20:35
Pobedilovo (KVX)
T6, 23 Thá
37g 50ph
1 điểm dừng
10:25
Talagi (ARH)
CN, 25 Thá
+1
4 291 298 ₫
22:35
Pobedilovo (KVX)
T6, 23 Thá
38g 50ph
1 điểm dừng
13:25
Talagi (ARH)
CN, 25 Thá
+1
3 404 097 ₫
21:40
Pobedilovo (KVX)
T7, 24 Thá
45g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T2, 26 Thá
+1
3 210 416 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
CN, 25 Thá
21g
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T2, 26 Thá
+1
3 348 805 ₫
13:25
Pobedilovo (KVX)
T2, 26 Thá
20g
1 điểm dừng
09:25
Talagi (ARH)
T3, 27 Thá
+1
4 758 279 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T3, 27 Thá
21g
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T4, 28 Thá
+1
3 190 195 ₫
20:50
Pobedilovo (KVX)
T4, 28 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
10:25
Talagi (ARH)
T5, 29 Thá
+1
3 319 105 ₫
21:15
Pobedilovo (KVX)
T4, 28 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
09:00
Talagi (ARH)
T5, 29 Thá
+1
3 084 034 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 28 Thá
21g
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T5, 29 Thá
+1
3 407 888 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T6, 30 Thá
39g 15ph
1 điểm dừng
13:25
Talagi (ARH)
CN, 1 Thá
+1
3 686 560 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T7, 31 Thá
45g
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T2, 2 Thá
+1
3 488 141 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
CN, 1 Thá
21g
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T2, 2 Thá
+1
3 432 217 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
23:05
Talagi (ARH)
T5, 5 Thá
+1
2 761 761 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T5, 5 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
12:05
Talagi (ARH)
T6, 6 Thá
+1
2 758 917 ₫
20:50
Pobedilovo (KVX)
T6, 6 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
10:35
Talagi (ARH)
T7, 7 Thá
+1
3 167 763 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T3, 10 Thá
45g
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T5, 12 Thá
+1
2 751 966 ₫
21:45
Pobedilovo (KVX)
T6, 13 Thá
38g 20ph
1 điểm dừng
12:05
Talagi (ARH)
CN, 15 Thá
+1
2 766 816 ₫
20:45
Pobedilovo (KVX)
CN, 22 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Talagi (ARH)
T2, 23 Thá
+1
2 741 540 ₫
13:25
Pobedilovo (KVX)
T2, 23 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
20:10
Talagi (ARH)
T2, 23 Thá
7 458 428 ₫
21:40
Pobedilovo (KVX)
T2, 23 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
17:55
Talagi (ARH)
T3, 24 Thá
+1
2 739 328 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T3, 24 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
12:05
Talagi (ARH)
T4, 25 Thá
+1
2 740 276 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T4, 25 Thá
21g
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T5, 26 Thá
+1
3 271 396 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T6, 27 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
12:05
Talagi (ARH)
T7, 28 Thá
+1
2 766 816 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T7, 28 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
13:25
Talagi (ARH)
CN, 29 Thá
+1
3 279 610 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T6, 4 Thá
39g 15ph
1 điểm dừng
13:25
Talagi (ARH)
CN, 6 Thá
+1
3 831 268 ₫
22:10
Pobedilovo (KVX)
T2, 22 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
23:05
Talagi (ARH)
T3, 23 Thá
+1
4 503 303 ₫