WestJet.
Khoảng cách từ Calgary đến Mátxcơva là 7854 km.