21:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
44g 45ph
1 điểm dừng
17:55
Talagi (ARH)
T6, 6 Thá
+1
2 969 088 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
23:05
Talagi (ARH)
T5, 5 Thá
+1
2 743 135 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T5, 5 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
17:55
Talagi (ARH)
T6, 6 Thá
+1
2 969 088 ₫
20:50
Pobedilovo (KVX)
T6, 6 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
10:35
Talagi (ARH)
T7, 7 Thá
+1
3 146 399 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T6, 6 Thá
39g 15ph
1 điểm dừng
13:25
Talagi (ARH)
CN, 8 Thá
+1
3 310 843 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T7, 7 Thá
46g
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T2, 9 Thá
+1
2 736 545 ₫
20:50
Pobedilovo (KVX)
CN, 8 Thá
46g 20ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T3, 10 Thá
+1
2 466 342 ₫
21:40
Pobedilovo (KVX)
T2, 9 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T3, 10 Thá
+1
2 466 342 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T3, 10 Thá
21g
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 11 Thá
+1
2 736 545 ₫
21:45
Pobedilovo (KVX)
T6, 13 Thá
38g 20ph
1 điểm dừng
12:05
Talagi (ARH)
CN, 15 Thá
+1
2 748 156 ₫
21:10
Pobedilovo (KVX)
T7, 14 Thá
46g
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T2, 16 Thá
+1
3 006 747 ₫
20:45
Pobedilovo (KVX)
CN, 22 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T2, 23 Thá
+1
3 212 302 ₫
13:25
Pobedilovo (KVX)
T2, 23 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
20:10
Talagi (ARH)
T2, 23 Thá
7 408 128 ₫
21:40
Pobedilovo (KVX)
T2, 23 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T3, 24 Thá
+1
3 238 977 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T3, 24 Thá
21g
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 25 Thá
+1
3 231 445 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 25 Thá
21g
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T5, 26 Thá
+1
3 249 333 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T6, 27 Thá
39g 15ph
1 điểm dừng
13:25
Talagi (ARH)
CN, 29 Thá
+1
3 305 194 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T7, 28 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
13:25
Talagi (ARH)
CN, 29 Thá
+1
3 257 493 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T5, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
17:55
Talagi (ARH)
T6, 4 Thá
+1
3 581 359 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T6, 4 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
12:05
Talagi (ARH)
T7, 5 Thá
+1
3 604 582 ₫
21:45
Pobedilovo (KVX)
T7, 5 Thá
45g 25ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T2, 7 Thá
+1
3 307 704 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T3, 29 Thá
21g
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 30 Thá
+1
5 869 763 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T6, 1 Thá
39g 15ph
1 điểm dừng
13:25
Talagi (ARH)
CN, 3 Thá
+1
5 054 448 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T2, 4 Thá
45g
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 6 Thá
+1
6 069 041 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T2, 22 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
23:05
Talagi (ARH)
T3, 23 Thá
+1
4 472 933 ₫