21:30
Казань (KZN)
CN, 8 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 10 Thá
+1
5 847 517 ₫
21:30
Казань (KZN)
CN, 8 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 10 Thá
+1
5 967 268 ₫
14:05
Казань (KZN)
T3, 10 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T4, 11 Thá
+1
5 967 892 ₫
21:30
Казань (KZN)
T3, 10 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T5, 12 Thá
+1
5 250 323 ₫
14:05
Казань (KZN)
T6, 13 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
01:35
Baikal (UUD)
T7, 14 Thá
+1
5 897 102 ₫
21:30
Казань (KZN)
T6, 13 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
CN, 15 Thá
+1
5 812 278 ₫
08:00
Казань (KZN)
T7, 14 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
CN, 15 Thá
+1
6 051 780 ₫
14:05
Казань (KZN)
CN, 15 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
01:35
Baikal (UUD)
T2, 16 Thá
+1
6 019 659 ₫
21:30
Казань (KZN)
CN, 15 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 17 Thá
+1
5 870 906 ₫
21:30
Казань (KZN)
T3, 17 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T5, 19 Thá
+1
5 256 560 ₫
14:05
Казань (KZN)
T4, 18 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T5, 19 Thá
+1
6 679 848 ₫
21:30
Казань (KZN)
T6, 20 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
CN, 22 Thá
+1
5 289 928 ₫
14:05
Казань (KZN)
T7, 21 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
CN, 22 Thá
+1
6 217 061 ₫
21:30
Казань (KZN)
CN, 22 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 24 Thá
+1
5 274 023 ₫
14:05
Казань (KZN)
T3, 24 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T4, 25 Thá
+1
5 982 549 ₫
21:30
Казань (KZN)
T3, 24 Thá
54g 5ph
2 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 27 Thá
+1
6 081 406 ₫
21:30
Казань (KZN)
T6, 27 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
CN, 29 Thá
+1
5 242 215 ₫
14:05
Казань (KZN)
T7, 28 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
CN, 29 Thá
+1
6 627 145 ₫
14:05
Казань (KZN)
CN, 29 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
01:35
Baikal (UUD)
T2, 30 Thá
+1
5 967 268 ₫
21:30
Казань (KZN)
CN, 29 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 1 Thá
+1
6 037 435 ₫
21:30
Казань (KZN)
T3, 1 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T5, 3 Thá
+1
5 250 323 ₫
14:05
Казань (KZN)
T4, 2 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T5, 3 Thá
+1
6 193 672 ₫
21:30
Казань (KZN)
T6, 4 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
CN, 6 Thá
+1
5 251 882 ₫
14:05
Казань (KZN)
T7, 5 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
CN, 6 Thá
+1
6 566 646 ₫
14:05
Казань (KZN)
CN, 6 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T2, 7 Thá
+1
5 967 268 ₫
21:30
Казань (KZN)
CN, 6 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 8 Thá
+1
5 969 451 ₫
21:30
Казань (KZN)
T3, 8 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T5, 10 Thá
+1
5 256 560 ₫
21:30
Казань (KZN)
T6, 11 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
CN, 13 Thá
+1
5 282 443 ₫
14:05
Казань (KZN)
T7, 12 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
CN, 13 Thá
+1
6 564 775 ₫
14:05
Казань (KZN)
CN, 13 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
01:35
Baikal (UUD)
T2, 14 Thá
+1
5 967 268 ₫
21:30
Казань (KZN)
T3, 15 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T5, 17 Thá
+1
5 847 517 ₫
14:05
Казань (KZN)
T4, 16 Thá
9g 10ph
Bay thẳng
04:15
Baikal (UUD)
T5, 17 Thá
+1
6 627 145 ₫
21:30
Казань (KZN)
T6, 18 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
CN, 20 Thá
+1
5 847 829 ₫
21:30
Казань (KZN)
CN, 20 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 22 Thá
+1
6 626 521 ₫
14:05
Казань (KZN)
T2, 21 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 22 Thá
+1
6 708 226 ₫
14:05
Казань (KZN)
T3, 22 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T4, 23 Thá
+1
6 558 538 ₫
21:30
Казань (KZN)
T3, 22 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T5, 24 Thá
+1
7 593 883 ₫
14:05
Казань (KZN)
T4, 23 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T5, 24 Thá
+1
7 326 938 ₫
14:05
Казань (KZN)
T5, 31 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
09:40
Baikal (UUD)
T7, 2 Thá
+1
7 769 767 ₫
21:30
Казань (KZN)
T6, 1 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
CN, 3 Thá
+1
5 250 635 ₫
14:05
Казань (KZN)
T7, 2 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
CN, 3 Thá
+1
7 470 078 ₫
21:30
Казань (KZN)
CN, 3 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 5 Thá
+1
8 704 696 ₫
21:30
Казань (KZN)
T3, 5 Thá
54g 5ph
2 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 8 Thá
+1
7 837 126 ₫
14:05
Казань (KZN)
T4, 6 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
08:35
Baikal (UUD)
T6, 8 Thá
+1
7 462 593 ₫
14:05
Казань (KZN)
T7, 9 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
CN, 10 Thá
+1
8 231 930 ₫
21:30
Казань (KZN)
T3, 12 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T5, 14 Thá
+1
5 249 699 ₫
21:30
Казань (KZN)
T6, 15 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
CN, 17 Thá
+1
5 847 829 ₫
14:05
Казань (KZN)
T7, 16 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
CN, 17 Thá
+1
5 946 062 ₫
21:30
Казань (KZN)
CN, 17 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T3, 19 Thá
+1
5 236 913 ₫
21:30
Казань (KZN)
T3, 19 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Baikal (UUD)
T5, 21 Thá
+1
5 242 215 ₫