07:01
Calgary (YYC)
T4, 18 Thá
25g 44ph
2 điểm dừng
09:45
Varadero (VRA)
T5, 19 Thá
+1
15 751 424 ₫
13:56
Calgary (YYC)
T5, 3 Thá
18g 49ph
2 điểm dừng
09:45
Varadero (VRA)
T6, 4 Thá
+1
11 999 236 ₫
23:56
Calgary (YYC)
CN, 6 Thá
18g 49ph
2 điểm dừng
19:45
Varadero (VRA)
T2, 7 Thá
+1
9 869 539 ₫
13:56
Calgary (YYC)
T5, 10 Thá
18g 49ph
2 điểm dừng
09:45
Varadero (VRA)
T6, 11 Thá
+1
13 546 314 ₫
17:00
Calgary (YYC)
T3, 15 Thá
49g 45ph
2 điểm dừng
19:45
Varadero (VRA)
T5, 17 Thá
+1
16 531 645 ₫
17:00
Calgary (YYC)
T7, 19 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
19:45
Varadero (VRA)
CN, 20 Thá
+1
18 084 131 ₫
00:39
Calgary (YYC)
T4, 23 Thá
18g 6ph
2 điểm dừng
19:45
Varadero (VRA)
T4, 23 Thá
18 004 900 ₫
07:00
Calgary (YYC)
T2, 11 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
09:45
Varadero (VRA)
T3, 12 Thá
+1
11 147 739 ₫
07:00
Calgary (YYC)
T3, 12 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
09:45
Varadero (VRA)
T4, 13 Thá
+1
11 568 715 ₫
14:52
Calgary (YYC)
T4, 13 Thá
17g 53ph
2 điểm dừng
09:45
Varadero (VRA)
T5, 14 Thá
+1
14 628 504 ₫
07:00
Calgary (YYC)
T5, 14 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
09:45
Varadero (VRA)
T6, 15 Thá
+1
12 152 926 ₫
07:00
Calgary (YYC)
T6, 15 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
09:45
Varadero (VRA)
T7, 16 Thá
+1
13 671 684 ₫
07:00
Calgary (YYC)
T7, 16 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
09:45
Varadero (VRA)
CN, 17 Thá
+1
11 568 715 ₫
16:00
Calgary (YYC)
CN, 28 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
18:10
Varadero (VRA)
T2, 29 Thá
+1
10 344 926 ₫