12:20
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:25
Dublin (DUB)
T5, 5 Thá
1 924 682 ₫
22:05
Kosice (KSC)
CN, 8 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
15:25
Dublin (DUB)
T2, 9 Thá
+1
1 407 187 ₫
20:30
Kosice (KSC)
T7, 14 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
07:50
Dublin (DUB)
CN, 15 Thá
+1
1 721 952 ₫
14:55
Kosice (KSC)
CN, 15 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
17:00
Dublin (DUB)
CN, 15 Thá
2 074 690 ₫
09:50
Kosice (KSC)
T4, 18 Thá
7g
1 điểm dừng
15:50
Dublin (DUB)
T4, 18 Thá
1 441 707 ₫
20:30
Kosice (KSC)
T7, 21 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
09:45
Dublin (DUB)
CN, 22 Thá
+1
1 257 493 ₫
14:55
Kosice (KSC)
CN, 22 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
17:00
Dublin (DUB)
CN, 22 Thá
1 402 793 ₫
11:50
Kosice (KSC)
T4, 25 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Dublin (DUB)
T5, 26 Thá
+1
1 932 842 ₫
12:20
Kosice (KSC)
T5, 26 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:25
Dublin (DUB)
T5, 26 Thá
1 383 022 ₫
12:10
Kosice (KSC)
T7, 28 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
22:45
Dublin (DUB)
T7, 28 Thá
1 656 990 ₫
16:55
Kosice (KSC)
CN, 29 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
19:00
Dublin (DUB)
CN, 29 Thá
2 005 021 ₫
12:20
Kosice (KSC)
T5, 10 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:25
Dublin (DUB)
T5, 10 Thá
534 128 ₫
14:55
Kosice (KSC)
CN, 20 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
17:00
Dublin (DUB)
CN, 20 Thá
1 432 606 ₫
22:00
Kosice (KSC)
T2, 21 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Dublin (DUB)
T3, 22 Thá
+1
2 723 364 ₫
22:10
Kosice (KSC)
T3, 22 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
00:15
Dublin (DUB)
T4, 23 Thá
+1
815 628 ₫
12:20
Kosice (KSC)
T5, 24 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:25
Dublin (DUB)
T5, 24 Thá
1 000 785 ₫
16:55
Kosice (KSC)
CN, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
19:00
Dublin (DUB)
CN, 3 Thá
4 751 608 ₫