11:50
Kazan (KZN)
T3, 27 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Murmansk (MMK)
T4, 28 Thá
+1
3 078 563 ₫
21:10
Kazan (KZN)
T3, 27 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Murmansk (MMK)
T4, 28 Thá
+1
2 449 486 ₫
08:05
Kazan (KZN)
T4, 28 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T4, 28 Thá
2 165 654 ₫
09:50
Kazan (KZN)
T5, 29 Thá
3g
Bay thẳng
12:50
Murmansk (MMK)
T5, 29 Thá
2 458 396 ₫
22:25
Kazan (KZN)
T6, 30 Thá
45g 50ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
CN, 1 Thá
+1
3 038 470 ₫
15:20
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
3g
Bay thẳng
18:20
Murmansk (MMK)
CN, 1 Thá
3 053 107 ₫
08:05
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T4, 4 Thá
2 596 812 ₫
09:50
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
3g
Bay thẳng
12:50
Murmansk (MMK)
T5, 5 Thá
3 019 696 ₫
11:50
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
15:55
Murmansk (MMK)
T6, 6 Thá
+1
3 563 815 ₫
22:25
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T7, 7 Thá
+1
3 157 794 ₫
15:20
Kazan (KZN)
CN, 8 Thá
3g
Bay thẳng
18:20
Murmansk (MMK)
CN, 8 Thá
2 468 578 ₫
11:50
Kazan (KZN)
T3, 10 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Murmansk (MMK)
T4, 11 Thá
+1
3 652 592 ₫
08:05
Kazan (KZN)
T4, 11 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T4, 11 Thá
2 224 520 ₫
09:50
Kazan (KZN)
T5, 12 Thá
3g
Bay thẳng
12:50
Murmansk (MMK)
T5, 12 Thá
2 440 577 ₫
22:25
Kazan (KZN)
T6, 13 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T7, 14 Thá
+1
2 942 374 ₫
15:20
Kazan (KZN)
CN, 15 Thá
3g
Bay thẳng
18:20
Murmansk (MMK)
CN, 15 Thá
2 693 226 ₫
09:50
Kazan (KZN)
T5, 19 Thá
3g
Bay thẳng
12:50
Murmansk (MMK)
T5, 19 Thá
2 722 182 ₫
22:25
Kazan (KZN)
T6, 20 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T7, 21 Thá
+1
2 553 537 ₫
15:20
Kazan (KZN)
CN, 22 Thá
3g
Bay thẳng
18:20
Murmansk (MMK)
CN, 22 Thá
2 411 302 ₫
21:10
Kazan (KZN)
T2, 23 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
17:35
Murmansk (MMK)
T3, 24 Thá
+1
3 637 318 ₫
11:50
Kazan (KZN)
T3, 24 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Murmansk (MMK)
T4, 25 Thá
+1
3 637 318 ₫
08:05
Kazan (KZN)
T4, 25 Thá
36g 10ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T5, 26 Thá
+1
2 930 601 ₫
09:50
Kazan (KZN)
T5, 26 Thá
3g
Bay thẳng
12:50
Murmansk (MMK)
T5, 26 Thá
3 102 110 ₫
22:25
Kazan (KZN)
T6, 27 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T7, 28 Thá
+1
2 768 320 ₫
15:20
Kazan (KZN)
CN, 29 Thá
3g
Bay thẳng
18:20
Murmansk (MMK)
CN, 29 Thá
2 731 091 ₫
21:10
Kazan (KZN)
T2, 30 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Murmansk (MMK)
T3, 1 Thá
+1
4 057 657 ₫
11:50
Kazan (KZN)
T3, 1 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Murmansk (MMK)
T4, 2 Thá
+1
3 868 330 ₫
08:05
Kazan (KZN)
T4, 2 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T4, 2 Thá
3 170 204 ₫
09:50
Kazan (KZN)
T5, 3 Thá
3g
Bay thẳng
12:50
Murmansk (MMK)
T5, 3 Thá
3 084 609 ₫
22:25
Kazan (KZN)
T6, 4 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T7, 5 Thá
+1
3 538 677 ₫
11:50
Kazan (KZN)
T7, 5 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Murmansk (MMK)
CN, 6 Thá
+1
3 636 682 ₫
15:20
Kazan (KZN)
CN, 6 Thá
3g
Bay thẳng
18:20
Murmansk (MMK)
CN, 6 Thá
3 019 378 ₫
11:50
Kazan (KZN)
T2, 7 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Murmansk (MMK)
T3, 8 Thá
+1
3 477 583 ₫
21:10
Kazan (KZN)
T2, 7 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Murmansk (MMK)
T3, 8 Thá
+1
3 645 910 ₫
11:50
Kazan (KZN)
T3, 8 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Murmansk (MMK)
T4, 9 Thá
+1
3 618 545 ₫
08:05
Kazan (KZN)
T4, 9 Thá
60g 10ph
1 điểm dừng
20:15
Murmansk (MMK)
T6, 11 Thá
+1
3 454 355 ₫
09:50
Kazan (KZN)
T5, 10 Thá
3g
Bay thẳng
12:50
Murmansk (MMK)
T5, 10 Thá
2 399 211 ₫
15:20
Kazan (KZN)
CN, 13 Thá
3g
Bay thẳng
18:20
Murmansk (MMK)
CN, 13 Thá
2 399 847 ₫
11:50
Kazan (KZN)
T3, 15 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Murmansk (MMK)
T4, 16 Thá
+1
3 874 376 ₫
09:50
Kazan (KZN)
T5, 17 Thá
3g
Bay thẳng
12:50
Murmansk (MMK)
T5, 17 Thá
2 411 302 ₫
15:20
Kazan (KZN)
CN, 20 Thá
3g
Bay thẳng
18:20
Murmansk (MMK)
CN, 20 Thá
2 705 635 ₫
08:05
Kazan (KZN)
T4, 23 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
20:25
Murmansk (MMK)
T4, 23 Thá
2 922 010 ₫
09:50
Kazan (KZN)
T5, 24 Thá
3g
Bay thẳng
12:50
Murmansk (MMK)
T5, 24 Thá
3 062 017 ₫
15:20
Kazan (KZN)
CN, 17 Thá
3g
Bay thẳng
18:20
Murmansk (MMK)
CN, 17 Thá
3 713 686 ₫
09:50
Kazan (KZN)
T5, 21 Thá
3g
Bay thẳng
12:50
Murmansk (MMK)
T5, 21 Thá
3 337 258 ₫
09:50
Kazan (KZN)
T5, 28 Thá
3g
Bay thẳng
12:50
Murmansk (MMK)
T5, 28 Thá
3 554 269 ₫
15:20
Kazan (KZN)
CN, 31 Thá
3g
Bay thẳng
18:20
Murmansk (MMK)
CN, 31 Thá
2 718 363 ₫
09:50
Kazan (KZN)
T5, 4 Thá
3g
Bay thẳng
12:50
Murmansk (MMK)
T5, 4 Thá
2 737 137 ₫
15:20
Kazan (KZN)
CN, 7 Thá
3g
Bay thẳng
18:20
Murmansk (MMK)
CN, 7 Thá
2 668 088 ₫
09:50
Kazan (KZN)
T5, 11 Thá
3g
Bay thẳng
12:50
Murmansk (MMK)
T5, 11 Thá
2 718 681 ₫