11:05
Kastrup (CPH)
T6, 6 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Ferents List (BUD)
T6, 6 Thá
1 378 342 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T7, 7 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T7, 7 Thá
1 111 445 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
CN, 8 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
CN, 8 Thá
1 631 456 ₫
11:05
Kastrup (CPH)
T6, 13 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Ferents List (BUD)
T6, 13 Thá
897 489 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T7, 14 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T7, 14 Thá
1 195 712 ₫
11:05
Kastrup (CPH)
CN, 15 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Ferents List (BUD)
CN, 15 Thá
633 411 ₫
11:05
Kastrup (CPH)
T2, 16 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Ferents List (BUD)
T2, 16 Thá
897 489 ₫
11:05
Kastrup (CPH)
T6, 20 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Ferents List (BUD)
T6, 20 Thá
897 489 ₫
11:05
Kastrup (CPH)
T7, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Ferents List (BUD)
T7, 21 Thá
633 411 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
CN, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
CN, 22 Thá
1 038 142 ₫
11:05
Kastrup (CPH)
T2, 23 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Ferents List (BUD)
T2, 23 Thá
818 234 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T7, 28 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T7, 28 Thá
1 289 690 ₫
11:05
Kastrup (CPH)
CN, 29 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Ferents List (BUD)
CN, 29 Thá
765 607 ₫
11:05
Kastrup (CPH)
T2, 30 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Ferents List (BUD)
T2, 30 Thá
1 027 178 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T6, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T6, 4 Thá
1 047 227 ₫
11:05
Kastrup (CPH)
T7, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Ferents List (BUD)
T7, 5 Thá
711 726 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T6, 11 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T6, 11 Thá
1 059 444 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T7, 12 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T7, 12 Thá
1 190 700 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
CN, 13 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
CN, 13 Thá
1 774 303 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T2, 14 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T2, 14 Thá
1 398 391 ₫
11:05
Kastrup (CPH)
CN, 20 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Ferents List (BUD)
CN, 20 Thá
4 012 230 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T2, 21 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T2, 21 Thá
3 396 674 ₫
11:05
Kastrup (CPH)
T3, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Ferents List (BUD)
T3, 22 Thá
2 744 155 ₫
11:05
Kastrup (CPH)
T4, 23 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Ferents List (BUD)
T4, 23 Thá
3 512 894 ₫
11:05
Kastrup (CPH)
T5, 24 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Ferents List (BUD)
T5, 24 Thá
2 992 569 ₫
11:05
Kastrup (CPH)
T6, 25 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Ferents List (BUD)
T6, 25 Thá
3 300 190 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T7, 26 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T7, 26 Thá
3 003 847 ₫
11:05
Kastrup (CPH)
CN, 27 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Ferents List (BUD)
CN, 27 Thá
1 499 574 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T4, 30 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T4, 30 Thá
1 863 895 ₫
11:05
Kastrup (CPH)
T5, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Ferents List (BUD)
T5, 31 Thá
1 162 193 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T7, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T7, 2 Thá
1 341 065 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T2, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T2, 4 Thá
992 407 ₫
11:05
Kastrup (CPH)
T3, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Ferents List (BUD)
T3, 5 Thá
1 127 735 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T4, 6 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T4, 6 Thá
1 071 975 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T5, 7 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T5, 7 Thá
1 048 793 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T6, 8 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T6, 8 Thá
1 034 070 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T7, 9 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T7, 9 Thá
1 061 950 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T2, 11 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T2, 11 Thá
1 072 914 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T5, 28 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T5, 28 Thá
1 048 793 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
CN, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
CN, 31 Thá
1 141 831 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T5, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T5, 4 Thá
1 019 660 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
CN, 7 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
CN, 7 Thá
1 007 130 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T2, 8 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T2, 8 Thá
1 174 097 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T5, 11 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T5, 11 Thá
1 048 793 ₫
11:05
Kastrup (CPH)
T6, 12 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Ferents List (BUD)
T6, 12 Thá
1 126 168 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T7, 13 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T7, 13 Thá
1 340 125 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T2, 15 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T2, 15 Thá
1 048 793 ₫
11:05
Kastrup (CPH)
T6, 19 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Ferents List (BUD)
T6, 19 Thá
1 120 530 ₫
09:05
Kastrup (CPH)
T2, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Ferents List (BUD)
T2, 22 Thá
955 755 ₫
11:05
Kastrup (CPH)
T5, 25 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:00
Ferents List (BUD)
T5, 25 Thá
1 113 951 ₫