00:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
13:05
Quần đảo Faroe, Vagar (FAE)
T4, 21 Thá
7 253 285 ₫
00:15
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
15g
1 điểm dừng
15:15
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T4, 21 Thá
2 460 036 ₫
02:20
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
05:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
+1
9 774 566 ₫
05:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:30
Krakow (KRK)
T4, 21 Thá
672 775 ₫
05:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:30
Krakow (KRK)
T4, 21 Thá
992 304 ₫
06:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
19:05
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 21 Thá
1 333 795 ₫
06:20
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
11g 55ph
2 điểm dừng
18:15
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T4, 21 Thá
11 613 793 ₫
06:25
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
18:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 21 Thá
1 356 685 ₫
07:25
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
19:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 21 Thá
1 324 516 ₫
06:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:55
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T4, 21 Thá
778 253 ₫
06:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
07:40
Luxembourg (LUX)
T5, 22 Thá
+1
1 929 240 ₫
07:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
21:30
Malaga (AGP)
T4, 21 Thá
1 509 799 ₫
06:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 21 Thá
1 195 219 ₫
06:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 21 Thá
1 195 219 ₫
07:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
19:15
Stockholm, Stockholm Västerås (VST)
T4, 21 Thá
7 602 200 ₫
07:00
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T5, 22 Thá
+1
3 192 819 ₫
08:00
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
35g
2 điểm dừng
21:00
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 22 Thá
+1
5 130 410 ₫
08:00
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
02:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
+1
7 348 556 ₫
09:00
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
14g
1 điểm dừng
22:00
Lisbon (LIS)
T4, 21 Thá
2 839 573 ₫
08:40
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
01:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
+1
7 347 009 ₫
08:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:50
Berlin, Brandenburg (BER)
T4, 21 Thá
883 732 ₫
08:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:50
Berlin, Brandenburg (BER)
T4, 21 Thá
1 808 295 ₫
09:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:10
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
1 250 897 ₫
09:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
05:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
+1
6 387 803 ₫
10:00
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
29g
2 điểm dừng
15:00
Lodz, Lyublinek (LCJ)
T5, 22 Thá
+1
3 893 123 ₫
11:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
16:40
Lisbon (LIS)
T4, 21 Thá
2 023 583 ₫
11:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 21 Thá
519 351 ₫
11:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 21 Thá
2 191 544 ₫
11:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
22:40
Antalya (AYT)
T4, 21 Thá
2 249 388 ₫
11:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
544 097 ₫
11:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
17:00
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
T4, 21 Thá
1 534 854 ₫
11:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
18:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 21 Thá
1 557 435 ₫
12:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 21 Thá
495 224 ₫
12:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
19:30
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 21 Thá
1 484 435 ₫
12:40
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 21 Thá
4 818 614 ₫
12:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
17:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 21 Thá
2 114 523 ₫
12:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
50g 15ph
3 điểm dừng
17:05
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T6, 23 Thá
+1
5 203 410 ₫
13:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
03:30
Hurghada (HRG)
T5, 22 Thá
+1
4 288 127 ₫
13:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
05:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
+1
7 947 094 ₫
13:00
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
01:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T5, 22 Thá
+1
5 506 855 ₫
14:00
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 21 Thá
1 925 528 ₫
14:30
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 21 Thá
828 982 ₫
14:40
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
07:15
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
T6, 23 Thá
+1
4 698 597 ₫
15:40
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 22 Thá
+1
3 079 298 ₫
15:20
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
40g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 23 Thá
+1
1 576 613 ₫
15:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
1g
Bay thẳng
16:45
Berlin, Brandenburg (BER)
T4, 21 Thá
973 126 ₫
16:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
23:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 21 Thá
1 409 270 ₫
16:45
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
23:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 21 Thá
1 421 643 ₫
15:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
+1
8 176 610 ₫
16:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 21 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
+1
6 665 574 ₫
Không có chuyến bay nào phù hợp với bộ lọc đã chọn