Chuyến bay MU5066 Kazan – Osaka, China Eastern

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay MU5066 Kazan – Osaka, China Eastern

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T4, 23 thá
18g 35ph
2 điểm dừng
11:35
Osaka (ITM)
T5, 24 thá +1
25 686 173 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T6, 25 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
10:50
Osaka (ITM)
CN, 27 thá +1
30 137 646 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
CN, 27 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
11:15
Osaka (ITM)
T2, 28 thá +1
25 228 674 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T4, 30 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
10:50
Osaka (ITM)
T6, 2 thá +1
23 923 884 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T6, 2 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
10:50
Osaka (ITM)
T7, 3 thá +1
28 229 567 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
CN, 4 thá
29g 25ph
2 điểm dừng
22:25
Osaka (ITM)
T2, 5 thá +1
22 756 955 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T4, 7 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
10:50
Osaka (ITM)
T5, 8 thá +1
27 190 738 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T6, 9 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
11:15
Osaka (ITM)
T7, 10 thá +1
25 309 499 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
CN, 11 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
10:50
Osaka (ITM)
T2, 12 thá +1
27 198 668 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T4, 14 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Osaka (ITM)
T6, 16 thá +1
20 155 001 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T6, 16 thá
30g 15ph
2 điểm dừng
23:15
Osaka (ITM)
T7, 17 thá +1
25 416 859 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
CN, 18 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Osaka (ITM)
T2, 19 thá +1
30 757 101 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T4, 21 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
10:50
Osaka (ITM)
T5, 22 thá +1
19 045 106 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T6, 23 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
10:50
Osaka (ITM)
T7, 24 thá +1
28 806 627 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
CN, 25 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Osaka (ITM)
T2, 26 thá +1
24 189 539 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T4, 28 thá
18g 35ph
2 điểm dừng
11:35
Osaka (ITM)
T5, 29 thá +1
23 371 224 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T6, 30 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
22:30
Osaka (ITM)
T7, 31 thá +1
22 021 905 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
CN, 1 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Osaka (ITM)
T2, 2 thá +1
25 683 733 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T4, 4 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Osaka (ITM)
T5, 5 thá +1
21 606 190 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T6, 6 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
23:10
Osaka (ITM)
T7, 7 thá +1
22 731 030 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
CN, 8 thá
17g 10ph
2 điểm dừng
10:10
Osaka (ITM)
T2, 9 thá +1
22 296 405 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T4, 11 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
23:10
Osaka (ITM)
T5, 12 thá +1
16 810 677 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T6, 13 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Osaka (ITM)
T7, 14 thá +1
24 661 679 ₫
China Eastern
MU 5066 Giá tốt nhất
17:00
Kazan (KZN)
CN, 15 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Osaka (ITM)
T2, 16 thá +1
11 002 260 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T4, 18 thá
18g 35ph
2 điểm dừng
11:35
Osaka (ITM)
T5, 19 thá +1
18 877 052 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T6, 20 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
22:30
Osaka (ITM)
T7, 21 thá +1
19 587 701 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
CN, 22 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Osaka (ITM)
T2, 23 thá +1
20 410 591 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T4, 25 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
23:10
Osaka (ITM)
T5, 26 thá +1
14 406 974 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T6, 27 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Osaka (ITM)
T7, 28 thá +1
21 639 130 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
CN, 29 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
11:20
Osaka (ITM)
T2, 30 thá +1
14 354 514 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T4, 2 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Osaka (ITM)
T5, 3 thá +1
14 608 578 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T6, 4 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Osaka (ITM)
T7, 5 thá +1
18 406 437 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
CN, 6 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
11:20
Osaka (ITM)
T2, 7 thá +1
15 591 898 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T4, 9 thá
18g 35ph
2 điểm dừng
11:35
Osaka (ITM)
T5, 10 thá +1
15 949 968 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Osaka (ITM)
T2, 14 thá +1
21 886 485 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T4, 16 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
02:35
Osaka (ITM)
T6, 18 thá +1
19 146 976 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T6, 18 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Osaka (ITM)
T7, 19 thá +1
27 901 082 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T4, 30 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
10:45
Osaka (ITM)
T5, 31 thá +1
27 722 658 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
CN, 10 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
11:20
Osaka (ITM)
T2, 11 thá +1
15 284 763 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T4, 13 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Osaka (ITM)
T5, 14 thá +1
16 986 357 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T4, 20 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
22:30
Osaka (ITM)
T5, 21 thá +1
17 890 987 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T4, 27 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
11:25
Osaka (ITM)
T5, 28 thá +1
16 478 228 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
CN, 21 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Osaka (ITM)
T2, 22 thá +1
18 826 727 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T4, 24 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
02:10
Osaka (ITM)
T6, 26 thá +1
15 571 158 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T6, 26 thá
29g 30ph
2 điểm dừng
22:30
Osaka (ITM)
T7, 27 thá +1
19 568 791 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
CN, 28 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Osaka (ITM)
T2, 1 thá +1
19 380 911 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T4, 3 thá
18g 20ph
2 điểm dừng
11:20
Osaka (ITM)
T5, 4 thá +1
17 036 072 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T6, 5 thá
18g 35ph
2 điểm dừng
11:35
Osaka (ITM)
T7, 6 thá +1
13 929 039 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
CN, 7 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Osaka (ITM)
T2, 8 thá +1
16 866 492 ₫
China Eastern
MU 5066
17:00
Kazan (KZN)
T4, 10 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
10:45
Osaka (ITM)
T5, 11 thá +1
17 267 567 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 14 539 648 ₫ · cao nhất: 20 474 641 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 18 796 532 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 18 747 122 ₫ 27.09.2026 — 18 965 806 ₫ 28.09.2026 — 16 141 813 ₫ 29.09.2026 — 20 474 641 ₫ 30.09.2026 — 14 539 648 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
không có dữ liệu
2
không có dữ liệu
3
không có dữ liệu
4
không có dữ liệu
5
không có dữ liệu
6
không có dữ liệu
7
không có dữ liệu
8
không có dữ liệu
9
không có dữ liệu
10
không có dữ liệu
11
không có dữ liệu
12
không có dữ liệu
13
không có dữ liệu
14
không có dữ liệu
15
không có dữ liệu
16
không có dữ liệu
17
không có dữ liệu
18
không có dữ liệu
19
không có dữ liệu
20
không có dữ liệu
21
không có dữ liệu
22
không có dữ liệu
23
18 796 532 ₫
24
không có dữ liệu
25
không có dữ liệu
26
18 747 122 ₫
27
18 965 806 ₫
28
16 141 813 ₫
29
20 474 641 ₫
30
Giá tốt
14 539 648 ₫

Điểm đến phổ biến từ Kazan

Tất cả →
KZN
Russia → Russia
MOW
từ
420 595 ₫
KZN
Russia → Russia
IAR
từ
781 410 ₫
KZN
Russia → Russia
AER
từ
786 595 ₫
KZN
Russia → Russia
UFA
từ
798 795 ₫
KZN
Russia → Russia
KVX
từ
870 165 ₫
KZN
LED
từ
932 690 ₫

Điểm đến phổ biến đến Osaka

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
1 640 289 ₫
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
2 056 919 ₫
SPK
Sapporo — Osaka
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
2 143 844 ₫
ISG
Ishigaki — Osaka
Nhật Bản → Nhật Bản
ITM
từ
2 577 859 ₫
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
ITM
từ
3 557 213 ₫
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
ITM
từ
3 854 588 ₫
TPE
Đài Loan → Nhật Bản
ITM
từ
3 858 553 ₫
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
ITM
từ
4 735 733 ₫
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
ITM
từ
5 383 553 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Thống kê chuyến bay MU5066, China Eastern, Kazan - Osaka

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Thời gian trung bình

26g 25ph

Khoảng cách

6 658 km

Giá

20 636 901 ₫

Chuyến bay mỗi ngày

3

Интернет за рубежом

eSIM · Япония

Все тарифы

moshimoshi

5 гб

трафик

30

дней

moshimoshi

10 гб

трафик

30

дней

moshimoshi

20 гб

трафик

30

дней

moshimoshi

1 гб

трафик

7

дней

moshimoshi

2 гб

трафик

15

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay MU5066 China Eastern hoạt động trên tuyến Kazan – Osaka vào các ngày sau: thứ tư, thứ sáu, chủ nhật.
Không có chuyến bay nào khác của China Eastern trên tuyến Kazan – Osaka.