17:20
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
13:10
Murmansk (MMK)
T5, 5 Thá
+1
2 773 262 ₫
20:00
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T5, 5 Thá
+1
2 788 012 ₫
21:25
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
13:10
Murmansk (MMK)
T5, 5 Thá
+1
1 898 321 ₫
21:35
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
12:15
Murmansk (MMK)
T5, 5 Thá
+1
2 250 118 ₫
20:00
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T6, 6 Thá
+1
2 596 579 ₫
22:00
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Murmansk (MMK)
T6, 6 Thá
+1
2 024 164 ₫
17:20
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
21:15
Murmansk (MMK)
T7, 7 Thá
+1
2 555 468 ₫
20:00
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T7, 7 Thá
+1
4 355 876 ₫
21:25
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
21:15
Murmansk (MMK)
T7, 7 Thá
+1
2 190 805 ₫
21:35
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T7, 7 Thá
+1
2 508 709 ₫
09:15
Kazan (KZN)
T7, 7 Thá
12g
1 điểm dừng
21:15
Murmansk (MMK)
T7, 7 Thá
2 465 401 ₫
17:20
Kazan (KZN)
T7, 7 Thá
50g 55ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T2, 9 Thá
+1
2 893 771 ₫
20:00
Kazan (KZN)
T7, 7 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
CN, 8 Thá
+1
2 317 590 ₫
17:20
Kazan (KZN)
CN, 8 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
11:55
Murmansk (MMK)
T2, 9 Thá
+1
2 783 305 ₫
21:25
Kazan (KZN)
CN, 8 Thá
47g
1 điểm dừng
20:25
Murmansk (MMK)
T3, 10 Thá
+1
2 757 571 ₫
17:20
Kazan (KZN)
T2, 9 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
13:10
Murmansk (MMK)
T3, 10 Thá
+1
2 449 082 ₫
21:25
Kazan (KZN)
T2, 9 Thá
23g
1 điểm dừng
20:25
Murmansk (MMK)
T3, 10 Thá
+1
1 865 370 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 10 Thá
8g 5ph
Bay thẳng
20:25
Murmansk (MMK)
T3, 10 Thá
1 771 850 ₫
20:00
Kazan (KZN)
T3, 10 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Murmansk (MMK)
T4, 11 Thá
+1
2 574 298 ₫
22:00
Kazan (KZN)
T3, 10 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Murmansk (MMK)
T4, 11 Thá
+1
2 241 958 ₫
22:35
Kazan (KZN)
T3, 10 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
20:25
Murmansk (MMK)
T4, 11 Thá
+1
1 703 123 ₫
21:25
Kazan (KZN)
T4, 11 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
19:30
Murmansk (MMK)
T5, 12 Thá
+1
2 086 929 ₫
20:00
Kazan (KZN)
T5, 12 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Murmansk (MMK)
T6, 13 Thá
+1
3 994 351 ₫
17:20
Kazan (KZN)
T6, 13 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
21:15
Murmansk (MMK)
T7, 14 Thá
+1
2 255 767 ₫
21:25
Kazan (KZN)
T6, 13 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
21:15
Murmansk (MMK)
T7, 14 Thá
+1
2 443 747 ₫
21:35
Kazan (KZN)
T6, 13 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T7, 14 Thá
+1
2 436 215 ₫
17:20
Kazan (KZN)
T7, 14 Thá
50g 55ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T2, 16 Thá
+1
2 847 325 ₫
20:00
Kazan (KZN)
T7, 14 Thá
39g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Murmansk (MMK)
T2, 16 Thá
+1
4 267 064 ₫
22:35
Kazan (KZN)
T7, 14 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
21:15
Murmansk (MMK)
CN, 15 Thá
+1
2 539 463 ₫
17:20
Kazan (KZN)
CN, 15 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
21:15
Murmansk (MMK)
T2, 16 Thá
+1
2 955 908 ₫
17:20
Kazan (KZN)
T2, 16 Thá
43g 50ph
1 điểm dừng
13:10
Murmansk (MMK)
T4, 18 Thá
+1
2 336 419 ₫
20:00
Kazan (KZN)
T2, 16 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T3, 17 Thá
+1
2 668 445 ₫
21:25
Kazan (KZN)
T2, 16 Thá
39g 45ph
1 điểm dừng
13:10
Murmansk (MMK)
T4, 18 Thá
+1
2 177 938 ₫
20:00
Kazan (KZN)
T3, 17 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Murmansk (MMK)
T4, 18 Thá
+1
2 812 490 ₫
22:00
Kazan (KZN)
T3, 17 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Murmansk (MMK)
T4, 18 Thá
+1
2 125 843 ₫
22:35
Kazan (KZN)
T3, 17 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
20:25
Murmansk (MMK)
T4, 18 Thá
+1
2 018 516 ₫
17:20
Kazan (KZN)
T4, 18 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
19:30
Murmansk (MMK)
T5, 19 Thá
+1
2 579 947 ₫
21:25
Kazan (KZN)
T4, 18 Thá
47g 50ph
1 điểm dừng
21:15
Murmansk (MMK)
T6, 20 Thá
+1
2 555 782 ₫
22:00
Kazan (KZN)
T5, 19 Thá
47g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Murmansk (MMK)
T7, 21 Thá
+1
2 507 453 ₫
22:35
Kazan (KZN)
T5, 19 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
21:15
Murmansk (MMK)
T6, 20 Thá
+1
2 515 927 ₫
17:20
Kazan (KZN)
T6, 20 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
21:15
Murmansk (MMK)
T7, 21 Thá
+1
2 141 221 ₫
21:25
Kazan (KZN)
T6, 20 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
21:15
Murmansk (MMK)
T7, 21 Thá
+1
2 438 098 ₫
21:35
Kazan (KZN)
T6, 20 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T7, 21 Thá
+1
2 461 007 ₫
17:20
Kazan (KZN)
T7, 21 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
CN, 22 Thá
+1
2 730 896 ₫
22:35
Kazan (KZN)
T7, 21 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
21:15
Murmansk (MMK)
T2, 23 Thá
+1
2 176 055 ₫
17:20
Kazan (KZN)
CN, 22 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
21:15
Murmansk (MMK)
T2, 23 Thá
+1
2 455 986 ₫
17:20
Kazan (KZN)
T2, 23 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
20:25
Murmansk (MMK)
T3, 24 Thá
+1
2 305 665 ₫
21:25
Kazan (KZN)
T2, 23 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T3, 24 Thá
+1
3 050 055 ₫
20:00
Kazan (KZN)
T3, 24 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T4, 25 Thá
+1
3 132 277 ₫
22:00
Kazan (KZN)
T3, 24 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Murmansk (MMK)
T4, 25 Thá
+1
2 125 216 ₫