11:15
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
20:20
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
2 266 543 ₫
09:15
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
14:30
Sula (SVG)
T2, 2 Thá
3 728 880 ₫
09:25
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
1 187 373 ₫
11:25
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
1 281 892 ₫
09:35
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:45
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
2 720 679 ₫
09:55
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:50
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
719 234 ₫
09:55
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
19:50
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
2 188 891 ₫
11:55
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
17:25
Keln-Bonn (CGN)
T2, 2 Thá
2 204 167 ₫
11:00
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
12:00
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
2 238 538 ₫
11:00
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
7 287 181 ₫
11:00
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
7 794 146 ₫
11:20
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
1 567 995 ₫
11:20
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
1 894 514 ₫
11:25
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
01:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
8 483 147 ₫
13:30
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
12g
1 điểm dừng
02:30
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
+1
3 958 017 ₫
11:30
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
4 310 633 ₫
12:20
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:25
London-Gatwick (LGW)
T2, 2 Thá
1 799 996 ₫
12:20
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Sandefjord-Torp (TRF)
T3, 3 Thá
+1
2 688 855 ₫
12:25
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:40
Vagar (FAE)
T2, 2 Thá
7 033 858 ₫
14:55
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
02:20
Marko Polo (VCE)
T3, 3 Thá
+1
1 945 115 ₫
12:55
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
13:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
8 501 924 ₫
13:10
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:15
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
588 436 ₫
15:10
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
8g
1 điểm dừng
23:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
1 790 448 ₫
15:10
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
8g
1 điểm dừng
23:10
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
1 790 448 ₫
15:10
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
00:00
Sula (SVG)
T3, 3 Thá
+1
1 852 188 ₫
15:10
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
18:05
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
2 295 822 ₫
15:20
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
22:55
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
1 174 962 ₫
15:45
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
10g
1 điểm dừng
02:45
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
+1
3 545 571 ₫
14:15
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:25
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
1 086 171 ₫
14:15
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:25
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
1 286 666 ₫
14:15
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:25
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
1 319 763 ₫
14:30
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
20:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
2 865 799 ₫
16:30
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
55g 40ph
2 điểm dừng
04:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
8 282 653 ₫
14:30
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
22:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
9 791 136 ₫
14:30
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
+1
13 055 378 ₫
14:45
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:40
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
606 257 ₫
14:45
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
01:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
1 869 691 ₫
14:45
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
21:40
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
2 069 868 ₫
14:45
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
+1
2 403 389 ₫
14:45
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
12:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
9 814 368 ₫
16:50
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:20
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
2 938 359 ₫
17:00
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
+1
6 620 776 ₫
17:00
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
36g
1 điểm dừng
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 899 730 ₫
15:00
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
45g 45ph
3 điểm dừng
14:45
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
18 859 854 ₫
18:00
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
18:55
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
911 773 ₫
18:00
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
01:55
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
+1
1 352 543 ₫
16:00
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
04:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
+1
2 138 290 ₫
16:00
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
35g 20ph
3 điểm dừng
09:20
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
+1
11 664 964 ₫
17:55
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:30
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
720 507 ₫
17:55
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
22:50
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
1 747 803 ₫